Điện thoại di động Vodafone 555 Blue
| Gửi nhận xét
- Thiết kế dạng thanh với bàn phím QWERTY
- Có phím facebook truy cập nhanh
- Danh bạ: 1000 số
- Bộ nhớ trong: 40 MB - Thẻ nhớ ngoài MicroSD (T-Flash) lên đến 16 GB
- Màn hình TFT, 256.000 màu, rộng 2.4 inches
- Camera: 2.0 MP (1600x1200 pixels), hỗ trợ đèn Led Flash
- Dung lượng pin: 1000 mAh
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
| Màn hình: | 2.4" |
| Camera: | 2.0 MP |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| Pin: | 1000 mAh |
| Bluetooth: | Có, V2.1 với A2DP |
| Danh bạ: | 1000 số |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| FM radio: | FM radio với RDS |
| Chức năng khác: | Phím truy cập nhanh Facebook |
| + Xem Chi Tiết | |
Vodafone 555 Blue-hình 1
Vodafone 555 Blue-hình 2
Vodafone 555 Blue-hình 3
Vodafone 555 Blue-hình 4
Vodafone 555 Blue-hình 5
Vodafone 555 Blue-hình 6
Vodafone 555 Blue-hình 7
Vodafone 555 Blue-hình 8
Vodafone 555 Blue-hình 9
Vodafone 555 Blue-hình 10
Vodafone 555 Blue-hình 11
Vodafone 555 Blue-hình 12
Vodafone 555 Blue-hình 13
Vodafone 555 Blue-hình 14
Vodafone 555 Blue-hình 2
Vodafone 555 Blue-hình 3
Vodafone 555 Blue-hình 4
Vodafone 555 Blue-hình 5
Vodafone 555 Blue-hình 6
Vodafone 555 Blue-hình 7
Vodafone 555 Blue-hình 8
Vodafone 555 Blue-hình 9
Vodafone 555 Blue-hình 10
Vodafone 555 Blue-hình 11
Vodafone 555 Blue-hình 12
Vodafone 555 Blue-hình 13
Vodafone 555 Blue-hình 14
Nhận Xét
|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | 2.0 MP (1600x1200 pixels) |
|
Máy ảnh phụ
|
Không | |
|
Đặc tính máy ảnh
|
Đèn Led Flash | |
|
Videocall
|
Không | |
|
Quay phim
|
Có | |
|
Xem phim
|
H.263, MP4 | |
|
Nghe nhạc
|
MP3, WMA, eAAC+ | |
|
Ghi âm
|
Có | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có | |
|
FM radio
|
FM radio với RDS | |
|
Xem Tivi
|
Không | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Không | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
Chức năng khác
|
Phím truy cập nhanh Facebook | |
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | Không |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh | |
|
Danh bạ
|
1000 số | |
|
Vi xử lý CPU
|
- | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
40 MB | |
|
RAM
|
- | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
16 GB | |
|
Thông tin khác
|
Không | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | TFT, 256.000 màu |
|
Độ phân giải
|
320 x 240 Pixels | |
|
Kích thước
|
2.4 inches | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Không | |
|
Giao diện người dùng
|
Không | |
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 900/1800 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
Không có | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
Không | |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS | |
|
Email
|
Có | |
|
Trình duyệt
|
Wap 2.0/xHTML | |
|
GPRS
|
Có | |
|
EDGE
|
Có | |
|
Wifi
|
Không | |
|
Bluetooth
|
Có, V2.1 với A2DP | |
|
GPS
|
Không | |
|
Cảm biến
|
Không | |
|
Kết nối máy tính
|
USB 2.0 | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Cổng kết nối khác
|
Không | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Thanh (thẳng) |
|
Bàn phím Qwerty
|
Có | |
|
Kích thước
|
110 x 61.1 x 12 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
105 | |
|
Bảo hành
|
12 tháng | |
|
Thông số Pin
|
Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
|
Dung lượng pin
|
1000 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
3 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
324 giờ |
