Điện thoại di động LG Wink Touch T300
| Gửi nhận xét
- Tính năng nổi bật
- Danh bạ: 1000 số
- Thẻ nhớ ngoài 
- MicroSD (T-Flash) lên đến 4 GB
- Camera: 1.3 MP (1280 x 1024 pixels)
- Dung lượng pin: 900 mAh
- Nhận dạng chữ viết tay
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
- Bộ sản phẩm gồm có: Thân máy, pin, sạc, tai nghe, sách hướng dẫn
| Màn hình: | 2.4" |
| Camera: | 1.3 MP |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| Pin: | 900 mAh |
| Bluetooth: | Có, V2.1 với A2DP |
| Danh bạ: | 1000 số |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | – Kết nối mạng xã hội Facebook, Twitter, MySpace - Trình duyệt Opera Mini 5 |
| + Xem Chi Tiết | |
- XEM TIẾP SẢN PHẨM CÓ TỪ KHÓA
- LG Wink Touch T300
- LG Wink Touch
- LG Wink
- LG Touch T300
- Wink Touch T300
- Touch T300
Nhận Xét
|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | 1.3 MP (1280 x 1024 pixels) |
|
Máy ảnh phụ
|
Không | |
|
Đặc tính máy ảnh
|
Không | |
|
Videocall
|
Không | |
|
Quay phim
|
QCIF | |
|
Xem phim
|
3GP, MP4 | |
|
Nghe nhạc
|
AAC++, MP3 | |
|
Ghi âm
|
Có | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có | |
|
FM radio
|
Có | |
|
Xem Tivi
|
Không | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Không | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
Chức năng khác
|
– Kết nối mạng xã hội Facebook, Twitter, MySpace - Trình duyệt Opera Mini 5 |
|
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | Không |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh | |
|
Danh bạ
|
1000 số | |
|
Vi xử lý CPU
|
- | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
20 MB | |
|
RAM
|
- | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
4 GB | |
|
Thông tin khác
|
Không | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | TFT, 256.000 màu |
|
Độ phân giải
|
240 x 320 Pixels | |
|
Kích thước
|
2.4 inches | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Cảm ứng điện trở | |
|
Giao diện người dùng
|
Cartoon UI Nhận dạng chữ viết tay |
|
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
Không có | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
Không | |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS | |
|
Email
|
Có | |
|
Trình duyệt
|
HTML, Wap 2.0/xHTML | |
|
GPRS
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
|
EDGE
|
Class 10 | |
|
Wifi
|
Không | |
|
Bluetooth
|
Có, V2.1 với A2DP | |
|
GPS
|
Không | |
|
Cảm biến
|
Không | |
|
Kết nối máy tính
|
Micro USB | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Cổng kết nối khác
|
Không | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Cảm ứng |
|
Bàn phím Qwerty
|
Có, phím ảo | |
|
Kích thước
|
95.8 x 50.5 x 11.9 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
89 | |
|
Bảo hành
|
12 tháng | |
|
Thông số Pin
|
Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
|
Dung lượng pin
|
900 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
8 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
500 giờ |




