Điện thoại di động Nokia 6610i
| Gửi nhận xét
- Trò chơi và các ứng dụng Java MIDP 1.0
- HSCSD
- FM radio tích hợp
- Trình duyệt WAP 1.2.1
- Trình duyệt xHTML
- Từ điển T9 đoán trước văn bản nhập
- Máy tính
- Lịch
- Loa speaker tích hợp
- Giao diện Pop-Port
- Truyền dữ liệu qua cổng hồng ngoại giữa các thiết bị tương thích
- HSCSD
- FM radio tích hợp
- Trình duyệt WAP 1.2.1
- Trình duyệt xHTML
- Từ điển T9 đoán trước văn bản nhập
- Máy tính
- Lịch
- Loa speaker tích hợp
- Giao diện Pop-Port
- Truyền dữ liệu qua cổng hồng ngoại giữa các thiết bị tương thích
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
| Màn hình: | - |
| Camera: | Không có |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | Không |
| Pin: | 800 mAh |
| Bluetooth: | Không |
| Danh bạ: | 500 số |
| Thẻ nhớ | Không |
| FM radio: | Có |
| + Xem Chi Tiết | |
Nhận Xét
|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | Không có |
|
Máy ảnh phụ
|
||
|
Đặc tính máy ảnh
|
||
|
Videocall
|
Không | |
|
Quay phim
|
Không | |
|
Xem phim
|
Không | |
|
Nghe nhạc
|
Không | |
|
Ghi âm
|
Không | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Không | |
|
FM radio
|
Có | |
|
Xem Tivi
|
Không | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Không | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
Chức năng khác
|
||
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | Không |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Việt | |
|
Danh bạ
|
500 số | |
|
Vi xử lý CPU
|
- | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
Không | |
|
RAM
|
- | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
Không | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
- | |
|
Thông tin khác
|
||
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | CSTN, 4096 màu |
|
Độ phân giải
|
128 x 160 Pixels | |
|
Kích thước
|
- | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Không | |
|
Giao diện người dùng
|
||
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
Không có | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
Không | |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS | |
|
Trình duyệt
|
Không | |
|
GPRS
|
GPRS class 6 (3 + 1/2 + 2 slots) | |
|
EDGE
|
265 | |
|
Wifi
|
Không | |
|
Bluetooth
|
Không | |
|
GPS
|
Không | |
|
Cảm biến
|
||
|
Kết nối máy tính
|
Không | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
- | |
|
Cổng kết nối khác
|
||
|
Thông số Pin
|
Dung lượng pin | 800 mAh |
|
Thời gian đàm thoại
|
3 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
400 giờ | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Thanh (thẳng) |
|
Bàn phím Qwerty
|
||
|
Kích thước
|
106 x 44 x 19 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
87 | |
|
Bảo hành
|
12 tháng |

