|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1 / 1.72", CCD (Thiết bị tích điện kép), 15 Mega-pixel | | Ống kính: | Schneider Lens f = 6.0 mm ~ 21.6mm (35mm film equivalent : 28~102mm), Still Image mode : 1.0X ~ 5.0X Play mode : 1.0X ~ 13.7X (depends on image size) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction Fill-in, Slow sync, Flash off, Red Eye Fix Wide : 0.3m~5.4m, Tele : 0.5m~2.7m |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1 / 1.72", CCD (Thiết bị tích điện kép), 15 Mega-pixel | | Ống kính: | Schneider Lens f = 6.0 mm ~ 21.6mm (35mm film equivalent : 28~102mm), Still Image mode : 1.0X ~ 5.0X Play mode : 1.0X ~ 13.7X (depends on image size) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction Fill-in, Slow sync, Flash off, Red Eye Fix Wide : 0.3m~5.4m, Tele : 0.5m~2.7m |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.3 Mega-pixel | | Ống kính: | 6.2 ~ 18.6mm (35mm film equivalent : 35~105mm), Still Image mode : 1.0X ~5.0X Play mode : 1.0X ~ 11.4X (depends on image size , Min.size is 320x240) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash Slow sync, Flash off, Red-eye Fix Wide : 0.4m ~ 3.0m, Tele : 0.5m ~ 2.5m (ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.3 Mega-pixel | | Ống kính: | 6.2 ~ 18.6mm (35mm film equivalent : 35~105mm), Still Image mode : 1.0X ~5.0X Play mode : 1.0X ~ 11.4X (depends on image size , Min.size is 320x240) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash Slow sync, Flash off, Red-eye Fix Wide : 0.4m ~ 3.0m, Tele : 0.5m ~ 2.5m (ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.3 Mega-pixel | | Ống kính: | 6.2 ~ 18.6mm (35mm film equivalent : 35~105mm), Still Image mode : 1.0X ~5.0X Play mode : 1.0X ~ 11.4X (depends on image size , Min.size is 320x240) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash Slow sync, Flash off, Red-eye Fix Wide : 0.4m ~ 3.0m, Tele : 0.5m ~ 2.5m (ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.3 Mega-pixel | | Ống kính: | 6.2 ~ 18.6mm (35mm film equivalent : 35~105mm), Still Image mode : 1.0X ~5.0X Play mode : 1.0X ~ 11.4X (depends on image size , Min.size is 320x240) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash Slow sync, Flash off, Red-eye Fix Wide : 0.4m ~ 3.0m, Tele : 0.5m ~ 2.5m (ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.3 Mega-pixel | | Ống kính: | 6.3 ~ 18.9mm, (35mm film equivalent : 35~105mm), Still Image mode : 1.0X ~ 5.0X Play mode : 1.0X ~ 11.4X (depends on image size Min. size is 320x240) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction Fill-in flash, Slow sync, Flash off Wide : 0.4m ~ 3.0m, Tele : 0.5m ~ 2.5m |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.3 Mega-pixel | | Ống kính: | 6.3 ~ 18.9mm, (35mm film equivalent : 35~105mm), Still Image mode : 1.0X ~ 5.0X Play mode : 1.0X ~ 11.4X (depends on image size Min. size is 320x240) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction Fill-in flash, Slow sync, Flash off Wide : 0.4m ~ 3.0m, Tele : 0.5m ~ 2.5m |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.3 Mega-pixel | | Ống kính: | 6.2 ~ 18.6mm (35mm film equivalent : 34~102mm), Still Image mode: 1.0X ~ 3.0X, Play mode: 1.0X ~ 11.4X (depends on image size) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash Slow sync, Flash off, Red-eye Fix Wide: 0.2m ~ 4.7m, Tele: 0.5m ~ 2.6m |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.2 MP | | Ống kính: | SAMSUNG Lens f = 6.3 - 18.9mm(35mm film equivalent: 35 - 105mm), Zoom kỹ thuật số : Still Image mode: 1.0X - 5.0X Play mode: 1.0X - 10.2X(depends on image size) Zoom Quang: 5 x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash off, Red eye fix Wide: 0.4m - 3.0m, Tele: 0.5m - 2.0m(ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.2 MP | | Ống kính: | 35mm to 175mm (35mm dquivalent), Digital zoom: 5x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction Fill-in flash, Slow sync, Flash off, Red eye fix Range: Wide - 0,2 - 3,3 mét, Tele: 0,5 - 2,4 mét (ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.2 MP | | Ống kính: | 27mm to 124.2mm (35mm equivalent), Optical zoom: 4.6x Digital zoom: 5x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction Fill-in flash, Slow sync, Flash off, Red eye fix Flash range: 3.4 m |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.2 MP | | Ống kính: | 4.9 ~ 22.5mm (35mm film equivalent: 27 ~ 124.2mm), Digital Zoom: Still Image mode: 1.0X ~ 5.0X Play mode: 1.0X ~ 12.5X (depends on image size) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash off, Red eye fix Wide: 0.2m ~ 3.4m, Tele: 0.5m ~ 2.0m, (ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.2 MP | | Ống kính: | 4.2 ~ 42mm (35mm film equivalent: 24 ~ 240mm), Digital Zoom: Still Image mode: 1.0x ~ 5.0x Play mode: 1.0x ~ 11.4x (depends on image size) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash off, Red eye fix Wide: 0.3m ~ 4.7m, Tele: 0.5m ~ 2.7m (ISO AUTO) Flash Amount Compensation: ±1EV (1/2 steps) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.2 MP | | Ống kính: | 6.3 - 18.9mm(35mm film equivalent: 35 - 105mm), Zoom kỹ thuật số: Still Image mode: 1.0X - 3.0X, Play mode: 1.0X - 11.4X(depends on image size, Min. size is 320 x 240) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash off, Red Eye Fix Wide: 0.2m - 3.75m, Tele: 0.5m - 2.0m(ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.1 MP | | Ống kính: | 6.3 - 18.9mm, (35mm film equivalent: 38 - 114mm), Zoom kỹ thuật số : Still Image mode: 1.0X - 3.0X Play mode: 1.0X - 10.2X(depends on image size) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash off Wide: 0.3m - 4.0m, Tele: 0.5m - 2.1m(ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.2 MP | | Ống kính: | 4.3 ~ 21.5mm (35mm film equivalent: 24 ~ 120mm), Digital Zoom: Still Image mode: 1.0x ~ 5.0x Play mode: 1.0x ~ 12.5x (depends on image size) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash Off, Red-eye fix Wide: 0.3m ~ 5.2m, Tele: 0.5m ~ 2.5m (ISO AUTO), Flash EVC: ±1EV (1/2 steps) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.5 MP | | Ống kính: | 4.6 ~ 110.4mm (35mm film equivalent: 26 ~ 624mm), Digital Zoom: Still Image mode: 1x ~ 5x Play mode: 1x ~ 12.5x (depends on image size) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash off, Red eye fix Wide: 0.3m ~ 6.0m, Tele: 0.5m ~ 3.0m (ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.2 MP | | Ống kính: | 4.2 mm - 42mm (35mm film equivalent: 24 - 240mm), Zoom kỹ thuật số : Still Image mode: 1.0X - 5.0X Play mode: 1.0X - 11.4X (depends on image size) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in, Slow sync, Flash off, Red Eye Fix Wide: 0.3m - 4.7m, Tele : 0.5m - 2.7m (ISO AUTO) Flash Amount Compensation: ±1EV (1/2 steps) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | ---, CMOS (Chất bán dẫn ôxít kim loại bổ sung), 14.6 MP | | Ống kính: | 23.4 x 15.5mm | | Chế độ hoạt động: | Auto, Fill-in, Auto & Red eye, Fill-in & Red eye Front curtain synchro, Front curtain synchro & Red eye, Rear curtain synchro |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|