|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 6.3 - 18.9mm (Approx. 35.5-106.5mm equivalent to 35mm film), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 4x (12 times both with optical and digital zoom) HD Zoom: Maximum 17.1x (@VGA, both with optical and digital zoom) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash off, Flash on, Red eye reduction |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 6.3 - 18.9mm (Approx. 35.5-106.5mm equivalent to 35mm film), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 4x (12 times both with optical and digital zoom) HD Zoom: Maximum 17.1x (@VGA, both with optical and digital zoom) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash off, Flash on, Red eye reduction |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 10.1 MP | | Ống kính: | 6.3 - 18.9mm (Approx. 35.5-106.5mm equivalent to 35mm film), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 4x (12 times both with optical and digital zoom) HD Zoom: Maximum 17.1x (@VGA, both with optical and digital zoom) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash off, Flash on, Red eye reduction |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.1 MP | | Ống kính: | 6.3 - 18.9mm (Approx. 35 - 105mm equivalent to 35mm film), Optical Zoom: 3X Digital Zoom: 4X (12 times both with optical and digital zoom HD Zoom: Maximum 18.7x (@VGA, both with optical and digital zoom) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash off, Flash on, Soft Flash, Red eye reduction Flash Range: Approx. 0.3’ - 12.1’ (W) Approx. 2’ - 4.6’ (T) Flash Continuous: Approx. 1.3' - 6.2' (W) Shooting: Approx. 2’ - 2.3’ (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.1 MP | | Ống kính: | 6.66 - 19.98mm (35mm Film Equivalent: Approx. 38 - 114mm), Optical Zoom: 3X Digital Zoom:4X (12 times both with optical and digital zoom) HD Zoom: Maximum 18.7x (@VGA, both with optical and digital zoom) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash off, Flash on, Soft Flash, Red eye reduction Wide Range: Approx. 0.1 - 2.4 m (W) 3.9 inch - 7.9 feet (W) Tele Range: Approx. 0.5 - 1.1 m (T) 20 inch - 3.6 feet (T) Flash Charge Time: Approximately 4 seconds |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.5", CCD (Thiết bị tích điện kép), 8.1 MP | | Ống kính: | 6.3 mm - 18.9 mm (38 - 114 mm Equivalent to 35mm Camera), Optical Zoom: 3 x Digital Zoom: 4 x | | Chế độ hoạt động: | Soft, Auto mode, Fill-in mode Flash OFF mode, Red-eye reduction Flash range: 2.6 m |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.1 MP | | Ống kính: | 6.3 to 18.9mm (Approx. 35.5 to 106.5mm, 35mm Film Equivalent), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash off, Flash on, Red eye reduction Normal: Approx. 0.3 to 9.5 ft (W), Approx. 1.3 to 5.2 ft (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.1 MP | | Ống kính: | 6.3 - 18.9mm (Approx. 35.5-106.5mm equivalent to 35mm film), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 4x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash off, Flash on,Red eye reduction |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.1 MP | | Ống kính: | 4.3 - 43.0mm (actual) 24 - 240mm (35mm equivalent), Zoom kĩ thuật số: 4x Zoom quang: 10x | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash Off, Flash On, Soft Flash, Red Eye Reduction Range: Approx. 0.7 to 11.5ft (W), approx. 1.6ft to 6.5ft (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/1.8'', CMOS (Chất bán dẫn ôxít kim loại bổ sung), 6 MP | | Ống kính: | 7.3 to 87.6mm (35mm film equivalent : Approx. 36 to 432mm), Optical Zoom: 12X Digital Zoom: 4X (48X in combination with optical zoom) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash Off, Flash On, Red Eye Reduction, External Flash Flash Range: Approx. 0.5 to 10.4m (W), approx. 1.1 to 6.3m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CMOS (Chất bán dẫn ôxít kim loại bổ sung), 9.10 MP | | Ống kính: | 4.6 to 92.0mm (35mm Film Equivalent : Approx. 26 to 520mm), Optical Zoom: 20X Digital Zoom: 4X (80X in combination with optical zoom) HD Zoom: 108.0X (image size: 640 x 480 pixels) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash Off, Flash On, Red Eye Reduction Flash Range: Approx. 0.4 to 7.0m (W), approx. 1.3 to 4.4m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CMOS (Chất bán dẫn ôxít kim loại bổ sung), 9.10 MP | | Ống kính: | 6.42 to 32.1 mm (35mm film equivalent approx 37 to 185 mm), Optical Zoom: 5x Digital Zoom: 4x (20x in combination with optical zoom) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash off, Flash on, Red eye Reduction |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CMOS (Chất bán dẫn ôxít kim loại bổ sung), 9.10 MP | | Ống kính: | 6.66 to 19.98 mm (35mm film equivalent approx. 38.1 to 114.3 mm), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 4x (12x in combination with optical zoom) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash off, Flash on, Red Eye Reduction |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.1 MP | | Ống kính: | 6.3 - 18.9mm (Approx. 36 - 108mm equivalent to 35mm film), Digital zoom: 4X Optical zoom: up to 3X | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash Off, Flash On, Soft Flash, Red Eye Reduction Normal: Approx. .3’ - 13.1’ (W), Approx. 1.3’ - 6.8’ (T) Flash Continuous: Approx. 1.3’ - 5.9’ (W) Shooting: Approx.1.3’ - 3.2’ (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|
|
|
| Tổng quan | | Cảm biến hình ảnh: | 1/2.3", CCD (Thiết bị tích điện kép), 12.1 MP | | Ống kính: | 6.3 - 18.9mm (35mm film equivalent : Approx. 35.5-106.5mm), Optical Zoom: 3x Digital Zoom: 4x digital zoom (12 times both with optical and digital zoom) HD Zoom: 18.7x (@VGA, both with optical and digital zoom) | | Chế độ hoạt động: | Auto, Flash off, Flash on,Red eye reduction Normal:Approx. 0.1 - 2.9 m (W) Approx. 0.5 - 1.6 m (T) |
|
|
|
Xem chi tiết... |
|
|