|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel NM10 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10.1-inch, 1024 x 600-pixel WSVGATFT display, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 3150, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | XP HOME (SP3), XP Home | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® NM10, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10 "(1024 x 600) WSVGA LED, 10 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel GMA 3150, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® NM10, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10 "(1024 x 600) WSVGA LED, 10 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel GMA 3150, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel IDA010 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10.1-inch, 1024 x 600-pixel WSVGATFT display, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 3150, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom Z520, 1.33 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel US15W, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 11.6-inch WSVGA-TFT display, 11.6 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 500, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3 Mega Pixels, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | LINUX, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel NM10 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10.1” High Definition LED(1024 x600), 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 3150, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Webcam 1.3, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | LINUX, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom N270, 1.6 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® 945GSE Express, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WSVGA (1024 x 600) TFT LCD, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 950, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Eye webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom N270, 1.6 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® 945GSE Express, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WSVGA (1024 x 600) TFT LCD, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 950, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Eye webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Pentium Processor ULV SU4100, 1.30 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® GS45 Express Chipset, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 4 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD Widescreen Ultrabright™ LED-backlit Display, 11.6 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 4500MHD, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | 8x DVD-Super Multi Double-Layer Drive, DVD Super Multimedia | | Webcam: | Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel® NM10 Express Chipset, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 20 GB, 4200 rpm | | Màn hình-Display: | 10" WSVGA Glossy Display(1024 x 600), 10 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 3150, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel NM10 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10.1” High Definition LED(1024 x600), 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 3150, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | LINPUS MOBLIN LITE, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel IDA010 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10.1-inch, 1024 x 600-pixel WSVGATFT display, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 3150, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 (32 bit), Windows 7 | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel IDA010 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10.1-inch, 1024 x 600-pixel WSVGATFT display, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 3150, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 (32 bit), Windows 7 | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel IDA010 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10.1-inch, 1024 x 600-pixel WSVGATFT display, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 3150, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i5-520M, 2.4 Ghz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel® QM57 Express Chipset, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 15.4" WXGA, 15.4 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® HD Graphics, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD-Super Multi double-layer, DVD ±RW Dual Layer | | Webcam: | 1.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7, Windows 7 Professional | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel®Core 2 Duo SU7300, 1.30 Ghz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel® GS45 Express Chipset, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 11.6" HD WXGA LED 1366x768, 11.6 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator X4500 (up to 384 MB), --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | AMD Processor V105, 1.2 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | 2010 AMD Ultrathin Platform, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10,1" Acer CrystalBrite LED-backlit Display, --- | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility Radeon HD 4225, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom Z520, 1.33 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® System Controller Hub US15W Chipset, 533 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 11.6" TFT active matrix LED-backlit , CrystalBrite WXGA (1366 x 768), 11.6 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 500, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Microsoft Windows XP Home 32bit, XP Home | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ D525, 1.8 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 12.1" WXGA LED Backlit TFT display (1366 x 768), 12.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® HD Graphics, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Genuine Microsoft Windows 7 Home Premium, Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ processor N455, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel® NM10 Express Chipset, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR III RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10" WSVGA Glossy Display(1024 x 600), 10 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 3150 (up to 384 MB), --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Genuine Microsoft Windows® 7 Starter, Windows 7 Starter | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|