Laptop Acer Aspire Timeline 3830 2452G75Mn
| Gửi nhận xét
- CPU: Intel Core i5 2450M, 2.50 GHz
- Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 750 GB
- Màn hình: 13.3 inch HD (1366 x 768 pixels)
- Đồ họa: Intel® HD Graphics 3000, Shared 821MB
- Hệ điều hành: Linux. Trọng lượng: 1.8 kg
- Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 750 GB
- Màn hình: 13.3 inch HD (1366 x 768 pixels)
- Đồ họa: Intel® HD Graphics 3000, Shared 821MB
- Hệ điều hành: Linux. Trọng lượng: 1.8 kg
- Bảo hành chính hãng 24 tháng (xem điểm bảo hành)
| CPU: | Core i5, 2.50 GHz |
| Màn hình: | LED, 13.3 inch |
| RAM/HDD: | 2 GB, 750 GB |
| Card MH: | Intel HD Graphics 3000, Share 821MB |
| HĐH: | Linux |
| Cảm ứng: | Không |
| Đĩa quang: | - |
| Trọng lượng (Kg) | 1.8 |
| + Xem Chi Tiết | |
- XEM TIẾP SẢN PHẨM CÓ TỪ KHÓA
- Acer Aspire Timeline 3830 2452G75Mn
- Acer Aspire Timeline 3830
- Acer 3830
- 3830
- laptop acer
|
Bộ xử lý
|
Hãng CPU | Intel |
|
Công nghệ CPU
|
Core i5 | |
|
Loại CPU
|
2450M | |
|
Tốc độ
|
2.50 GHz | |
|
Bộ nhớ đệm
|
3 MB, L3 Cache | |
|
Tốc độ tối đa
|
Turbo Boost 3.1GHz | |
|
Cores / Threads
|
2C / 4T | |
|
Intel HD Graphics
|
Có | |
|
Tần số đồ họa cơ bản
|
650 MHz | |
|
Tần số đồ họa tối đa
|
1300 MHz | |
|
Bo mạch
|
Chipset | Mobile Intel HM65 Express Chipset |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Hỗ trợ RAM tối đa
|
8 GB (2 DIM) | |
|
Bộ nhớ
|
Dung lượng RAM | 2 GB |
|
Loại RAM
|
DDR3 | |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Đĩa cứng
|
Loại ổ đĩa | HDD |
|
Dung lượng ổ đĩa
|
750 GB | |
|
Kích thước (inch)
|
2.5 inch | |
|
Tốc độ quay
|
5400 rpm | |
|
Màn hình
|
Cảm ứng | Không |
|
Kích thước MH (inch)
|
13.3 inch | |
|
Công nghệ MH
|
LED | |
|
Tỉ lệ màn hình
|
16:9 | |
|
Độ phân giải (W x H)
|
HD (1366 x 768 pixels) | |
|
Thông tin thêm
|
13.3" HD Acer Cine Crystal (1366X768) LED LCD | |
|
Đồ họa
|
Chipset đồ họa | Intel HD Graphics 3000 |
|
Bộ nhớ đồ họa
|
Share 821MB | |
|
Thiết kế card
|
Tích hợp | |
|
Âm thanh
|
Kênh âm thanh | 2.0 |
|
Công nghệ
|
Conexant Smart Audio HD | |
|
Thông tin thêm
|
Headphones, Microphone | |
|
Đĩa quang
|
Tích hợp | Không |
|
Loại đĩa quang
|
- | |
|
Công nghệ
|
- | |
|
Tốc độ đọc và truyền dữ liệu
|
- | |
|
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
|
Cổng giao tiếp | 2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) |
|
Tính năng mở rộng
|
- | |
|
Giao tiếp mạng
|
Modem | Không |
|
LAN
|
10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) | |
|
Chuẩn WiFi
|
802.11b/g/n | |
|
Kết nối không dây khác
|
- | |
|
Card Reader
|
Đọc thẻ nhớ | 4 in 1 |
|
Khe đọc thẻ nhớ
|
MMC, MS Pro, SD, xD | |
|
Webcam
|
Độ phân giải WC | 1.3 MP |
|
Thông tin thêm
|
Được tích hợp | |
|
PIN/Battery
|
Thông tin Pin | Lithium-ion 6 cell |
|
Thời gian sử dụng thường
|
6 giờ | |
|
Điện thế ra (V)
|
- | |
|
Cường độ ra (A)
|
- | |
|
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
|
HĐH kèm theo máy | Linux |
|
Hỗ trợ hệ điều hành
|
Windows 7, Windows 7 Professional, Windows 7 Ultimate | |
|
Phần mềm sẵn có
|
Đang cập nhật | |
|
Kích thước & trọng lượng
|
Chiều dài (mm) | - |
|
Chiều rộng (mm)
|
- | |
|
Chiều cao (mm)
|
- | |
|
Trọng lượng (kg)
|
1.8 |







