|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom N270, 1.6 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GME 945 Express Chip(ICH7), 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 60 GB, 4200 rpm | | Màn hình-Display: | Diagonal WSVGA BrightView Widescreen Infinity Display, 10 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator GMA 950, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Webcam 1.3, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows XP Home Service Pack 3, XP Home | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom N280, 1.66 Ghz, 512 KB, L1 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel i945GSE Express, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10"WSVGA(Non-Glare Type), 10 inch | | Xử lí đồ họa: | GMA 950, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | Không Tích Hợp, --- | | Webcam: | WEBCAM 0.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom N280, 1.66 Ghz, 512 KB, L1 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel i945GSE Express, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10"WSVGA(Non-Glare Type), 10 inch | | Xử lí đồ họa: | GMA 950, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | Không Tích Hợp, --- | | Webcam: | WEBCAM 0.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom N270, 1.6 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® 945GSE Express, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WSVGA (1024 x 600) TFT LCD, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 950, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Eye webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom N270, 1.6 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® 945GSE Express, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WSVGA (1024 x 600) TFT LCD, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 950, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Eye webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Pentium Processor ULV SU4100, 1.30 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® GS45 Express Chipset, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 4 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD Widescreen Ultrabright™ LED-backlit Display, 11.6 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 4500MHD, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | 8x DVD-Super Multi Double-Layer Drive, DVD Super Multimedia | | Webcam: | Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® NM10, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | (1024 x 600) WSVGA LED, 10 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel GMA 3150, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Starter | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel NM10, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WSVGA (1024 x 600), Non-Gloss, LED Back Light, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel GMA3150, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Web Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Starter | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® NM10 Express, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 7200 rpm | | Màn hình-Display: | LED-backlit WSVGA , optional capacitive multi-touch, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator HD, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 2 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Starter | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | ---, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel NM10 Express, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, --- | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, --- | | Màn hình-Display: | HD LED, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | 512MB ION 2 GPU (Next generation NVIDIA ION) Intel GMA 3150, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Webcame, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, ---, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel NM10 Express, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, --- | | Màn hình-Display: | 10.1” resistive multi-touch panel (1024 x 600) LED, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel GMA 3150, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 0.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium, Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Celeron® Processor SU2300, 1.2 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel® GS45 Express Chipset, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD 1366 x 768 pixel, Acer CineCrystal™ LED-backlit TFT LCD, 11.6 inch | | Xử lí đồ họa: | ntel® Graphics Media Accelerator 4500MHD, 1 GB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium, Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Công nghệ CPU | AMD Athlon™ Neo Processor for Ultrathin MV40 | | Tốc độ CPU | 1.6 Ghz | | Dung lượng Cache | 512 KB | | Loại bộ nhớ Cache | L2 Cache | | Thông tin bo mạch | | | Tốc độ Bus | - | | Dung lượng RAM | 1 GB | | Công nghệ RAM | DDR II RAM | | Tốc độ bộ nhớ | 667 Mhz | | Dung lượng đĩa cứng | 160 GB | | Tốc độ quay - HDD | 5400 rpm | | Thông tin màn hình | | | Kích thước màn hình | 11.6 inch | | Thông tin đồ họa | | | Dung lượng bộ nhớ | - | | Thông tin ổ dĩa quang | | | Ổ đĩa quang | - | | Thông tin Webcam | | | Webcam | Camera built in | | Thông tin HĐH | | | Hệ điều hành cài đặt | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm | Ultraportables - Laptop di động | | Loại sản phẩm | |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Công nghệ CPU | Intel® Atom™ Processor N450 | | Tốc độ CPU | 1.66 Ghz | | Dung lượng Cache | 512 KB | | Loại bộ nhớ Cache | L2 Cache | | Thông tin bo mạch | | | Tốc độ Bus | 800 Mhz | | Dung lượng RAM | 1 GB | | Công nghệ RAM | DDR II RAM | | Tốc độ bộ nhớ | 667 Mhz | | Dung lượng đĩa cứng | 160 GB | | Tốc độ quay - HDD | - | | Thông tin màn hình | | | Kích thước màn hình | 12.1 inch | | Thông tin đồ họa | | | Dung lượng bộ nhớ | - | | Thông tin ổ dĩa quang | | | Ổ đĩa quang | - | | Thông tin Webcam | | | Webcam | Camera built in | | Thông tin HĐH | | | Hệ điều hành cài đặt | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm | Ultraportables - Laptop di động | | Loại sản phẩm | |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom N280, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel 945GSE Express, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | Widescreen Display (1024 x 600), 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 950, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | HP Mini Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Starter | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® NM10 Express Chipset, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, --- | | Màn hình-Display: | LED-backlit, HD, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Crystal HD BCM70012, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Starter | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor 330, 1.6 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | LCD LED Back-lit, WXGA(1366 x 768 pixels), 12.1 inch | | Xử lí đồ họa: | NVIDIA ION (NVIDIA GeForce 9400M), --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 0.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel NM10 Express, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, --- | | Màn hình-Display: | LCD 10,1 inch (1.024 x 600 pixel), 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 3150, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™ Duo T2450, 2 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel 945GM Express, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA CrystalBrite, Wide Screen (tỉ lệ màn hình 9x15) - Màn hình gương, 12.1 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility™ Radeon® HD 2300 HyperMemory, 128 MB, 800 x 600, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD ±RW | | Webcam: | Crystal eye, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Vista Home Basic | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo Ultra Low Voltage U7500, 1.066 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-ManBoard: | Intel® GM965 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 80 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | LCD TFT WXGA, 12.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator X3100, Up to 384 MB shared system memory, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD - RW Dual Layer | | Webcam: | Không tích hợp | | Hệ điều hành/OS: | Vista Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|