|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, OGG, Flac, secure WMA, Audible files | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1 inch | | Bộ nhớ: | 1 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, OGG, Flac, secure WMA, Audible files | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, OGG, Flac, secure WMA, Audible files | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1 inch | | Bộ nhớ: | 4 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, OGG, Flac, secure WMA, Audible files | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1.9 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nữ tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, OGG, Flac, secure WMA, Audible files | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1.9 inch | | Bộ nhớ: | 4 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nữ tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, OGG, Flac, secure WMA, Audible files | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1.9 inch | | Bộ nhớ: | 8 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nữ tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, non-DRM AAC | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 2.4 inch | | Bộ nhớ: | 8 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, non-DRM AAC | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 2.4 inch | | Bộ nhớ: | 16 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, WAV, non-DRM AAC | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 2.4 inch | | Bộ nhớ: | 32 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, Ogg Vorbis, Audible, Flac, secure WMA | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 1 inch | | Bộ nhớ: | 8 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, Ogg Vorbis, Audible, Flac, secure WMA | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 1 inch | | Bộ nhớ: | 4 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, Ogg Vorbis, Audible, Flac, secure WMA | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 1 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Không | | Màn hình hiển thị: | OLED, 1.5 inch | | Bộ nhớ: | --- | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|