Điện thoại di động Sony Ericsson Yendo W150i
| Gửi nhận xét
- CPU 156 MHz
- Danh bạ 1000 số
- Bộ nhớ trong 5 MB, hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 2 GB
- Máy ảnh 2.0 MP, hỗ trợ quay phim
- Dung lượng pin 980 mAh
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
- Bộ sản phẩm gồm có: Thân máy, pin, sạc, tai nghe, thẻ 2G, sách hướng dẫn.
Các sản phẩm tương tự Sony Ericsson Yendo W150i
| Màn hình: | 2.6" |
| Camera: | 2.0 MP |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| Pin: | 980 mAh |
| Bluetooth: | Có, V2.1 với A2DP |
| Danh bạ: | 1000 số |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | - Facebook, Twitter - Google search |
| + Xem Chi Tiết | |
- XEM TIẾP SẢN PHẨM CÓ TỪ KHÓA
- Sony Ericsson Yendo W150i
- điện thoại Sony Ericsson Yendo W150i
- Sony Ericsson
- Yendo
- W150i
Nhận Xét
|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | 2.0 MP (1600x1200 pixels) |
|
Máy ảnh phụ
|
Không | |
|
Đặc tính máy ảnh
|
- | |
|
Videocall
|
Không | |
|
Quay phim
|
Có | |
|
Xem phim
|
3GP, MP4 | |
|
Nghe nhạc
|
AAC, MP3 | |
|
Ghi âm
|
Có | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Không | |
|
FM radio
|
Có | |
|
Xem Tivi
|
Không | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Không | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
Chức năng khác
|
- Facebook, Twitter - Google search |
|
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | Không |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh, Tiếng Việt | |
|
Danh bạ
|
1000 số | |
|
Vi xử lý CPU
|
156 MHz processor | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
5 MB | |
|
RAM
|
- | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
2 GB | |
|
Thông tin khác
|
- | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | TFT, 262.144 màu |
|
Độ phân giải
|
240 x 320 Pixels | |
|
Kích thước
|
2.6 inches | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Cảm ứng điện trở | |
|
Giao diện người dùng
|
- | |
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 900/1800 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
Không có | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
Không | |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS | |
|
Email
|
Có | |
|
Trình duyệt
|
HTML | |
|
GPRS
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
|
EDGE
|
236.8 Kbps | |
|
Wifi
|
Không | |
|
Bluetooth
|
Có, V2.1 với A2DP | |
|
GPS
|
Không | |
|
Cảm biến
|
Không | |
|
Kết nối máy tính
|
Micro USB | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Cổng kết nối khác
|
Không | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Cảm ứng |
|
Bàn phím Qwerty
|
Không | |
|
Kích thước
|
93.5 x 52 x 15.5 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
81 | |
|
Bảo hành
|
12 tháng | |
|
Thông số Pin
|
Loại pin | Pin Li-Ion BST-38 |
|
Dung lượng pin
|
980 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
3 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
300 giờ |














