|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CMOS (Chất bán dẫn ôxít kim loại bổ sung), 10.3 MP | | Ống kính: | 4.9-52.5 mm (equivalent to 28-300 mm for 35 mm film cameras), Optical Zoom : 10.7x zoom (equivalent to 28-300 mm focal length for 35 mm cameras) Digital Zoom : 4.8x up to 51.4x (equivalent to 1440 mm) when used with optical zoom | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-eye-Reduction, Flash On, Slow Synchro, Flash Off Approx. 20 cm - 3.0 m (Wide) approx. 25 cm - 3.0 m (Telephoto) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CMOS (Chất bán dẫn ôxít kim loại bổ sung), 9.29 MP | | Ống kính: | 4.95 - 35.4mm (28 - 200mm (35mm equiv)), Optical Zoom: 7.1x Digital zoom: up to 4.8x | | Chế độ hoạt động: | Auto (during low light and when the subject is backlit) Red-eye-Reduction, Flash On, Slow Synchro, Flash Off Range: Approx. 20 cm - 3.0 m (Wide) Approx. 25 cm - 2.0 m (Telephoto) (ISO Auto/ISO 400, from the front of the lens) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10 MP | | Ống kính: | 4.95 - 35.4 mm ( 35mm film equivalent focal length 28 to 200mm), Optical zoom: 7.1 times (35 mm equivalent focal length 28 to 200 mm) Digital zoom: 4.8 times, up to 34.1 times (960 mm equivalent) in combination with optical zoom Auto resize zoom: 5.7 times*1, up to 40.7 times (1140mm equivalent) in combination with optical zoom | | Chế độ hoạt động: | Auto (during low light and when subject is backlit) Red-eye Flash, Flash On, Flash synchro, Flash Off Flash Range: Approx. 20cm to 3.0m(wide-angle) approx. 25cm to 2.0m(telephoto)(ISO Auto/ISO400, from the front of the lens) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10 MP | | Ống kính: | 4.95 - 35.4 mm (Focal length at the equivalent of 28-200 mm for 35 mm cameras), Optical: 7.1x zoom (equivalent to 28-200 mm focal length for 35 mm cameras) Digital: 4.8x, Maximum: 34.1x (equivalent to 960 mm) when used with optical zoom | | Chế độ hoạt động: | Auto flash (fires automatically in low-light conditions and when the subject is backlit) Red-eye Flash, Flash On, Flash Synchro, Soft Flash, Flash Off Flash Range: Approx. 20 cm - 3.0 m (Wide-angle) Approx. 25 cm - 2.0 m (Telephoto)(ISO Auto, from the front of the lens) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.15 MP | | Ống kính: | 4.6 - 33 mm (28 - 200 35 mm equiv), Optical Zoom: 7.1x Digital zoom: up to 4.8x | | Chế độ hoạt động: | Flash Off, Auto, Red-eye Flash, Flash On, Flash Synchro, Sof t Flash Distance* 3 Approx. 20cm-3.0m (W), 25cm-2.0m (T) ( ISO auto ) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10 MP | | Ống kính: | 6.3-31.5(35 mm conversion 36-180 mm), Optical Zoom: 5x | | Chế độ hoạt động: | Internal, up to 2.90 , Red-Eye Reduction Range: 0.4 m - 2.9 m |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10 MP | | Ống kính: | 5.0 mm to 25 mm (equivalent to 28 mm to 140 mm on a 35 mm camera), Optical zoom: 5.0 times (focal length equivalent to 28 mm to 140 mm on a 35 mm camera) Digital zoom: 4.0 times, up to 20.0 times (560 mm equivalent) in combination with optical zoom | | Chế độ hoạt động: | AUTO (fires automatically in low-light conditions and when the subject is backlit) Red-eye Flash, Flash on, Flash on (10M), Flash Synchro, Flash off Flash Range: Approx. 20 cm to 10.0 m (wide-angle) Approx. 40 cm to 6.2 m (telephoto) (ISO Auto, from the front of the camera) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/1.8'', CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.31 MP | | Ống kính: | 5.8-17.4mm (equivalent to 28-85mm for 35mm film cameras), Optical Zoom: 3x Digital zoom: up to 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red eye reduction, On / Off, Slow synch Range: 0.2-10m (wide), 0.2-6.5m (tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/1.8'', CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.13 MP | | Ống kính: | 5.8-17.4mm (equivalent to 28-85mm for 35mm film cameras), Optical Zoom: 3x Digital zoom: 4x | | Chế độ hoạt động: | anti red-eye, auto, fill in, off, slow flash |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/1.7'', CCD (Thiết bị tích điện kép), 10 MP | | Ống kính: | 6.0 mm (equivalent to 28 mm for 35 mm film cameras), Digital zoom: Approx. 4.0x | | Chế độ hoạt động: | Auto (during low light and when the subject is backlit) Red-eye-Reduction, Flash On, Slow Synchro, Manual Flash, Flash Off Flash range: Approx. 20 cm - 3.0 m (ISO Auto) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/1.75'', CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 5.9 mm (equivalent to 28mm on a 35mm camera), Digital zoom: up to 4x (up to 5.7x at 640 x 480) | | Chế độ hoạt động: | Auto (fires automatically when subject poorly lit or in backlight situations) Red-eye, Flash On, Flash Synchro, Flash Off Flash range: Approx. 20 cm to approx. 3.0 m (ISO AUTO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/1.8'', CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.1 MP | | Ống kính: | 5.9 mm (28 mm converted to 35mm format camera), Digital zoom: 4.0x | | Chế độ hoạt động: | Built-in pop-up Auto, red-eye suppression, force flash, slow synchro, no flash Range: Approx. 0.2 to 3 m (when ISO Auto is set) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/1.7'', CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.1 MP | | Ống kính: | 5.1 to 15.3 mm (24 to 72 mm equiv.), Optical zoom: 3.0 times (35mm film equivalent focal length 24 to 72mm) Digital zoom: 4.0 times, up to 12 times (288mm equivalent) in combination with optical zoom | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-eye Flash, Flash On Flash Synchro, Manual Flash, Flash Off Range (wide): Approx. 20 cm to 5.0 m (ISO AUTO) Range (tele): Approx. 15 cm to 3.0 m (ISO AUTO) Flash Compensation: ±2.0 EV (1/3 EV steps) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/1.75'', CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.01 MP | | Ống kính: | 5.1 - 15.3 mm (35mm camera equivalent, 24-72mm), Optical zoom : 3X (35mm camera equivalent, 24-72mm) Digital zoom: 4X (Maximum 12X when combined with optical) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Forced off, Forced on Red-eye reduction, Slow-sync, Soft Flash Range: 20cm - 5m (wide), 15cm - 3m (tele) (auto ISO) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|