Điện thoại di động BlackBerry Torch 9800
| Gửi nhận xét
- Hệ điều hành BlackBerry OS 6.0
- CPU 624 MHz, RAM 512 MB
- Bộ nhớ trong 4 GB, hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 32 GB
- Màn hình cảm ứng điện dung, đa điểm
- Dung lượng pin 1300 mAh
- Bảo hành chính hãng 18 tháng (xem điểm bảo hành)
| Màn hình: | 3.2" |
| Camera: | 5.0 MP |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| Pin: | 1300 mAh |
| Bluetooth: | Có, V2.1 với A2DP |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| FM radio: | Không |
| Chức năng khác: | BlackBerry maps tTrackpad quang học |
| + Xem Chi Tiết | |
BlackBerry Torch 9800-hình 1
BlackBerry Torch 9800-hình 2
BlackBerry Torch 9800-hình 3
BlackBerry Torch 9800-hình 4
BlackBerry Torch 9800-hình 5
BlackBerry Torch 9800-hình 6
BlackBerry Torch 9800-hình 7
BlackBerry Torch 9800-hình 8
BlackBerry Torch 9800-hình 9
BlackBerry Torch 9800-hình 10
BlackBerry Torch 9800-hình 11
BlackBerry Torch 9800-hình 12
BlackBerry Torch 9800-hình 13
BlackBerry Torch 9800-hình 2
BlackBerry Torch 9800-hình 3
BlackBerry Torch 9800-hình 4
BlackBerry Torch 9800-hình 5
BlackBerry Torch 9800-hình 6
BlackBerry Torch 9800-hình 7
BlackBerry Torch 9800-hình 8
BlackBerry Torch 9800-hình 9
BlackBerry Torch 9800-hình 10
BlackBerry Torch 9800-hình 11
BlackBerry Torch 9800-hình 12
BlackBerry Torch 9800-hình 13
- XEM TIẾP SẢN PHẨM CÓ TỪ KHÓA
- BlackBerry Torch 9800
- BlackBerry 9800
- Torch 9800
- điện thoại
- điện thoại di động
- dien thoai
- di dong
Nhận Xét
|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | 5.0 MP (2592 x 1944 pixels) |
|
Máy ảnh phụ
|
Không | |
|
Đặc tính máy ảnh
|
Đèn LED Flash Tự động lấy nét Chống rung |
|
|
Videocall
|
Không | |
|
Quay phim
|
VGA@24fps | |
|
Xem phim
|
3GP, MP4, WMV | |
|
Nghe nhạc
|
AAC, AAC+, MP3, WMA | |
|
Ghi âm
|
Có | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Không | |
|
FM radio
|
Không | |
|
Xem Tivi
|
Mạng 3G | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Xem file văn bản | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
Chức năng khác
|
BlackBerry maps tTrackpad quang học |
|
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | BlackBerry OS 6.0 |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh | |
|
Danh bạ
|
Không giới hạn | |
|
Vi xử lý CPU
|
624 MHz processor | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
4 GB | |
|
RAM
|
512 MB, 512 MB ROM | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
32 GB | |
|
Thông tin khác
|
Không | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | TFT, 16 triệu màu |
|
Độ phân giải
|
360 x 480 pixels | |
|
Kích thước
|
3.2 inches | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Cảm ứng điện dung, đa điểm | |
|
Giao diện người dùng
|
BlackBerry UI | |
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
HSDPA 850/1900/2100 | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
HSPDA, HSUPA | |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS | |
|
Email
|
Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail | |
|
Trình duyệt
|
HTML | |
|
GPRS
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
|
EDGE
|
Class 10 | |
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g/n | |
|
Bluetooth
|
Có, V2.1 với A2DP | |
|
GPS
|
A-GPS | |
|
Cảm biến
|
Không | |
|
Kết nối máy tính
|
Micro USB | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Cổng kết nối khác
|
Không | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Cảm ứng + trượt |
|
Bàn phím Qwerty
|
Có | |
|
Kích thước
|
111 x 62 x 14.6 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
161 | |
|
Bảo hành
|
18 tháng | |
|
Thông số Pin
|
Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
|
Dung lượng pin
|
1300 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
5 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
400 giờ |
