|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 33–396 mm (35 mm equiv), 12X optical, 5X advanced digital, total zoom range 60X | | Chế độ hoạt động: | auto, off, fill, red-eye reduction |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 35–105 mm (35 mm equiv.), 3X Zoom quang, 5X zoom số | | Chế độ hoạt động: | auto, fill, red eye reduction, off |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.1 MP | | Ống kính: | 34–102 mm (35 mm equiv.), 3X Zoom quang, 5X zoom số | | Chế độ hoạt động: | auto, fill, red eye reduction, off |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.2 MP | | Ống kính: | 34–102 mm (35 mm equiv.), 3X Zoom quang, 5X zoom số | | Chế độ hoạt động: | auto, fill, red eye reduction, off |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.2 MP | | Ống kính: | 34–102 mm (35 mm equiv.), 3X Zoom quang, 5X zoom số | | Chế độ hoạt động: | auto, fill, red eye reduction, off |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.2 MP | | Ống kính: | 36–108 mm (35 mm equiv.), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 5x | | Chế độ hoạt động: | Auto, fill, red-eye reduction, off Flash range: 0.3–4.0 m at wide, ISO 400, 0.5–2.0 m at tele, ISO 400 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12 MP | | Ống kính: | 32–96 mm (35 mm equiv.), 3X optical zoom, 5X continuous digital zoom, 0.2X increments | | Chế độ hoạt động: | Auto, fill, red eye reduction, off Range: 0.6–3.2 m at wide, ISO 200 0.9–2.0 m at tele, ISO 200 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.2 Mp | | Ống kính: | 34–102 mm (35 mm equiv), 3X Zoom quang, 5X zoom số | | Chế độ hoạt động: | auto, fill, red eye reduction, off |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.2 MP | | Ống kính: | 36–108 mm (35 mm equiv.), Optical zoom: 3x Digital zoom:5x | | Chế độ hoạt động: | Auto, fill, red eye reduction, off Range: 0.6–3.5 m at wide, ISO 240 0.6–2.0 m at tele, ISO 240 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 14 MP | | Ống kính: | 35–175 mm (35 mm equiv.), Optical Zoom: 5X Digital Zoom: up to 5x | | Chế độ hoạt động: | Auto, fill, red-eye reduction, off Range: 0.6–2.6 m at wide, ISO 400 0.9–2.4 m at tele, ISO 400 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10 MP | | Ống kính: | 35–350 mm (35 mm equiv.), 10X optical, 5X advanced digital, total zoom range 50X | | Chế độ hoạt động: | auto, off, fill, red-eye reduction, off Range 5.4 m (@ wide, in Smart Capture mode) 3.9 m (@ tele, in Smart Capture mode) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12 MP | | Ống kính: | 35–350 mm (35 mm equiv.), 10X optical, 5X advanced digital, total zoom range 50X | | Chế độ hoạt động: | Auto, off, fill, red-eye reduction 5.4 m (@ wide, ISO 400) 3.9 m (@ tele, ISO 400) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12 MP | | Ống kính: | 35–175 mm (35 mm equiv.), 5X optical zoom, 5X continuous digital zoom | | Chế độ hoạt động: | Auto, fill, red eye reduction, off Range: 0.6–3.2 m at wide, ISO 200 0.9–2.0 m at tele, ISO 200 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.2 MP | | Ống kính: | 35–105 mm (35 mm equiv.), 3X optical zoom, 5X continuous digital zoom | | Chế độ hoạt động: | Auto, fill, red eye reduction, off Range: 0.6–3.5 m at wide, ISO 200 0.6–2.0 m at tele, ISO 200 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.2 MP | | Ống kính: | 35–105 mm (35 mm equiv.), 3X optical zoom, 5X continuous digital zoom | | Chế độ hoạt động: | Auto, fill, red eye reduction, off Range: 0.6–3.5 m at wide, ISO 320 0.6–2.0 m at tele, ISO 320 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12 MP | | Ống kính: | 35–175 mm (35 mm equiv.), 5X optical zoom, 5X continuous digital zoom, 0.2X increments | | Chế độ hoạt động: | Auto, fill, red eye reduction, off Range: 0.6–3.2 m at wide, ISO 200 0.9–2.0 m at tele, ISO 200 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 34–102 mm (35 mm equiv.), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 5x | | Chế độ hoạt động: | Auto, fill, red eye reduction, off 0.6–3.4 m at wide, ISO 250 0.6–1.9 m at tele, ISO 250 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 34–102 mm (35 mm equiv.), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 5x | | Chế độ hoạt động: | Auto, fill, red eye reduction, off 0.6–3.4 m at wide, ISO 250 0.6–1.9 m at tele, ISO 250 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 34–102 mm (35 mm equiv.), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 5x | | Chế độ hoạt động: | Auto, fill, red eye reduction, off 0.6–3.4 m at wide, ISO 250 0.6–1.9 m at tele, ISO 250 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.3 MP | | Ống kính: | 28–140 mm (35 mm equiv.), Optical Zoom: 5x Digital Zoom: 5x | | Chế độ hoạt động: | Auto, fill, red-eye reduction, off 0.3–3.5 m at wide, Smart Capture mode 0.5–2.0 m at tele, Smart Capture mode |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|