Điện thoại di động Sony Ericsson XPERIA X10
| Gửi nhận xét
- Màn hình cảm ứng rộng 4.0 inches
- Máy ảnh 8.1 MP, hỗ trợ LED Flash
- Bộ nhớ trọng 1GB, RAM 384MB
- CPU: Qualcomm QSD8250 Snapdragon 1 GHz processor
- Mạng 3G tốc độ truyền lên đến 10.2 Mbps
- Kết nối internet với Wifi tốc độ cao
- Xem file văn bản
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk
- Jack tai nghe 3.5mm
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
| Màn hình: | - |
| Camera: | 8.0 MP |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| Pin: | 1500 mAh |
| Bluetooth: | Có, V2.0 với A2DP |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| FM radio: | Không |
| Chức năng khác: | - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration |
| + Xem Chi Tiết | |
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 1
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 2
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 3
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 4
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 5
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 6
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 7
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 8
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 9
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 10
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 11
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 12
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 13
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 14
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 15
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 16
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 17
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 18
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 2
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 3
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 4
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 5
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 6
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 7
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 8
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 9
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 10
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 11
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 12
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 13
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 14
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 15
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 16
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 17
Sony Ericsson XPERIA X10-hình 18
Nhận Xét
| Giải trí | Máy ảnh | 8.0 MP (3264x2448 pixels) |
| Đặc tính máy ảnh | Lấy nét tự động, LED flash Nhận diện khuôn mặt và nụ cười | |
| Máy ảnh phụ | Không | |
| Videocall | Không | |
| Quay phim | WVGA@30fps | |
| Xem phim | 3GP, MP4, WMV | |
| Nghe nhạc | AAC++, MP3, WAV, WMA | |
| FM radio | Không | |
| Xem Tivi | Mạng 3G | |
| Ứng dụng & Trò chơi | Ghi âm | Có |
| Ghi âm cuộc gọi | Có | |
| Ghi âm FM | Không | |
| Java | Không | |
| Trò chơi | Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm | |
| Kết nối Tivi | Không | |
| Ứng dụng văn phòng | Xem file văn bản | |
| Ứng dụng khác | - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration | |
| Nhạc chuông | Loại | 64 âm sắc, MP3, Midi |
| Tải nhạc | Có | |
| Loa ngoài | Có | |
| Báo rung | Có | |
| Jack tai nghe | 3.5 mm | |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ trong | 1 GB |
| RAM | 384 MB | |
| Vi xử lý CPU | Qualcomm Snapdragon QSD8250 1 GHz processor | |
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD (T-Flash) | |
| Hỗ trợ thẻ tối đa | 16 GB | |
| Danh bạ, tin nhắn, Email | Danh bạ | Không giới hạn |
| Tin nhắn | SMS/MMS/Instant Messaging | |
| Email | Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail | |
| Kết nối dữ liệu | Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900/1700/2100 | |
| Mạng di động | MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline | |
| Hỗ trợ đa SIM | Không | |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
| EDGE | 236.8 Kbps | |
| 3G | HSDPA 7.2 Mbps | |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 b/g | |
| Trình duyệt | HTML | |
| GPS | A-GPS | |
| Bluetooth | Có, V2.0 với A2DP | |
| Hồng ngoại | Không | |
| USB | Micro USB | |
| Màn hình hiển thị | Loại | TFT, 65.536 màu |
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels | |
| Kích thước | - | |
| Cảm ứng | Cảm ứng điện dung | |
| Chức năng cảm ứng | - Cảm biến gần tự động tắt - Cảm biến tự động xoay màn hình - Timescape/Mediascape UI | |
| Thông tin khác | - Chống trầy xước | |
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android OS, v1.6 |
| Kiểu dáng | Thanh (thẳng) | |
| Bàn phím Qwerty | Không | |
| Kích thước | 119.0 x 63.0 x 13.0 mm | |
| Trọng lượng (g) | 135 | |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |
| Bảo hành | 12 tháng | |
| Nguồn | Loại pin | Pin Li-Po BST-41 |
| Dung lượng pin | 1500 mAh | |
| Thời gian đàm thoại | 10 giờ | |
| Thời gian chờ | 400 giờ |
