|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo P7450, 2.13 GHz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 13.3" LED HD Acer CineCrystal Led, 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator X4500 HD graphics, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7, Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Pentium Processor ULV SU4100, 1.30 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel GS45 Express Chipset, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 4 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 500 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | HD Acer CineCrystal Led LCD (1366 x 768), 14 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility Radeon HD 4330, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7, Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo P7450, 2.13 GHz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 13.3" LED HD Acer CineCrystal Led, 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator X4500 HD graphics, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™2 Duo P8700, 2.53 Ghz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 4 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 500 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA LED Backlight 16:9 CineCrystal™, 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD (shared), 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Pentium Processor ULV SU4100, 1.3 GHz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GS45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 3 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14.0” High Definition LED, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator X4500 HD graphics, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | WEBCAM 2.0 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | LINUX, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core2 Duo P7450, 2.13 GHz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 4 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 500 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA LED Backlight 16:9 CineCrystal™, 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator X4500 HD graphics, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo P7450, 2.13 GHz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel PM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA LED Backlight 16:9 CineCrystal™, 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | NVIDIA® GeForce® G105M, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core2 Duo P7450, 2.13 GHz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel PM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA LED Backlight 16:9 CineCrystal™, 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | NVIDIA® GeForce® G105M, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i3 Mobile Processor I3-330M, 2.13 GHz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel® HM55 Express Chipset, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 15.6" LED Backlight wide 16:9 LCD TrueBrite (1280x800), 15.6 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility Radeon HD 5470, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo P7450, 2.13 GHz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA LED Backlight 16:9 CineCrystal™, 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator X4500 HD graphics, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T6600, 2.2 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel PM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 15.6" WXGA LED Backlight 16:9 CineCrystal™, 15.6 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility Radeon™HD4570, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i3 Mobile Processor I3-330M, 2.13 GHz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel® HM55 Express Chipset, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14.0 " High Definition Led LCD LED Backlit, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Graphics Media Accelerator HD, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD-WR SuperMulti, DVD Super Multimedia | | Webcam: | Webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i3 Mobile Processor I3-330M, 2.13 GHz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel® HM55 Express Chipset, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 15.6" LED Backlight wide 16:9 LCD TrueBrite (1280x800), 15.6 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator HD Series 5, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | AMD Turion M500, 2.2 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Chip785GX, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14.0 " High Definition Led LCD LED Backlit, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility Radeon HD 4570, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | WEBCAM 2.0 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | LINUX, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T6600, 2.2 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GM45 Express Chip (ICH 9), 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 15.6" WXGA LED Backlight 16:9 CineCrystal™, 15.6 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD-WR SuperMulti-Burner (Double-Layer), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T6600, 2.2 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel GM45 Express, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | LCD 14.1, 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Graphics Media Accelerator 4500MHD up to 789, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD±RW Super Multi Double Layer, DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Core™2 Duo T6600, 2.2 Ghz, 2 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA Acer CrystalBrite (1280 x 800), 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD±RW Super Multi Double Layer, DVD Super Multimedia | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Pentium T4400, 2.2 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GM45 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14.1 inches LED Backlit (16:9), 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | NVIDIA GeForce G105M, with 512MB VRAM, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperMulti 8X DVD±R/RW, DVD Super Multimedia | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | LINUX, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel®Dual-Core T4300, 2.1 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel GM45 Express, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA LED Backlight 16:9 CineCrystal™, 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | NVIDIA® GeForce® G105M (Up to 1788MB), 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel®Dual-Core T4300, 2.1 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel GL40 Express, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA LED Backlight 16:9 CineCrystal™, 14.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD±RW Super Multi Double Layer, DVD Super Multimedia | | Webcam: | Webcam 0.3MPX Crystal Eye, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|