|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG, AAC, PCM | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 3.0 inch | | Bộ nhớ: | 4 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG, AAC, PCM | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 3.0 inch | | Bộ nhớ: | 8 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, Flac, APE | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 2.4 inch | | Bộ nhớ: | 1 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, Flac, APE | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 2.4 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, Flac, APE | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 2.4 inch | | Bộ nhớ: | 4 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 1.5 inch | | Bộ nhớ: | 1 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 1.5 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 1.5 inch | | Bộ nhớ: | 4 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Thời trang |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, MP3 VBR | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1.5 inch | | Bộ nhớ: | 1 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, MP3 VBR | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1.5 inch | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, MP3 VBR | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 1.5 inch | | Bộ nhớ: | 4 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, MP3 VBR | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 128 x 64 pixel | | Bộ nhớ: | 1 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, MP3 VBR | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 128 x 64 pixel | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, MP3 VBR | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 128 x 64 pixel | | Bộ nhớ: | 512 Mb | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, MP3 VBR | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 128 x 64 pixel | | Bộ nhớ: | 1 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, MP3 VBR | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 128 x 64 pixel | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Nam tính |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, MP3 VBR | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 128 x 48 pixel | | Bộ nhớ: | 512 Mb | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, MP3 VBR | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 128 x 48 pixel | | Bộ nhớ: | 1 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, ASF, MP3 VBR | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | OLED, 128 x 48 pixel | | Bộ nhớ: | 2 GB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Nghe nhạc: | MP3, WMA, OGG | | Tính năng mở rộng MP3/MP4: | Có | | Màn hình hiển thị: | TFT LCD, 128 x 48 pixel | | Bộ nhớ: | 256 MB | | Nhóm sản phẩm MP3/Mp4: | Tuổi teen |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|