|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 4.1-49.2mm (tương đương 25-300mm máy phim 35mm), Zoom Quang Học: 12x Zoom Kỹ Thuật Số: 4x Tối Đa 48.0x (Kết hợp với Zoom Quang Học) Tối Đa 85.6x (Kết hợp với Zoom Quang Học Tăng Cường) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto/Red-eye Reduction, Forced On, Slow Sync./Red-eye Reduction, Forced Off ISO Auto: 0.6 - 5.3m (Wide), 1.0 - 3.6m (Tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 4.1-49.2mm (tương đương 25-300mm máy phim 35mm), Zoom Quang Học: 12x Zoom Kỹ Thuật Số: 4x Tối Đa 48.0x (Kết hợp với Zoom Quang Học) Tối Đa 85.6x (Kết hợp với Zoom Quang Học Tăng Cường) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto/Red-eye Reduction, Forced On, Slow Sync./Red-eye Reduction, Forced Off ISO Auto: 0.6 - 5.3m (Wide), 1.0 - 3.6m (Tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1 / 1.72", CCD (Thiết bị tích điện kép), 15 Mega-pixel | | Ống kính: | Schneider Lens f = 6.0 mm ~ 21.6mm (35mm film equivalent : 28~102mm), Still Image mode : 1.0X ~ 5.0X Play mode : 1.0X ~ 13.7X (depends on image size) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction Fill-in, Slow sync, Flash off, Red Eye Fix Wide : 0.3m~5.4m, Tele : 0.5m~2.7m |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1 / 1.72", CCD (Thiết bị tích điện kép), 15 Mega-pixel | | Ống kính: | Schneider Lens f = 6.0 mm ~ 21.6mm (35mm film equivalent : 28~102mm), Still Image mode : 1.0X ~ 5.0X Play mode : 1.0X ~ 13.7X (depends on image size) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction Fill-in, Slow sync, Flash off, Red Eye Fix Wide : 0.3m~5.4m, Tele : 0.5m~2.7m |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.35, CCD (Thiết bị tích điện kép), 8 Megapixels | | Ống kính: | 4.7–84.2, 27–486 (equiv. 35mm), Optical zoom [Fine zoom*2] 18X [27X] Digital zoom [Total] 5.6X [100X] | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-eye Reduction, Fill-in Red-eye Reduction+Fill-in, Slow Synchronisation, Off Range: 0.3–6.4 (Wide)/1.2–4.0 (Tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10 MP | | Ống kính: | 35(W)-105(T) mm, Zoom kỹ thuật số: Ảnh tĩnh/ Ảnh động: xấp xỉ 4.0x (có thể lên tới 12x khi kết hợp với zoom quang học), zoom an toàn, bộ chuyển đổi ống kính tele kỹ thuật số | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-eye Reduction, Auto Red-eye Correction, Flash On, Flash Off FE lock, Slow Synchro 30cm – 3,5m (W), 30cm – 2,0m (T) (12in. – 11ft. (W), 12in. – 6,6ft. (T)) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.7 Megapixels | | Ống kính: | 6.6 - 46.2 mm, 37 - 260 mm (equiv. 35mm), Optical zoom 7 x Digital Zoom 5 x / 35 x | | Chế độ hoạt động: | Auto Red-eye reduction Fill-in Off Range: 0.2 - 4.8 m (ISO 800) (wide)/0.6 - 3.1 m (ISO 800) (tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.7 Megapixels | | Ống kính: | 6.6 - 46.2 mm, 37 - 260 mm (equiv. 35mm), Optical zoom 7 x Digital Zoom 5 x / 35 x | | Chế độ hoạt động: | Auto Red-eye reduction Fill-in Off Range: 0.2 - 4.8 m (ISO 800) (wide)/0.6 - 3.1 m (ISO 800) (tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.7 Megapixels | | Ống kính: | 6.6 - 46.2 mm, 37 - 260 mm (equiv. 35mm), Optical zoom 7 x Digital Zoom 5 x / 35 x | | Chế độ hoạt động: | Auto Red-eye reduction Fill-in Off Range: 0.2 - 4.8 m (ISO 800) (wide)/0.6 - 3.1 m (ISO 800) (tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.35", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.5 Megapixels | | Ống kính: | 6.7 - 20.1 mm, 38 - 114 mm (equiv. 35mm), 5 x / 15 x combined with optical zoom | | Chế độ hoạt động: | Auto Red-eye reduction Fill-in Off Range: 0.2 - 5.3 m (Auto ISO) (wide)/0.3 - 3.7 m (Auto ISO) (tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.1 MP | | Ống kính: | 6.2 (W) – 24.8 (T) mm (35mm film equivalent: 35 (W) – 140 (T) mm), Zoom kỹ thuật số: xấp xỉ 4.0x | | Chế độ hoạt động: | Auto, On, Slow Synchro, Off, Red-eye reduction Phạm vi đèn: 30cm – 4.0m (W), 30cm – 2.0m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.1 MP | | Ống kính: | 6.2 (W) – 24.8 (T) mm (35mm film equivalent: 35 (W) – 140 (T) mm), Zoom kỹ thuật số: xấp xỉ 4.0x | | Chế độ hoạt động: | Auto, On, Slow Synchro, Off, Red-eye reduction Phạm vi đèn: 30cm – 4.0m (W), 30cm – 2.0m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.3 Mega-pixel | | Ống kính: | 6.2 ~ 18.6mm (35mm film equivalent : 35~105mm), Still Image mode : 1.0X ~5.0X Play mode : 1.0X ~ 11.4X (depends on image size , Min.size is 320x240) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash Slow sync, Flash off, Red-eye Fix Wide : 0.4m ~ 3.0m, Tele : 0.5m ~ 2.5m (ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.3 Mega-pixel | | Ống kính: | 6.2 ~ 18.6mm (35mm film equivalent : 35~105mm), Still Image mode : 1.0X ~5.0X Play mode : 1.0X ~ 11.4X (depends on image size , Min.size is 320x240) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash Slow sync, Flash off, Red-eye Fix Wide : 0.4m ~ 3.0m, Tele : 0.5m ~ 2.5m (ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.3 Mega-pixel | | Ống kính: | 6.2 ~ 18.6mm (35mm film equivalent : 35~105mm), Still Image mode : 1.0X ~5.0X Play mode : 1.0X ~ 11.4X (depends on image size , Min.size is 320x240) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash Slow sync, Flash off, Red-eye Fix Wide : 0.4m ~ 3.0m, Tele : 0.5m ~ 2.5m (ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.3 Mega-pixel | | Ống kính: | 6.2 ~ 18.6mm (35mm film equivalent : 35~105mm), Still Image mode : 1.0X ~5.0X Play mode : 1.0X ~ 11.4X (depends on image size , Min.size is 320x240) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash Slow sync, Flash off, Red-eye Fix Wide : 0.4m ~ 3.0m, Tele : 0.5m ~ 2.5m (ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", Supper CCD HR, 8.1 MP | | Ống kính: | 5 - 25mm (30 - 150mm), Quang 5x Số 10x | | Chế độ hoạt động: | li>Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Chống mắt đỏ SO Auto: 0.2 - 4.2m (W) / khoảng 0.5 - 2.7m (T) ISO3200: lên đến 8.4m (W) / 5.3m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", Supper CCD HR, 8.1 MP | | Ống kính: | 5 - 25mm (30 - 150mm), Quang 5x Số 10x | | Chế độ hoạt động: | li>Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Chống mắt đỏ SO Auto: 0.2 - 4.2m (W) / khoảng 0.5 - 2.7m (T) ISO3200: lên đến 8.4m (W) / 5.3m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1MP | | Ống kính: | 35mm Equivalent : 33-132mm, Digital Zoom: 2 x Optical Zoom : 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Forced Flash, Slow Syncro, No Flash Flash Effective Range : ISO Auto: Approx.0.5 - Approx.3.5m(W) / Approx.0.5 - Approx.1.5 m(T) ISO3200: up to Approx.7.0 m(W) / Approx.3.0 m(T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1MP | | Ống kính: | 35mm Equivalent : 33-132mm, Digital Zoom: 2 x Optical Zoom : 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Forced Flash, Slow Syncro, No Flash Flash Effective Range : ISO Auto: Approx.0.5 - Approx.3.5m(W) / Approx.0.5 - Approx.1.5 m(T) ISO3200: up to Approx.7.0 m(W) / Approx.3.0 m(T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|