Laptop Acer Aspire E1 431 B812G32Mn
| Gửi nhận xét
- CPU: Intel Celeron, 1.60GHz
- RAM/HDD: 2GB/320GB
- Màn hình: LED, 14.0"
- Card MH: Intel HD Garphics
- HĐH: Linux
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
Thông số kỹ thuật

| Trọng lượng | 2.1 |
| Công nghệ | Celeron |
| Tốc độ | 1.60 GHz |
| Loại CPU | B815 |
| Nhà sản xuất | Intel |
| Dung lượng | 320 GB |
| Kích thước (inch) | 14 inch |
| Chipset | Intel HD Graphics Family |
| Bộ nhớ | - |
| Thông tin Pin | Lithium-ion 6 cell |
| Màn hình | Khoảng 14" |
| Hãng | Acer |
| Dung lượng | 2 GB |
| + Xem Chi Tiết | |
Mô tả chức năng

Bộ sưu tập ảnh
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 1
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 2
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 3
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 4
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 5
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 6
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 7
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 2
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 3
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 4
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 5
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 6
Acer Aspire E1 431 B812G32Mn-hình 7
- XEM TIẾP SẢN PHẨM CÓ TỪ KHÓA
- Acer Aspire E1 431 B812G32Mn
- Acer Aspire E1 431
- Acer Aspire E1
- laptop acer
|
Bộ xử lý
|
Hãng CPU | Intel |
|
Công nghệ CPU
|
Celeron | |
|
Loại CPU
|
B815 | |
|
Tốc độ CPU
|
1.60 GHz | |
|
Bộ nhớ đệm
|
L3 Cache, 2 MB | |
|
Tốc độ tối đa
|
Không | |
|
Bo mạch
|
Chipset | Mobile Intel® Sandy Bridge HM77 Chipset |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Hỗ trợ RAM tối đa
|
8 GB | |
|
Bộ nhớ
|
Dung lượng RAM | 2 GB |
|
Loại RAM
|
DDR3 | |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Đĩa cứng
|
Loại ổ đĩa | HDD |
|
Dung lượng đĩa cứng
|
320 GB | |
|
Màn hình
|
Kích thước màn hình | 14 inch |
|
Độ phân giải (W x H)
|
HD (1366 x 768 pixels) | |
|
Công nghệ MH
|
LED | |
|
Cảm ứng
|
Không | |
|
Đồ họa
|
Chipset đồ họa | Intel HD Graphics Family |
|
Bộ nhớ đồ họa
|
- | |
|
Thiết kế card
|
Tích hợp | |
|
Âm thanh
|
Kênh âm thanh | 2.0 |
|
Công nghệ
|
High Definition Audio | |
|
Thông tin thêm
|
Headphones, Microphone | |
|
Đĩa quang
|
Tích hợp | Có |
|
Loại đĩa quang
|
DVD Super Multi Double Layer | |
|
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
|
Cổng giao tiếp | HDMI, 3 x USB 2.0, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) |
|
Tính năng mở rộng
|
- | |
|
Giao tiếp mạng
|
LAN | 10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) |
|
Chuẩn WiFi
|
802.11b/g/n | |
|
Kết nối không dây khác
|
- | |
|
PIN/Battery
|
Thông tin Pin | Lithium-ion 6 cell |
|
Thời gian sử dụng thường
|
3 giờ | |
|
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
|
HĐH kèm theo máy | Linux |
|
Phần mềm sẵn có
|
Đang cập nhật | |
|
Kích thước & trọng lượng
|
Chiều dài (mm) | - |
|
Chiều rộng (mm)
|
- | |
|
Chiều cao (mm)
|
- | |
|
Trọng lượng (kg)
|
2.1 |
