Điện thoại di động Dopod 595
| Gửi nhận xét
- Chức năng quay phim với khung hình 176x144pixel , 20frames/giây
- Bộ xử lý 300 Mhz Lv1 cache: 16KB data cache / 16 KB instruction cache
- Chức năng khẩu lệnh
- Camera phụ 320 x 240 Pixels dùng trong cuộc gọi Video
- Chế độ chụp cận cảnh
- Chức năng tổ chức
- Từ điển đóan từ T9
- Hỗ trợ chế độ tai nghe bluetooth stereo audio (A2DP)
- Bộ xử lý 300 Mhz Lv1 cache: 16KB data cache / 16 KB instruction cache
- Chức năng khẩu lệnh
- Camera phụ 320 x 240 Pixels dùng trong cuộc gọi Video
- Chế độ chụp cận cảnh
- Chức năng tổ chức
- Từ điển đóan từ T9
- Hỗ trợ chế độ tai nghe bluetooth stereo audio (A2DP)
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
| Màn hình: | 2.2" |
| Camera: | 1.3 MP |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash), SDIO |
| Pin: | 1200 mAh |
| Bluetooth: | Có |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash), SDIO |
| FM radio: | Không |
| + Xem Chi Tiết | |
Nhận Xét
| Giải trí | Máy ảnh | 1.3 MP (1280 x 1024 pixels) |
| Đặc tính máy ảnh | ||
| Máy ảnh phụ | ||
| Videocall | Không | |
| Quay phim | Không | |
| Xem phim | 3GP | |
| Nghe nhạc | MP3 | |
| FM radio | Không | |
| Xem Tivi | Không | |
| Ứng dụng & Trò chơi | Ghi âm | Có |
| Ghi âm cuộc gọi | Không | |
| Ghi âm FM | Không | |
| Java | Không | |
| Trò chơi | Solitaire, Jawbreaker | |
| Kết nối Tivi | Không | |
| Ứng dụng văn phòng | Xem file văn bản | |
| Ứng dụng khác | ||
| Nhạc chuông | Loại | 40 âm sắc, MP3 |
| Tải nhạc | Có | |
| Loa ngoài | Có | |
| Báo rung | Có | |
| Jack tai nghe | - | |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ trong | 80 MB |
| RAM | 128 MB | |
| Vi xử lý CPU | Samsung SC3 2442, 400 MHz processor | |
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD (T-Flash), SDIO | |
| Hỗ trợ thẻ tối đa | - | |
| Danh bạ, tin nhắn, Email | Danh bạ | Không giới hạn |
| Tin nhắn | SMS/MMS/Instant Messaging | |
| Email | ||
| Kết nối dữ liệu | Băng tần 2G | Chưa xác định |
| Băng tần 3G | HSDPA 850/1900/2100 | |
| Mạng di động | MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline | |
| Hỗ trợ đa SIM | Không | |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
| EDGE | Có | |
| 3G | Không | |
| Wifi | Không | |
| Trình duyệt | HTML (PocketIE) | |
| GPS | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Hồng ngoại | Có | |
| USB | Không | |
| Màn hình hiển thị | Loại | TFT, 65.536 màu |
| Độ phân giải | 640 x 960 pixels | |
| Kích thước | 2.2 inches | |
| Cảm ứng | Không | |
| Chức năng cảm ứng | ||
| Thông tin khác | ||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Microsoft Windows Mobile 5.0 Phone Edition |
| Kiểu dáng | Thanh (thẳng) | |
| Bàn phím Qwerty | ||
| Kích thước | 49 x 112,4 x 14,8 mm | |
| Trọng lượng (g) | 115 | |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |
| Bảo hành | 12 tháng | |
| Nguồn | Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
| Dung lượng pin | 1200 mAh | |
| Thời gian đàm thoại | 15 giờ | |
| Thời gian chờ | 200 giờ |
