Điện thoại di động Sharp 902
| Gửi nhận xét
- Chức năng video streaming
- Hỗ trợ Java MIDP 2.0
- Máy phát nhạc nhiều định dạng MP3/MPEG4
- Từ điển đóan từ T9
- Chức năng tồ chức
- Chức năng chỉnh sửa hình ảnh và tạo album
- Thoại rảnh tay
- Máy ghi âm tích hợp
- Lệnh thoại
- Hỗ trợ Java MIDP 2.0
- Máy phát nhạc nhiều định dạng MP3/MPEG4
- Từ điển đóan từ T9
- Chức năng tồ chức
- Chức năng chỉnh sửa hình ảnh và tạo album
- Thoại rảnh tay
- Máy ghi âm tích hợp
- Lệnh thoại
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
| Màn hình: | 2.0" |
| Camera: | 2.0 MP |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | Không |
| Pin: | 850 mAh |
| Bluetooth: | Có |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Thẻ nhớ | Không |
| FM radio: | Không |
| + Xem Chi Tiết | |
Nhận Xét
| Giải trí | Máy ảnh | 2.0 MP (1600x1200 pixels) |
| Đặc tính máy ảnh | 2x optical zoom, flash | |
| Máy ảnh phụ | ||
| Videocall | Không | |
| Quay phim | Có | |
| Xem phim | MP4 | |
| Nghe nhạc | MP3 | |
| FM radio | Không | |
| Xem Tivi | Không | |
| Ứng dụng & Trò chơi | Ghi âm | Có |
| Ghi âm cuộc gọi | Không | |
| Ghi âm FM | Không | |
| Java | Có | |
| Trò chơi | Cài sẵn trong máy | |
| Kết nối Tivi | Không | |
| Ứng dụng văn phòng | Không | |
| Ứng dụng khác | ||
| Nhạc chuông | Loại | 64 âm sắc, MP3, Midi |
| Tải nhạc | Có | |
| Loa ngoài | Có | |
| Báo rung | Có | |
| Jack tai nghe | - | |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ trong | 25 MB |
| RAM | - | |
| Vi xử lý CPU | - | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | |
| Hỗ trợ thẻ tối đa | - | |
| Danh bạ, tin nhắn, Email | Danh bạ | Không giới hạn |
| Tin nhắn | SMS/MMS/Instant Messaging | |
| Email | ||
| Kết nối dữ liệu | Băng tần 2G | Chưa xác định |
| Băng tần 3G | UMTS 2100 | |
| Mạng di động | MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline | |
| Hỗ trợ đa SIM | Không | |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
| EDGE | Không | |
| 3G | UMTS 384 Kbps | |
| Wifi | Không | |
| Trình duyệt | Wap 2.0/xHTML | |
| GPS | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Hồng ngoại | Có | |
| USB | USB 2.0 | |
| Màn hình hiển thị | Loại | TFT, 262.144 màu |
| Độ phân giải | 640 x 960 pixels | |
| Kích thước | 2.0 inches | |
| Cảm ứng | Không | |
| Chức năng cảm ứng | ||
| Thông tin khác | ||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Không |
| Kiểu dáng | Thanh (thẳng) | |
| Bàn phím Qwerty | ||
| Kích thước | 102 x 50 x 26 mm | |
| Trọng lượng (g) | 149 | |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |
| Bảo hành | 12 tháng | |
| Nguồn | Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
| Dung lượng pin | 850 mAh | |
| Thời gian đàm thoại | 3 giờ | |
| Thời gian chờ | 150 giờ |
