Laptop Asus Eee PC 1025CE
| Gửi nhận xét
- CPU: Intel Atom N2800, 1.86 GHz
- Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 500 GB
- Màn hình: 10.1 inch WSVGA (1024 x 600 pixels)
- Đồ họa: Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 5650, 256 MB
- Đĩa quang: Không tích hợp
- Hệ điều hành: Windows 7 Starter
- Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 500 GB
- Màn hình: 10.1 inch WSVGA (1024 x 600 pixels)
- Đồ họa: Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 5650, 256 MB
- Đĩa quang: Không tích hợp
- Hệ điều hành: Windows 7 Starter
- Bảo hành chính hãng tháng (xem điểm bảo hành)
| CPU: | Atom, 1.86 GHz |
| Màn hình: | LCD, LED, 10.1 inch |
| RAM/HDD: | 2 GB, 500 GB |
| Card MH: | Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 5650, 256 MB |
| HĐH: | Windows 7 Starter |
| Cảm ứng: | Không |
| Đĩa quang: | - |
| Trọng lượng (Kg) | - |
| + Xem Chi Tiết | |
Nhận Xét
|
Bộ xử lý
|
Hãng CPU | Intel |
|
Công nghệ CPU
|
Atom | |
|
Loại CPU
|
N2800 | |
|
Tốc độ
|
1.86 GHz | |
|
Bộ nhớ đệm
|
1 MB, L2 Cache | |
|
Tốc độ tối đa
|
- | |
|
Cores / Threads
|
2C / 4T | |
|
Intel HD Graphics
|
- | |
|
Tần số đồ họa cơ bản
|
- | |
|
Tần số đồ họa tối đa
|
- | |
|
Bo mạch
|
Chipset | Mobile Intel Cedar Trail Chipset |
|
Tốc độ Bus
|
1066 MHz | |
|
Hỗ trợ RAM tối đa
|
4 GB | |
|
Bộ nhớ
|
Dung lượng RAM | 2 GB |
|
Loại RAM
|
DDR3 | |
|
Tốc độ Bus
|
1066 MHz | |
|
Đĩa cứng
|
Loại ổ đĩa | HDD |
|
Dung lượng ổ đĩa
|
500 GB | |
|
Kích thước (inch)
|
2.5 inch | |
|
Tốc độ quay
|
5400 rpm | |
|
Màn hình
|
Cảm ứng | Không |
|
Kích thước MH (inch)
|
10.1 inch | |
|
Công nghệ MH
|
LCD, LED | |
|
Tỉ lệ màn hình
|
8:5 (16:10) | |
|
Độ phân giải (W x H)
|
WSVGA (1024 x 600 pixels) | |
|
Thông tin thêm
|
- | |
|
Đồ họa
|
Chipset đồ họa | Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 5650 |
|
Bộ nhớ đồ họa
|
256 MB | |
|
Thiết kế card
|
Tích hợp | |
|
Âm thanh
|
Kênh âm thanh | 2.0 |
|
Công nghệ
|
High Definition Audio | |
|
Thông tin thêm
|
Headphones, Microphone, Speakers | |
|
Đĩa quang
|
Tích hợp | - |
|
Loại đĩa quang
|
- | |
|
Công nghệ
|
- | |
|
Tốc độ đọc và truyền dữ liệu
|
- | |
|
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
|
Cổng giao tiếp | 3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) |
|
Tính năng mở rộng
|
- | |
|
Giao tiếp mạng
|
Modem | - |
|
LAN
|
10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) | |
|
Chuẩn WiFi
|
802.11b/g/n | |
|
Kết nối không dây khác
|
Bluetooth v3.0 | |
|
Card Reader
|
Đọc thẻ nhớ | 3 in 1 |
|
Khe đọc thẻ nhớ
|
MMC, MS, SD | |
|
Webcam
|
Độ phân giải WC | 2.0 MP |
|
Thông tin thêm
|
Được tích hợp | |
|
PIN/Battery
|
Thông tin Pin | Lithium-ion 6 cell |
|
Thời gian sử dụng thường
|
5 giờ | |
|
Điện thế ra (V)
|
- | |
|
Cường độ ra (A)
|
- | |
|
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
|
HĐH kèm theo máy | Windows 7 Starter |
|
Hỗ trợ hệ điều hành
|
Chrome OS, Linux, Ubuntu, Windows 7, Windows XP Professional | |
|
Phần mềm sẵn có
|
Đang cập nhật | |
|
Kích thước & trọng lượng
|
Chiều dài (mm) | - |
|
Chiều rộng (mm)
|
- | |
|
Chiều cao (mm)
|
- | |
|
Trọng lượng (kg)
|
- |




