|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.35, CCD (Thiết bị tích điện kép), 8 Megapixels | | Ống kính: | 4.7–84.2, 27–486 (equiv. 35mm), Optical zoom [Fine zoom*2] 18X [27X] Digital zoom [Total] 5.6X [100X] | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-eye Reduction, Fill-in Red-eye Reduction+Fill-in, Slow Synchronisation, Off Range: 0.3–6.4 (Wide)/1.2–4.0 (Tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 6.7 - 20.1 mm, (equiv. 35mm) 38-114 mm, Digital Zoom: 5x Optical Zoom: 3x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-eye reduction, Fill-in, Off |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 6.7 - 20.1 mm, (equiv. 35mm) 38-114 mm, Digital Zoom: 5x Optical Zoom: 3x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-eye reduction, Fill-in, Off |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.35", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.5 Megapixels | | Ống kính: | 6.7 - 20.1 mm, 38 - 114 mm (equiv. 35mm), 5 x / 15 x combined with optical zoom | | Chế độ hoạt động: | Auto Red-eye reduction Fill-in Off Range: 0.2 - 5.3 m (Auto ISO) (wide)/0.3 - 3.7 m (Auto ISO) (tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.7 Megapixels | | Ống kính: | 6.6 - 46.2 mm, 37 - 260 mm (equiv. 35mm), Optical zoom 7 x Digital Zoom 5 x / 35 x | | Chế độ hoạt động: | Auto Red-eye reduction Fill-in Off Range: 0.2 - 4.8 m (ISO 800) (wide)/0.6 - 3.1 m (ISO 800) (tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.7 Megapixels | | Ống kính: | 6.6 - 46.2 mm, 37 - 260 mm (equiv. 35mm), Optical zoom 7 x Digital Zoom 5 x / 35 x | | Chế độ hoạt động: | Auto Red-eye reduction Fill-in Off Range: 0.2 - 4.8 m (ISO 800) (wide)/0.6 - 3.1 m (ISO 800) (tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.7 Megapixels | | Ống kính: | 6.6 - 46.2 mm, 37 - 260 mm (equiv. 35mm), Optical zoom 7 x Digital Zoom 5 x / 35 x | | Chế độ hoạt động: | Auto Red-eye reduction Fill-in Off Range: 0.2 - 4.8 m (ISO 800) (wide)/0.6 - 3.1 m (ISO 800) (tele) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.0 MP | | Ống kính: | 6.7 - 20.1 mm, (equiv. 35mm) 38-114 mm, Digital Zoom: 5x Optical Zoom: 3x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-eye reduction, Fill-in, Off Working range (wide): 0.2 - 4.1 m (ISO 800) Working range (tele): 0.3 - 2.9 m (ISO 800) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.0 MP | | Ống kính: | 6.7 - 20.1 mm, (equiv. 35mm) 38-114 mm, Digital Zoom: 5x Optical Zoom: 3x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-eye reduction, Fill-in, Off Working range (wide): 0.2 - 4.1 m (ISO 800) Working range (tele): 0.3 - 2.9 m (ISO 800) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.0 MP | | Ống kính: | 6.7 - 20.1 mm, (equiv. 35mm) 38-114 mm, Digital Zoom: 5x Optical Zoom: 3x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Red-eye reduction, Fill-in, Off Working range (wide): 0.2 - 4.1 m (ISO 800) Working range (tele): 0.3 - 2.9 m (ISO 800) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.35", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8 Megapixels | | Ống kính: | 6.3 - 31.5 mm 36 - 180 mm (equiv. 35mm), 4 x / 20 x combined with optical zoom | | Chế độ hoạt động: | Working range (wide) 0.1 - 3.9 m (ISO 800) Working range (tele) 0.6 - 2.4 m (ISO 800) Auto Chống mắt đỏ< Fill-in Off |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.35", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8 Megapixels | | Ống kính: | 6.3 - 31.5 mm 36 - 180 mm (equiv. 35mm), 4 x / 20 x combined with optical zoom | | Chế độ hoạt động: | Working range (wide) 0.1 - 3.9 m (ISO 800) Working range (tele) 0.6 - 2.4 m (ISO 800) Auto Chống mắt đỏ< Fill-in Off |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.35", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8 Megapixels | | Ống kính: | 6.3 - 31.5 mm 36 - 180 mm (equiv. 35mm), 4 x / 20 x combined with optical zoom | | Chế độ hoạt động: | Working range (wide) 0.1 - 3.9 m (ISO 800) Working range (tele) 0.6 - 2.4 m (ISO 800) Auto Chống mắt đỏ< Fill-in Off |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12 MP | | Ống kính: | 4.65 – 18.6mm (26.3– 105mm equivalent in 35mm photography), Optical Zoom: 4x Digital Zoom: 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto (for low light and backlit conditions) Red-Eye Reduction, Fill-in, Off Range: Wide: 0.49ft (0.15m) – 17.1ft (5.2m) at ISO 800 Tele: 2.0ft (0.6m) – 7.5ft (2.3m) at ISO 800 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12 MP | | Ống kính: | 4.65 – 18.6mm (26.3– 105mm equivalent in 35mm photography), Optical Zoom: 4x Digital Zoom: 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto (for low light and backlit conditions) Red-Eye Reduction, Fill-in, Off Range: Wide: 0.49ft (0.15m) – 17.1ft (5.2m) at ISO 800 Tele: 2.0ft (0.6m) – 7.5ft (2.3m) at ISO 800 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12 MP | | Ống kính: | 4.65 – 18.6mm (26.3– 105mm equivalent in 35mm photography), Optical Zoom: 4x Digital Zoom: 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto (for low light and backlit conditions) Red-Eye Reduction Fill-in Off Range: Wide: 0.66ft (0.2m) – 15.4ft (4.7m) at ISO 800 Tele: 2.0ft (0.6m) – 6.9ft (2.1m) at ISO 800 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12 MP | | Ống kính: | 4.65 – 18.6mm (26.3– 105mm equivalent in 35mm photography), Optical Zoom: 4x Digital Zoom: 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto (for low light and backlit conditions) Red-Eye Reduction Fill-in Off Range: Wide: 0.66ft (0.2m) – 15.4ft (4.7m) at ISO 800 Tele: 2.0ft (0.6m) – 6.9ft (2.1m) at ISO 800 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12 MP | | Ống kính: | 4.65 – 18.6mm (26.3– 105mm equivalent in 35mm photography), Optical Zoom: 4x Digital Zoom: 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto (for low light and backlit conditions) Red-Eye Reduction Fill-in Off Range: Wide: 0.66ft (0.2m) – 15.4ft (4.7m) at ISO 800 Tele: 2.0ft (0.6m) – 6.9ft (2.1m) at ISO 800 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10 MP | | Ống kính: | 6.3 – 18.9mm (36 – 108mm equivalent in 35mm photography), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto / Red-Eye Reduction / Fill-in / OFF Wide: 0.33ft (0.1m) – 13.8ft (4.2m) at ISO 800 Tele: 2.0ft (0.6m) – 7.2ft (2.2m) at ISO 800 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.33", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10 MP | | Ống kính: | 6.3 – 18.9mm (36 – 108mm equivalent in 35mm photography), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto / Red-Eye Reduction / Fill-in / OFF Wide: 0.33ft (0.1m) – 13.8ft (4.2m) at ISO 800 Tele: 2.0ft (0.6m) – 7.2ft (2.2m) at ISO 800 |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|