|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i5-450M, 2.4 Ghz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel HM55 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 3 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14" Display HD Led BrightView, 8.9 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility HD 545v, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), CD-ROM | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i3-350M, 2.26 Ghz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel HM55 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14" Display HD Led BrightView, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Mobility HD 545v, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i3-350M, 2.26 Ghz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel HM55 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14.0 " High Definition Led LCD LED Backlit, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | DIGITAL LIVECAM, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | FREE DOS, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i3 Mobile Processor I3-330M, 2.13 GHz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel HM55 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14”Diagonal LED High Definition, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | NVIDIA® GeForce® 310M, 512 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | WEBCAM 2 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i3 Mobile Processor I3-330M, 2.13 GHz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel HM55 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14.0" LED HD (1366 x 768) 16 : 9 Gloss, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | WEBCAM 0.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Pentium T4400, 2.2 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GL40 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14.0" LED HD (1366 x 768) 16 : 9 Gloss, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator X4500 HD graphics, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Học hành, làm việc tại nhà/văn phòng |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Atom™ N450, 1.66 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel IDA010 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 10.1-inch, 1024 x 600-pixel WSVGATFT display, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 3150, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos, Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom Z520, 1.33 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel US15W, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 11.6-inch WSVGA-TFT display, 11.6 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 500, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | 1.3 Mega Pixels, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | LINUX, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom N270, 1.6 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® 945GSE Express, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WSVGA (1024 x 600) TFT LCD, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 950, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Eye webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom N270, 1.6 Ghz, 512 KB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel® 945GSE Express, 667 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WSVGA (1024 x 600) TFT LCD, 10.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® Graphics Media Accelerator 950, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | Eye webcam, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux | | Nhóm sản phẩm: | Ultraportables - Laptop di động |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel®Core™2 Duo P8700, 2.53 Ghz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1333 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | WXGA touchscreen display (1366×768 resolution), 15.6 inch | | Xử lí đồ họa: | ATI Radeon Mobility HD 4650 512MB GDDR3, --- | | Ổ quang/CD-DVD: | 8x Dual Format DVD±R/±RW + 16x CD-R/RW, DVD ±RW | | Webcam: | 2 MP, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Home Premium | | Nhóm sản phẩm: | Gaming & Designer- Laptop cho game thủ và thiết kế |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i7 Mobile Processor I7-620UM, 1.06 GHz, 4 MB, --- | | Bo mạch-MainBoard: | Intel ® QM57 Express Chipset, --- | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | TFT color LCD XGA (1024 × 768 dots), 10.4 inch | | Xử lí đồ họa: | --- | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | --- | | Hệ điều hành/OS: | Windows 7 Professional | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Celeron Dual core ULV SU2300, 1.2 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GS40 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 12.1-inch (diagonal) TFT LED backlit widescreen display 1280x800 (WXGA) native resolution, 12.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Celeron Dual core ULV SU2300, 1.2 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GS40 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 12.1-inch (diagonal) TFT LED backlit widescreen display 1280x800 (WXGA) native resolution, 12.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Celeron® ULV 743, 1.30 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GS40 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 13.3" LED-backlit glossy (1280 x 800), 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Celeron® ULV 743, 1.30 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GS40 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 13.3" LED-backlit glossy (1280 x 800), 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel®Core 2 Duo SU7300, 1.3 GHz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GS45 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 13.3" LED HD Acer CineCrystal Led, 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel®Core 2 Duo SU7300, 1.3 GHz, 3 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel GS45 Express Chip, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 13.3" LED HD Acer CineCrystal Led, 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Celeron Dual core ULV SU2300, 1.2 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel GS40 Express Chipset, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR II RAM, 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 250 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 12.1-inch (diagonal) TFT LED backlit widescreen display 1280x800 (WXGA) native resolution, 12.1 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Bộ xử lí-CPU: | Intel® Celeron® ULV 743, 1.30 Ghz, 1 MB, L2 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Intel GS40 Express Chipset, 800 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 13.3" LED-backlit glossy (1280 x 800), 13.3 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 128 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | --- | | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Thin and Light - Laptop mỏng nhẹ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|