|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™2 Duo P8700, 2.53 Ghz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel PM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14"HD Led Backlit 16:9, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility Radeon HD 4570, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Camera WebCam SmartFace™, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel®Core 2 Duo SU7300, 1.3 GHz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GS45 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 3 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 13.3" LED HD Acer CineCrystal Led, 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 0.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T6600, 2.2 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel PM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 15.6" LED Backlight wide 16:9 LCD TrueBrite (1280x800), 15.6 inch | | Xử lí đồ họa: | NVIDIA® GeForce® G105M, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Camera WebCam SmartFace™, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo SU7300, 1.3 GHz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel® GS 45 Express, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14” High Definition WLED, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | NVIDIA GeForce G210M, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Camera WebCam SmartFace™, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i5-520M, 2.4 Ghz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel HM55 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14.0 " High Definition Led LCD LED Backlit, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility HD 5470, 1 GB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | WEBCAM 2.0 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel®Core 2 Duo SU7300, 1.3 GHz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel GS45 Express Chipset, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 13.3" LED HD Acer CineCrystal Led, 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator X4500 HD graphics, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 0.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T5900, 2.2 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel PM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14"HD Led Backlit 16:9, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility Radeon HD 4570, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Camera WebCam SmartFace™, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T5870, 2 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel PM45 Express, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14" LED Backlight wide 16:9 LCD, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility Radeon HD 4570, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T6600, 2.2 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | NVIDIA-nForce 730i, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14"HD Led Backlit 16:9, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | NVIDIA GeForce G102M, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Camera WebCam SmartFace™, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T6600, 2.2 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GL40 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14.1” High Definition WLED, 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator X4500 HD graphics, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | WEBCAM 2.0 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T6600, 2.2 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GL40 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14"HD Led Backlit 16:9, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator X4500 HD graphics, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Camera WebCam SmartFace™, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T6570, 2.1 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GL40 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14"HD Led Backlit 16:9, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD (shared), 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Camera WebCam SmartFace™, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | ---, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel NM10, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | TFT active matrix, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel GMA 3150, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Core i7-720QM, 1.6 Ghz, 6 MB, --- | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® HM55 Express Chipset, --- | | Bộ nhớ-RAM: | up to 16GB, DDR III RAM, 1333 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 2.5" SATA, --- | | Màn hình-Display: | FHD, Color-Shine (Glare-type) (1920x1080), 17.3 inch | | Xử lí đồ họa: | ATi Mobility Radeon HD 5870 GDDR5 1024MB, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | Blu-ray/DVD±R/RW, Blueray BD-R | | Webcam: | 2.1MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Gaming & Designer- Laptop cho game thủ và thiết kế |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® NM10, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | LED Backlit, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel GMA 3150, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i5-520M, 2.4 Ghz, 3 MB, --- | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® HM55 Express Chipset, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 640 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD (1366x768) Vesa Like, 16 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility™ Radeon® HD 5730, 1G DDR3 VRAM, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD Super Multi Double Layer, DVD Super Multimedia | | Webcam: | 2.0 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Gaming & Designer- Laptop cho game thủ và thiết kế |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Core i7-720QM, 1.6 Ghz, 6 MB, --- | | Bo mạch-MainBoard: | Intel HM55 Express, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 8 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 500 GB, 7200 rpm | | Màn hình-Display: | Full HD (1920 x 1080, 16:9) LED Glossy, 17.3 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility Radeon HD 5870 1GB GDDR5, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD Super Multi, DVD Super Multimedia | | Webcam: | 2.0 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Gaming & Designer- Laptop cho game thủ và thiết kế |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i5-430M, 2.26 Ghz, 3 MB, --- | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® HM55 Express Chipset, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 4 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 500 GB, 7200 rpm | | Màn hình-Display: | HD (1366x768) Vesa Like, 16 inch | | Xử lí đồ họa: | NVIDIA® GeForce® GT325M, 1 GB | | Ổ quang/CD-DVD: | Super Multi Optical Disk Drive, DVD Super Multimedia | | Webcam: | 2.0 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Gaming & Designer- Laptop cho game thủ và thiết kế |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i3-350M, 2.26 Ghz, 3 MB, --- | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® HM55 Express Chipset, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 4 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 500 GB, 7200 rpm | | Màn hình-Display: | HD+ (1600x900) LED backlit,Asus Splendid Video Intelligent Technology, 17.3 inch | | Xử lí đồ họa: | NVIDIA® GeForce® GT325M, 1 GB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD Super Multi Double Layer, DVD Super Multimedia | | Webcam: | 2.0MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Gaming & Designer- Laptop cho game thủ và thiết kế |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ Processor N450, 1.66 Ghz, ---, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel NM10 Express, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, --- | | Màn hình-Display: | 10.1” resistive multi-touch panel (1024 x 600) LED, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel GMA 3150, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 0.3 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium, Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|