|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT 16 triệu màu, 2.5 inch | | Bộ nhớ: | 8 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT 16 triệu màu, 2.5 inch | | Bộ nhớ: | 8 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT 16 triệu màu, 2.5 inch | | Bộ nhớ: | 4 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1.8 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1.8 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1.8 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT 16 triệu màu, 2.5 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, --- | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, --- | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, --- | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT 65.000 màu, --- | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, Audible, AAC, Flac | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Không | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 3.0 inch | | Bộ nhớ: | 32 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3 | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT 260.000 màu, 3.5 inch | | Bộ nhớ: | 32 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT 65.000 màu, 1.5 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, Linear-PCM | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 1.5 inch | | Bộ nhớ: | 8 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Định dạng âm thanh | MP3, WMA, WAV | | Ghi âm | Có | | Loại màn hình | TFT 16 triệu màu | | Kích thước màn hình | 2.5 inch | | Bộ nhớ trong | 16 GB | | Nhóm sản phẩm | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT 65.000 màu, 1.8 inch | | Bộ nhớ: | 8 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|