Điện thoại di động Mobiado Grand 350 Pioneer
| Gửi nhận xét
- Thiết kế khác biệt, chế tác thủ công tinh xảo
- Máy ảnh 3.2 MP, hỗ trợ camera phụ
- Đài FM radio with RDS, Visual radio
- Nghe nhạc: AAC, MP3, WAV, WMA
- Xem Phim: 3GP, MP4
- Kết nối 3G 3.6 Mbps, Wi-Fi 802.11 b/g, A-GPS, Bluetooth
- Ứng dụng chỉnh sửa (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Bảo hành chính hãng tháng (xem điểm bảo hành)
| Màn hình: | 2.4" |
| Camera: | 3.2 MP |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| Pin: | 1500 mAh |
| Bluetooth: | Có, V2.0 với A2DP |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| FM radio: | FM radio with RDS, Visual radio |
| Chức năng khác: | - Push to talk (Tính năng bộ đàm) - Ra lệnh bằng giọng nói - Quay số bằng giọng nói |
| + Xem Chi Tiết | |
- XEM TIẾP SẢN PHẨM CÓ TỪ KHÓA
- Mobiado Grand 350 Pioneer
- Mobiado Grand
- 350 Pioneer
- Mobiado 350 Pioneer
| Giải trí | Máy ảnh | 3.2 MP (2048 x 1536 pixels) |
| Đặc tính máy ảnh | - Lấy nét tự động, LED flash | |
| Máy ảnh phụ | Có | |
| Videocall | Có | |
| Quay phim | QVGA@15fps | |
| Xem phim | 3GP, MP4 | |
| Nghe nhạc | AAC, MP3, WAV, WMA | |
| FM radio | FM radio with RDS, Visual radio | |
| Xem Tivi | Mạng 3G | |
| Ứng dụng & Trò chơi | Ghi âm | Có |
| Ghi âm cuộc gọi | Không | |
| Ghi âm FM | Không | |
| Java | MIDP 2.0 | |
| Trò chơi | Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm | |
| Kết nối Tivi | Không | |
| Ứng dụng văn phòng | Xem file văn bản | |
| Ứng dụng khác | - Push to talk (Tính năng bộ đàm) - Ra lệnh bằng giọng nói - Quay số bằng giọng nói | |
| Nhạc chuông | Loại | MP3, Midi |
| Tải nhạc | Có | |
| Loa ngoài | Có | |
| Báo rung | Có | |
| Jack tai nghe | 2.5 mm | |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ trong | 110 MB |
| RAM | 128 MB | |
| Vi xử lý CPU | - | |
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD (T-Flash) | |
| Hỗ trợ thẻ tối đa | 8 GB | |
| Danh bạ, tin nhắn, Email | Danh bạ | Không giới hạn |
| Tin nhắn | SMS/MMS/Instant Messaging | |
| Email | Có | |
| Kết nối dữ liệu | Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 1900/2100 | |
| Mạng di động | MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline | |
| Hỗ trợ đa SIM | Không | |
| GPRS | Class 32, 100 kbps | |
| EDGE | Có | |
| 3G | HSDPA 3.6 Mbps | |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 b/g | |
| Trình duyệt | HTML, Wap 2.0/xHTML | |
| GPS | A-GPS | |
| Bluetooth | Có, V2.0 với A2DP | |
| Hồng ngoại | Không | |
| USB | Micro USB | |
| Màn hình hiển thị | Loại | TFT, 16 triệu màu |
| Độ phân giải | 240 x 320 Pixels | |
| Kích thước | 2.4 inches | |
| Cảm ứng | Không | |
| Chức năng cảm ứng | - | |
| Thông tin khác | Phím điều khiển 5 chiều | |
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Symbian OS 9.2, S60 rel. 3.1 |
| Kiểu dáng | Thanh (thẳng) | |
| Bàn phím Qwerty | Có | |
| Kích thước | 114.1 x 57.4 x 12.1 mm | |
| Trọng lượng (g) | 217 | |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |
| Bảo hành | 12 tháng | |
| Nguồn | Loại pin | Pin Nokia BP-4L |
| Dung lượng pin | 1500 mAh | |
| Thời gian đàm thoại | 10 giờ | |
| Thời gian chờ | 400 giờ |



