|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", Supper CCD HR, 12.1 MP | | Ống kính: | 5.35 - 21.4mm (30 - 120mm), Optical zoom: 4x Digital zoom: Approx. 8x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Red-eye Reduction ISO Auto: 0.2 - 3.9m (W) / Approx. 0.5 - 1.9m (T) ISO3200: up to 7.1m (W) / 3.9m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", Supper CCD HR, 12.1 MP | | Ống kính: | 5.35 - 21.4mm (30 - 120mm), Optical zoom: 4x Digital zoom: Approx. 8x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Red-eye Reduction ISO Auto: 0.2 - 3.9m (W) / Approx. 0.5 - 1.9m (T) ISO3200: up to 7.1m (W) / 3.9m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", Super HAD CCD, 12.1 MP | | Ống kính: | 5.35 - 21.4mm (30 - 120mm), Zoom quang học: 4x Zoom kỹ thuật số: Khoảng 8X | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Chống mắt đỏ ISO Auto: 0.2 - 3.9m (W) / khoảng 0.5 - 1.9m (T) ISO3200: lên đến 7.1m (W) / 3.9m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", Super HAD CCD, 12.1 MP | | Ống kính: | 5.35 - 21.4mm (30 - 120mm), Zoom quang học: 4x Zoom kỹ thuật số: Khoảng 8X | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Chống mắt đỏ ISO Auto: 0.2 - 3.9m (W) / khoảng 0.5 - 1.9m (T) ISO3200: lên đến 7.1m (W) / 3.9m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.1 MP | | Ống kính: | 5.8 - 23.2mm (33 - 132mm), Zoom quang học: 4x Zoom kỹ thuật số: Khoảng 8X | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Chống mắt đỏ |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", Super HAD CCD, 12.1 MP | | Ống kính: | 6.2-18.6mm, 35mm to 105mm (35mm dquivalent), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: Approx. 6x (Total) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-Eye Reduction, Flash On, Slow Syncro, Flash Off ISO Auto: Approx.0.5 - Approx.3.0m(Approx. .16 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", Super HAD CCD, 12.1 MP | | Ống kính: | 6.2-18.6mm, 35mm to 105mm (35mm dquivalent), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: Approx. 6x (Total) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-Eye Reduction, Flash On, Slow Syncro, Flash Off ISO Auto: Approx.0.5 - Approx.3.0m(Approx. .16 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", Super HAD CCD, 12.1 MP | | Ống kính: | 6.2-18.6mm, 35mm to 105mm (35mm dquivalent), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: Approx. 6x (Total) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-Eye Reduction, Flash On, Slow Syncro, Flash Off ISO Auto: Approx.0.5 - Approx.3.0m(Approx. .16 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", Supper CCD HR, 8.1 MP | | Ống kính: | 5 - 25mm (30 - 150mm), Quang 5x Số 10x | | Chế độ hoạt động: | li>Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Chống mắt đỏ SO Auto: 0.2 - 4.2m (W) / khoảng 0.5 - 2.7m (T) ISO3200: lên đến 8.4m (W) / 5.3m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", Supper CCD HR, 8.1 MP | | Ống kính: | 5 - 25mm (30 - 150mm), Quang 5x Số 10x | | Chế độ hoạt động: | li>Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Chống mắt đỏ SO Auto: 0.2 - 4.2m (W) / khoảng 0.5 - 2.7m (T) ISO3200: lên đến 8.4m (W) / 5.3m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1MP | | Ống kính: | 35mm Equivalent : 33-132mm, Digital Zoom: 2 x Optical Zoom : 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Forced Flash, Slow Syncro, No Flash Flash Effective Range : ISO Auto: Approx.0.5 - Approx.3.5m(W) / Approx.0.5 - Approx.1.5 m(T) ISO3200: up to Approx.7.0 m(W) / Approx.3.0 m(T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1MP | | Ống kính: | 35mm Equivalent : 33-132mm, Digital Zoom: 2 x Optical Zoom : 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Forced Flash, Slow Syncro, No Flash Flash Effective Range : ISO Auto: Approx.0.5 - Approx.3.5m(W) / Approx.0.5 - Approx.1.5 m(T) ISO3200: up to Approx.7.0 m(W) / Approx.3.0 m(T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", Super HAD CCD, 10.1 MP | | Ống kính: | 6.2-18.6 mm, (35 mm equiv : 35-105 mm), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: Approx. 6x (Total) | | Chế độ hoạt động: | Auto, anti red-eye, Forced Flash, Slow Syncro, No Flash 0.5-3 (wide), 0.5-1.5 (tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 7.2 MP | | Ống kính: | 5.35 - 21.4mm (32 - 128mm), Zoom quang học: 4x Zoom kỹ thuật số: Khoảng 8X | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro Vùng chiếu sáng: ISO Auto: 0.2 - 3.9m (W)khoảng 0.5 - 1.9m (T) ISO3200: lên đến 7.1m (W) / 3.9m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 7.2 MP | | Ống kính: | 5.35 - 21.4mm (32 - 128mm), Zoom quang học: 4x Zoom kỹ thuật số: Khoảng 8X | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro Vùng chiếu sáng: ISO Auto: 0.2 - 3.9m (W)khoảng 0.5 - 1.9m (T) ISO3200: lên đến 7.1m (W) / 3.9m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.1 MP | | Ống kính: | 35mm Equivalent : 35-105mm, Digital Zoom : 0-2.0X (Precision) Optical Zoom : 3x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Forced Flash, Slow Syncro, No Flash 0.5-3.5m (wide), 0.5-2.0m (tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 6.4 - 19.2mm (36 - 108mm), Zoom quang học: 3x Zoom kỹ thuật số Khoảng: 6x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Chống mắt đỏ Vùng chiếu sáng: ISO Auto: 0.5 - 3.0m (W) / khoảng 0.5 - 1.5m (T) ISO3200: lên đến 6.0m (W) / 3.0m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 6.4 - 19.2mm (36 - 108mm), Zoom quang học: 3x Zoom kỹ thuật số Khoảng: 6x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Chống mắt đỏ Vùng chiếu sáng: ISO Auto: 0.5 - 3.0m (W) / khoảng 0.5 - 1.5m (T) ISO3200: lên đến 6.0m (W) / 3.0m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | ---, CMOS (Chất bán dẫn ôxít kim loại bổ sung), 12.24 MP | | Ống kính: | 23.5 x 15.6 mm | | Chế độ hoạt động: | Auto, Fill-flash, Rear flash sync, Wireless off camera flash Flash Effective Range: Manual popup Approx. GN 12 (in meters at ISO 100) Coverage of up to 16 mm (in focal length) Approx. 3 sec. recycling time, Flash-ready indicator |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 9.1 MP | | Ống kính: | 5.2 - 78mm (31 - 465mm), Zoom quang học: 15x Zoom kỹ thuật số: Khoảng 30x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro ISO Auto: 0.2 - 9.1m (W) / khoảng 1.2 - 5.5m (T) ISO3200: lên đến 18.0m (W) / 11m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|