Điện thoại di động Nokia X7-00
| Gửi nhận xét
- Hệ điều hành: Symbian Anna
- CPU: ARM 11 680 MHz processor - RAM: 256 MB, ROM: 1 GB
- Bộ nhớ trong: 8 GB - Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên đến 32 GB
- Màn hình cảm ứng điện dung OLED, 16 triệu màu, rộng 4.0 inches
- Dung lượng pin: 1300 mAh
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
| Màn hình: | 4.0" |
| Camera: | 8.0 MP |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| Pin: | 1300 mAh |
| Bluetooth: | Có, V3.0 với A2DP |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| FM radio: | FM radio với RDS |
| Chức năng khác: | - Lọc tiếng ồn với mic chuyên dụng - Quickoffice - Adobe Reader - Flash Lite 4.0 |
| + Xem Chi Tiết | |
Nokia X7-00-hình 1
Nokia X7-00-hình 2
Nokia X7-00-hình 3
Nokia X7-00-hình 4
Nokia X7-00-hình 5
Nokia X7-00-hình 6
Nokia X7-00-hình 7
Nokia X7-00-hình 8
Nokia X7-00-hình 9
Nokia X7-00-hình 10
Nokia X7-00-hình 11
Nokia X7-00-hình 12
Nokia X7-00-hình 13
Nokia X7-00-hình 14
Nokia X7-00-hình 15
Nokia X7-00-hình 16
Nokia X7-00-hình 17
Nokia X7-00-hình 18
Nokia X7-00-hình 19
Nokia X7-00-hình 20
Nokia X7-00-hình 21
Nokia X7-00-hình 22
Nokia X7-00-hình 2
Nokia X7-00-hình 3
Nokia X7-00-hình 4
Nokia X7-00-hình 5
Nokia X7-00-hình 6
Nokia X7-00-hình 7
Nokia X7-00-hình 8
Nokia X7-00-hình 9
Nokia X7-00-hình 10
Nokia X7-00-hình 11
Nokia X7-00-hình 12
Nokia X7-00-hình 13
Nokia X7-00-hình 14
Nokia X7-00-hình 15
Nokia X7-00-hình 16
Nokia X7-00-hình 17
Nokia X7-00-hình 18
Nokia X7-00-hình 19
Nokia X7-00-hình 20
Nokia X7-00-hình 21
Nokia X7-00-hình 22
Nhận Xét
|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | 8.0 MP (3264x2448 pixels) |
|
Máy ảnh phụ
|
Không | |
|
Đặc tính máy ảnh
|
- Lấy nét cố định, LED flash kép - Zoom 3x cho quay phim - Nhận diện khuôn mặt |
|
|
Videocall
|
Không | |
|
Quay phim
|
HD 720p@25fps | |
|
Xem phim
|
3GP, DivX, H.263, H.264(MPEG4-AVC), MP4, WMV | |
|
Nghe nhạc
|
MP3, WAV, WMA, eAAC+ | |
|
Ghi âm
|
Có | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có | |
|
FM radio
|
FM radio với RDS | |
|
Xem Tivi
|
Mạng 3G | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Xem file văn bản | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
Chức năng khác
|
- Lọc tiếng ồn với mic chuyên dụng - Quickoffice - Adobe Reader - Flash Lite 4.0 |
|
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | Symbian Anna |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh | |
|
Danh bạ
|
Không giới hạn | |
|
Vi xử lý CPU
|
ARM 11 680 MHz processor | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
8 GB | |
|
RAM
|
256 MB, ROM 1 GB | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
32 GB | |
|
Thông tin khác
|
Không | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | OLED, 16 triệu màu |
|
Độ phân giải
|
360 x 640 pixels | |
|
Kích thước
|
4.0 inches | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Cảm ứng điện dung | |
|
Giao diện người dùng
|
Mặt kính Gorilla | |
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
HSDPA 850/900/1700/2100/1900 | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
HSDPA 10.2 Mbps; HSUPA 2.0 Mbps | |
|
Tin nhắn
|
SMS/EMS/MMS/Instant Messaging | |
|
Email
|
Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail | |
|
Trình duyệt
|
HTML | |
|
GPRS
|
Class 33 | |
|
EDGE
|
Có | |
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g/n | |
|
Bluetooth
|
Có, V3.0 với A2DP | |
|
GPS
|
A-GPS | |
|
Cảm biến
|
Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình | |
|
Kết nối máy tính
|
Micro USB | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Cổng kết nối khác
|
Không | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Cảm ứng |
|
Bàn phím Qwerty
|
Có, phím ảo | |
|
Kích thước
|
119.7 x 62.8 x 11.9 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
146 | |
|
Bảo hành
|
12 tháng | |
|
Thông số Pin
|
Loại pin | Pin Nokia BL-5K |
|
Dung lượng pin
|
1300 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
6 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
450 giờ |
