Điện thoại di động Motorola Motoluxe XT389
| Gửi nhận xét
- Hệ điều hành: Android 2.3.6 (Gingerbread)
- CPU: MediaTek MT6573, 800 MHz Processor - RAM: 512 MB
- Bộ nhớ trong: 512 MB - Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên đến 32 GB
- Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu, rộng 3.5 inches
- Dung lượng pin: 1390 mAh
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
Các sản phẩm tương tự Motorola Motoluxe XT389
| CPU: | Solo-core 768 MHz |
| Màn hình: | 3.5" |
| Camera: | 3.15 MP |
| Pin: | 1390 mAh |
| OS | Android 2.3.6 (Gingerbread) |
| Camera phụ: | Không |
| Quay phim: | Quay phim 480p@24fps |
| RAM: | RAM: 512 MB |
| Bộ nhớ trong: | 512 MB |
| Thẻ nhớ tối đa: | 32 GB |
| + Xem Chi Tiết | |
- XEM TIẾP SẢN PHẨM CÓ TỪ KHÓA
- Motorola Motoluxe XT389
- Motorola
- Motoluxe
- XT389
- Motoluxe XT389
- Motorola Motoluxe
- Motorola XT389
KHÁCH HÀNG CŨNG QUAN TÂM
Nhận Xét
|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | 3.15 MP (2048x1536 pixels) |
|
Máy ảnh phụ
|
Không | |
|
Đặc tính máy ảnh
|
Không | |
|
Videocall
|
Không | |
|
Quay phim
|
480p@24fps | |
|
Xem phim
|
WMV, DivX, MP4, H.263, H.264(MPEG4-AVC) | |
|
Nghe nhạc
|
AAC+, MP3, WAV, WMA | |
|
Ghi âm
|
Không | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Không | |
|
FM radio
|
Không | |
|
Xem Tivi
|
Không | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Xem file văn bản | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
Chức năng khác
|
Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk mạng xã hội ảo La bàn số |
|
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | Android OS, v2.3.6 (Gingerbread) |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh, Tiếng Việt | |
|
Danh bạ
|
Không giới hạn | |
|
Vi xử lý CPU
|
MediaTek MT6573, 800 MHz Processor | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
512 MB | |
|
RAM
|
512 MB | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
32 GB | |
|
Thông tin khác
|
Không | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | TFT, 16 triệu màu |
|
Độ phân giải
|
320 x 480 Pixels | |
|
Kích thước
|
3.5 inches | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Cảm ứng điện dung, đa điểm | |
|
Giao diện người dùng
|
Android UI | |
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
HSDPA 850 / 2100 | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps | |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS | |
|
Email
|
Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail | |
|
Trình duyệt
|
HTML | |
|
GPRS
|
Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps | |
|
EDGE
|
Class 12 | |
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot | |
|
Bluetooth
|
Có, V4.0 with LE+EDR | |
|
GPS
|
A-GPS | |
|
Cảm biến
|
Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình, Cảm biến tiệm cận | |
|
Kết nối máy tính
|
Micro USB | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Cổng kết nối khác
|
Không | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Thanh (thẳng) + Cảm ứng |
|
Bàn phím Qwerty
|
Có, phím ảo | |
|
Kích thước
|
116 x 63.5 x 11 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
98 | |
|
Bảo hành
|
12 tháng | |
|
Thông số Pin
|
Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
|
Dung lượng pin
|
1390 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
5 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
260 giờ |




















