Điện thoại di động Philips W732
| Gửi nhận xét
- Hệ điều hành: Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich)
- CPU: 1GHz processor - RAM: 512 MB, ROM: 512 MB
- Bộ nhớ trong: 2 GB - Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên đến 32 GB
- Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 256.000 màu, rộng 4.3 inches
- Dung lượng pin: 2400 mAh
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
| CPU: | Quad-core 1.7 GHz |
| Màn hình: | 4.3" |
| Camera: | 5.0 MP |
| Pin: | 2400 mAh |
| OS | Android 4.0.3 (ICS) |
| Camera phụ: | VGA (0.3 Mpx) |
| Quay phim: | Quay phim VGA |
| RAM: | ROM: 512 MB, RAM: 512 MB |
| Bộ nhớ trong: | 2 GB |
| Thẻ nhớ tối đa: | 32 GB |
| + Xem Chi Tiết | |
- XEM TIẾP SẢN PHẨM CÓ TỪ KHÓA
- Philips W732
- Philips
- W732
|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | 5.0 MP (2592 x 1944 pixels) |
|
Máy ảnh phụ
|
VGA (0.3 Mpx) | |
|
Đặc tính máy ảnh
|
Đèn Led Flash Tự động lấy nét |
|
|
Videocall
|
Không | |
|
Quay phim
|
Có | |
|
Xem phim
|
H.263, MP4 | |
|
Nghe nhạc
|
MP3, WAV, AAC+, WMA | |
|
Ghi âm
|
Có | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Không | |
|
FM radio
|
Không | |
|
Xem Tivi
|
Không | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Xem file văn bản | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
2 Sim 2 sóng | |
|
Chức năng khác
|
Mạng xã hội ảo La bàn số Chỉnh sửa file hình ảnh |
|
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | Android OS, v4.0.3 (Ice Cream Sandwich) |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Việt, Tiếng Anh | |
|
Danh bạ
|
Không giới hạn | |
|
Vi xử lý CPU
|
1GHz processor | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
2 GB | |
|
RAM
|
512 MB, ROM: 512 MB | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
32 GB | |
|
Thông tin khác
|
Không | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | IPS LCD, 256.000 màu |
|
Độ phân giải
|
480 x 800 pixels | |
|
Kích thước
|
4.3 inches | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Cảm ứng điện dung, đa điểm | |
|
Giao diện người dùng
|
Android UI | |
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
HSDPA 2100 | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps | |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS | |
|
Email
|
Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail | |
|
Trình duyệt
|
HTML | |
|
GPRS
|
Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps | |
|
EDGE
|
Class 12 | |
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot | |
|
Bluetooth
|
Có, V2.1 với A2DP | |
|
GPS
|
A-GPS | |
|
Cảm biến
|
Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình, Cảm biến tiệm cận | |
|
Kết nối máy tính
|
Micro USB | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Cổng kết nối khác
|
Không | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Thanh (thẳng) + Cảm ứng |
|
Bàn phím Qwerty
|
Có, phím ảo | |
|
Kích thước
|
126.4 x 67.3 x 12.3 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
168.9 | |
|
Bảo hành
|
12 tháng | |
|
Thông số Pin
|
Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
|
Dung lượng pin
|
2400 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
13 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
800 giờ |















