Điện thoại di động HTC Desire HD
| Gửi nhận xét
- Hệ điều hành Android 2.2 Froyo
- CPU Qualcomm MSM8255 Snapdragon 1 GHz, RAM 768 MB
- Bộ nhớ trong 1.5 GB, hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 32 GB
- Màn hình cảm ứng đa điểm, rộng 4.3 inches
- Dung lượng pin 1230 mAh
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
| Màn hình: | 4.3" |
| Camera: | 8.0 MP |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| Pin: | 1230 mAh |
| Bluetooth: | Có, V2.1 với A2DP |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| FM radio: | FM radio với RDS |
| Chức năng khác: | Adobe Flash La bàn số Phím tìm kiếm chuyên dụng Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk, Picasa Mạng xã hội ảo |
| + Xem Chi Tiết | |
- XEM TIẾP SẢN PHẨM CÓ TỪ KHÓA
- HTC Desire HD
- Desire HD
- HTC Ace
- Ace
Nhận Xét
|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | 8.0 MP (3264x2448 pixels) |
|
Máy ảnh phụ
|
Không | |
|
Đặc tính máy ảnh
|
Lấy nét tự động LED flash kép Nhận diện khuôn mặt |
|
|
Videocall
|
Không | |
|
Quay phim
|
HD 720p@24fps | |
|
Xem phim
|
H.263, H.264(MPEG4-AVC), MP4, WMV | |
|
Nghe nhạc
|
MP3, WAV, WMA, eAAC+ | |
|
Ghi âm
|
Có | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Không | |
|
FM radio
|
FM radio với RDS | |
|
Xem Tivi
|
Mạng 3G | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Không | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
Chức năng khác
|
Adobe Flash La bàn số Phím tìm kiếm chuyên dụng Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk, Picasa Mạng xã hội ảo |
|
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | Android 2.2 Froyo |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh | |
|
Danh bạ
|
Không giới hạn | |
|
Vi xử lý CPU
|
Qualcomm MSM8255 Snapdragon 1 GHz processor | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
1.5 GB | |
|
RAM
|
768 MB | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
32 GB | |
|
Thông tin khác
|
Không | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | LCD, 16 triệu màu |
|
Độ phân giải
|
480 x 800 pixels | |
|
Kích thước
|
4.3 inches | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Cảm ứng điện dung, đa điểm | |
|
Giao diện người dùng
|
Điều khiển cảm ứng nhạy HTC Sense UI |
|
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
HSDPA 900/2100 | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
HSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps | |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS | |
|
Email
|
Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail | |
|
Trình duyệt
|
HTML | |
|
GPRS
|
Class 32 | |
|
EDGE
|
Có | |
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot | |
|
Bluetooth
|
Có, V2.1 với A2DP | |
|
GPS
|
A-GPS | |
|
Cảm biến
|
Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình | |
|
Kết nối máy tính
|
Micro USB | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Cổng kết nối khác
|
Không | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Thanh (thẳng) + Cảm ứng |
|
Bàn phím Qwerty
|
Có, phím ảo | |
|
Kích thước
|
123 x 68 x 11.8 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
164 | |
|
Bảo hành
|
12 tháng | |
|
Thông số Pin
|
Loại pin | Pin chuẩn Li-Po |
|
Dung lượng pin
|
1230 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
5.5 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
410 giờ |












