|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Pentium Processor ULV SU4100, 1.30 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel GS45 Express Chipset, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 4 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 500 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD Acer CineCrystal Led LCD (1366 x 768), 14 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility Radeon HD 4330, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7, Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Pentium® Processor P6000, 1.86 Ghz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel HM55 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14 " High Definition Led LCD LED Backlit, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Basic (64 bit), Windows 7 | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Solo Processor ULV SU3500, 1.4 Ghz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® GS45 + ICH9M, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA glare 14.1” (1366x768 ), 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows Vista Home Premium, Vista Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo SU9400, 1.4 Ghz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® GS45 Express Chipsets, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 512GB - SSD (hai ở đĩa), --- | | Màn hình-Display: | Premium High Definition Plus (1600x900) WLED Display, 16 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 4500MHD, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 2 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Vista Business | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ | | Phân phối chính thức: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Celeron Dual core ULV SU2300, 1.2 Ghz, 1 MB, L1 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel GS45 Express Chipset, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1333 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD (1366 x 768) with Led backlight, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Pentium Processor ULV SU4100, 1.3 GHz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel GS45 Express Chipset, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1333 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD (1366 x 768) with Led backlight, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo SU7300, 1.3 GHz, 3 MB, --- | | Bo mạch-MainBoard: | Intel GS45 Express, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD (1366 x 768) with Led backlight, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 4500MHD, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ | | Phân phối chính thức: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor Z550, 2 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® Hub US15W Chipset, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 533 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | SSD 128GB, --- | | Màn hình-Display: | LED backlit LCD, 11.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 500, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ | | Phân phối chính thức: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor Z550, 2 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® Hub US15W Chipset, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 533 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | SSD 64GB, --- | | Màn hình-Display: | LED backlit LCD, 11.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 500, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ | | Phân phối chính thức: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo P8600, 2.4 Ghz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel PM45 + ICH9M, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 3 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA 1280 x 800, 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | NVIDIA® GeFroce® 9200M GS, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD + / - RW dual layer, DVD ±RW | | Webcam: | 1.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Vista Business | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ | | Phân phối chính thức: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Pentium Processor ULV SU4100, 1.3 GHz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | --- | | Bộ nhớ-RAM: | 3 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD TruBrite® LED Backlit display, 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 4500M, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ | | Phân phối chính thức: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Pentium Processor ULV SU4100, 1.3 GHz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | --- | | Bộ nhớ-RAM: | 3 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD TruBrite® LED Backlit display, 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 4500M, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ | | Phân phối chính thức: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Pentium Processor ULV SU4100, 1.3 GHz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | --- | | Bộ nhớ-RAM: | 3 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD TruBrite® LED Backlit display, 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 4500M, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ | | Phân phối chính thức: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Pentium Processor ULV SU4100, 1.30 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel® GS 45 Express, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD Acer CineCrystal Led LCD (1366 x 768), 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7, Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Solo Processor ULV SU3500, 1.4 Ghz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GS45 Express, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA glare Type 14", 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Webcam 1.3, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | FREE DOS, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™ Duo T2350, 1.86 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel 945GM Express, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 120 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA SSV TFT Dislay, 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 950, 224 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD Super Multi double layer, DVD ±RW | | Webcam: | 1.3 megapixel webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windown Vista, Vista Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T5600, 1.83 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-ManBoard: | Intel 945GM, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 80 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | Màn hình WXGA-XBRITE Display, Wide Screen, 12.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 950, 224 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD Combo, DVD Combo | | Webcam: | webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Vista Home Basic | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T5600, 1.83 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-ManBoard: | Intel 945GM, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 80 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA Display, Wide Screen, 12.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 950, 224 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD ±RW | | Webcam: | Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Vista Home Basic | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T5600, 1.83 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-ManBoard: | Intel 945GM, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 120 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA Wide Screen display with Truelife, 12.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Nvidia GeForce Go 7400 TurboCachex, 224 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD ±RW | | Webcam: | Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Vista Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Celeron® M 530, 1.73 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-ManBoard: | Intel® GM965 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 512 MB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 120 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA Acer CrystalBrite™ TFT LCD, 12.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator (GMA) X3100 up to 358MB, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD-Super Multi double, DVD Super Multimedia | | Webcam: | Acer Crystal Eye webcam integrated 0.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, --- | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|