Điện thoại di động Sony Ericsson XPERIA Neo
| Gửi nhận xét
- Hệ điều hành Android 2.3
- Máy ảnh 8.0 MP (3264x2448 pixels)
- Đài FM radio với RDS
- Nghe nhạc: MP3, WAV, WMA, eAAC+
- Xem Phim: H.264(MPEG4-AVC), MP4, WMV
- Kết nối 3G, Wi-Fi 802.11 b/g/n, A-GPS, Bluetooth V2.1 với A2DP
- Ứng dụng xem file văn bản
- Cổng kết nối HDMI tiện dụng
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
| Màn hình: | 3.7" |
| Camera: | 8.0 MP |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| Pin: | 1500 mAh |
| Bluetooth: | Có, V2.1 với A2DP |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| FM radio: | FM radio với RDS |
| Chức năng khác: | Cổng kết nối HDMI Adobe Flash 10.1 TrackID âm nhạc độc quyền |
| + Xem Chi Tiết | |
- XEM TIẾP SẢN PHẨM CÓ TỪ KHÓA
- Sony Ericsson XPERIA Neo
- Sony Ericsson Neo
- Sony Neo
- Neo
- Sony Ericsson XPERIA Halon
- Sony Ericsson Halon
| Giải trí | Máy ảnh | 8.0 MP (3264x2448 pixels) |
| Đặc tính máy ảnh | Lấy nét tự động cảm ứng, LED flash, ổn định hình ảnh Nhận diện khuôn mặt và nụ cười Lấy nét liên tục ghi quay phim, video light | |
| Máy ảnh phụ | Có | |
| Videocall | Có | |
| Quay phim | HD 720p@30fps | |
| Xem phim | H.264(MPEG4-AVC), MP4, WMV | |
| Nghe nhạc | MP3, WAV, WMA, eAAC+ | |
| FM radio | FM radio với RDS | |
| Xem Tivi | Mạng 3G | |
| Ứng dụng & Trò chơi | Ghi âm | Có |
| Ghi âm cuộc gọi | Không | |
| Ghi âm FM | Không | |
| Java | MIDP 2.1 | |
| Trò chơi | Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm | |
| Kết nối Tivi | Có | |
| Ứng dụng văn phòng | Xem file văn bản | |
| Ứng dụng khác | Cổng kết nối HDMI Adobe Flash 10.1 TrackID âm nhạc độc quyền | |
| Nhạc chuông | Loại | MP3, Midi, WAV |
| Tải nhạc | Có | |
| Loa ngoài | Có | |
| Báo rung | Có | |
| Jack tai nghe | 3.5 mm | |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ trong | 320 MB |
| RAM | - | |
| Vi xử lý CPU | Qualcomm MSM8255 Snapdragon 1 GHz processor | |
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD (T-Flash) | |
| Hỗ trợ thẻ tối đa | 32 GB | |
| Danh bạ, tin nhắn, Email | Danh bạ | Không giới hạn |
| Tin nhắn | SMS/EMS/MMS/Instant Messaging | |
| Email | Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail | |
| Kết nối dữ liệu | Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850/1900/2100 | |
| Mạng di động | Chưa xác định | |
| Hỗ trợ đa SIM | Không | |
| GPRS | Có | |
| EDGE | Có | |
| 3G | Có | |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 b/g/n | |
| Trình duyệt | HTML | |
| GPS | A-GPS | |
| Bluetooth | Có, V2.1 với A2DP | |
| Hồng ngoại | Không | |
| USB | Micro USB | |
| Màn hình hiển thị | Loại | LED LCD 16 triệu màu |
| Độ phân giải | 480 x 854 Pixels | |
| Kích thước | 3.7 inches | |
| Cảm ứng | Cảm ứng điện dung, đa điểm | |
| Chức năng cảm ứng | Timescape UI | |
| Thông tin khác | Mặt kính Scratch-resistant chống trầy Sony Mobile BRAVIA Engine Cảm biến tự động xoay màn hình Cảm biến tự động turn-off | |
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 2.3 |
| Kiểu dáng | Cảm ứng | |
| Bàn phím Qwerty | Có, phím ảo | |
| Kích thước | 116 x 57 x 13 mm | |
| Trọng lượng (g) | 126 | |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |
| Bảo hành | 12 tháng | |
| Nguồn | Loại pin | Pin chuẩn Li-Po |
| Dung lượng pin | 1500 mAh | |
| Thời gian đàm thoại | 6 giờ | |
| Thời gian chờ | 450 giờ |






