|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, Ogg Vorbis, MPEG | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Không | | Màn hình hiển thị: | OLED Display (96x128), 1.15 inch | | Bộ nhớ: | 1 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | WMA, OGG | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 1.15 inch | | Bộ nhớ: | 1 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | WMA, OGG | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 1.15 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 2.2 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 2.2 inch | | Bộ nhớ: | 4 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG, MPEG | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1.5 inch | | Bộ nhớ: | 6 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG, ASF, MPEG | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1.1 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG, MPEG, AS | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT 260.000 màu, 2.2 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG, MPEG, AS | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT 260.000 màu, 2.2 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | --- |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG, ASF, Flac | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 2.8 inch | | Bộ nhớ: | 4 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, ASF, MPEG | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, --- | | Bộ nhớ: | 512 Mb | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, ASF, MPEG | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, --- | | Bộ nhớ: | 512 Mb | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, ASF, MPEG | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, --- | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, OGG, Flac | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 4.3 inch | | Bộ nhớ: | 8 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, OGG, Flac | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 4.3 inch | | Bộ nhớ: | 16 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG, ASF | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 1 inch | | Bộ nhớ: | 4 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG, ASF | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 1 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, OGG, ASF, Flac | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 3.3 inch | | Bộ nhớ: | 4 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, OGG, ASF, Flac | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 3.3 inch | | Bộ nhớ: | 8 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG, ASF, Flac | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 2.0 inch | | Bộ nhớ: | 8 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|