Tablet
Máy cũ, Thu cũ

Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB

4.9(Đã bán 83,1k)
Thông số
So sánh
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 2
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 3
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 4
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 5
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 6
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 7
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 8
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 9
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 10
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 11
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 12
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 13
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB Đen - 14
1/14

Camera & Màn hình

  • Quay phim camera sau:
    4K 2160p@30fps
    4K 2160p@24fps
    FullHD 1080p@60fps
    FullHD 1080p@30fps
    HD 720p@30fps
  • Đèn Flash camera sau:
  • Tính năng camera sau:
    Chụp hẹn giờ
    Quét tài liệu
    Bộ lọc màu
    Zoom kỹ thuật số
    Google Lens
    Làm đẹp
    Siêu cận (Macro)
    Góc siêu rộng (Ultrawide)
    Siêu độ phân giải
    Ban đêm (Night Mode)
    Quay chậm (Slow Motion)
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
    Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
    Chống rung quang học (OIS)
    Toàn cảnh (Panorama)
    HDR
  • Độ phân giải camera trước:
    20 MP
  • Tính năng camera trước:
    Chụp hẹn giờ
    Bộ lọc màu
    Chụp đêm
    Xóa phông
    Flash màn hình
    Chụp bằng cử chỉ
    Quay video HD
    Quay video Full HD
    Làm đẹp
  • Công nghệ màn hình:
    AMOLED
  • Độ phân giải màn hình:
    1.5K (1220 x 2712 Pixels)
  • Màn hình rộng:
    Tần số quét 120 Hz - Kích thước màn hình 6.67"
  • Độ sáng tối đa:
    3000
  • Mặt kính cảm ứng:
    Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2

Tiện ích

  • Bảo mật nâng cao:
    Mở khoá vân tay dưới màn hình
    Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt:
    Xoá vật thể AI
    Mở rộng ảnh AI
    Khoanh tròn để tìm kiếm
    Trợ lý ảo Google Gemini
    Âm thanh Dolby Atmos
    Loa kép
    Công nghệ tản nhiệt LiquidCool
  • Kháng nước, bụi:
    IP68
  • Ghi âm:
    Ghi âm cuộc gọi
    Ghi âm mặc định
  • Radio:
    Không
  • Đèn pin:
    Không
  • Xem phim:
  • Nghe nhạc:

Kết nối

  • Mạng di động:
    Hỗ trợ 5G
  • SIM:
    2 Nano SIM
  • Wifi:
    Wi-Fi 6E
    Wi-Fi 4
    Wi-Fi 5
    Wi-Fi 6
    Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • GPS:
    BEIDOU
    QZSS
    GALILEO
    GLONASS
    GPS
  • Bluetooth:
    v5.4
  • Cổng kết nối/sạc:
    Type-C
  • Jack tai nghe:
    Type-C
  • Kết nối khác:
    NFC
    Hồng ngoại

Thiết kế & Chất liệu

  • Thiết kế:
    Nguyên khối
  • Chất liệu:
    Khung kim loại & Mặt lưng nhựa (Đen, Xanh, Vàng) | Da nhân tạo (Tím)