Laptop Asus K53SD 2352G32G
| Gửi nhận xét
- CPU: Intel Core i3 2350M, 2.30 GHz
- Bộ nhớ: DDR3 (2 khe RAM), 2 GB (1 thanh). Đĩa cứng: 320 GB
- Màn hình: 15.6 inch HD (1366 x 768 pixels)
- Đồ họa: NVIDIA GeForce 610M, 2 GB
- Công nghệ IceCool cho phép duy trì thân nhiệt ở mức thấp hơn tạo cảm giác thoải mái và dịu mát, ngăn ngừa việc phát nhiệt không như mong muốn
- Công nghệ Palm Proof - trang bị khả năng nhận biết lòng bàn tay và ngón tay tiếp xúc trên bề mặt giúp ngăn chặn con trỏ di chuyển trong suốt quá trình thao tác.
- Bàn cảm ứng chuột đa chạm điểm
- Thiết kế nhôm cao cấp
- Power4Gear tự động điều chỉnh tốc độ quạt hệ thống giúp làm việc thật yên tĩnh và kéo dài thời lượng sử dụng pin
- Bàn phím chicklet chống bám bụi
- Bảo hành chính hãng 24 tháng (xem điểm bảo hành)
| CPU: | Core i3, 2.30 GHz |
| Màn hình: | LED, 15.6 inch |
| RAM/HDD: | 2 GB (1 thanh), 320 GB |
| Card MH: | NVIDIA GeForce 610M, 2 GB |
| HĐH: | Free Dos |
| Cảm ứng: | Không |
| Đĩa quang: | DVD Super Multi Double Layer |
| Trọng lượng (Kg) | 2.6 |
| + Xem Chi Tiết | |
Asus K53SD 2352G32G-hình 1
Asus K53SD 2352G32G-hình 2
Asus K53SD 2352G32G-hình 3
Asus K53SD 2352G32G-hình 4
Asus K53SD 2352G32G-hình 5
Asus K53SD 2352G32G-hình 6
Asus K53SD 2352G32G-hình 7
Asus K53SD 2352G32G-hình 8
Asus K53SD 2352G32G-hình 9
Asus K53SD 2352G32G-hình 10
Asus K53SD 2352G32G-hình 11
Asus K53SD 2352G32G-hình 12
Asus K53SD 2352G32G-hình 13
Asus K53SD 2352G32G-hình 14--brown-dienmay.com-450-17.jpg)
Asus K53SD 2352G32G-hình 2
Asus K53SD 2352G32G-hình 3
Asus K53SD 2352G32G-hình 4
Asus K53SD 2352G32G-hình 5
Asus K53SD 2352G32G-hình 6
Asus K53SD 2352G32G-hình 7
Asus K53SD 2352G32G-hình 8
Asus K53SD 2352G32G-hình 9
Asus K53SD 2352G32G-hình 10
Asus K53SD 2352G32G-hình 11
Asus K53SD 2352G32G-hình 12
Asus K53SD 2352G32G-hình 13
Asus K53SD 2352G32G-hình 14--brown-dienmay.com-450-17.jpg)
TAGS:
Nhận Xét
|
Bộ xử lý
|
Hãng CPU | Intel |
|
Công nghệ CPU
|
Core i3 | |
|
Loại CPU
|
2350M | |
|
Tốc độ
|
2.30 GHz | |
|
Bộ nhớ đệm
|
3 MB, L3 Cache | |
|
Tốc độ tối đa
|
Không | |
|
Cores / Threads
|
2C / 4T | |
|
Intel HD Graphics
|
Có | |
|
Tần số đồ họa cơ bản
|
650 MHz | |
|
Tần số đồ họa tối đa
|
1150 MHz | |
|
Bo mạch
|
Chipset | Mobile Intel® Sandy Bridge HM65 Chipset |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Hỗ trợ RAM tối đa
|
16 GB | |
|
Bộ nhớ
|
Dung lượng RAM | 2 GB (1 thanh) |
|
Loại RAM
|
DDR3 (2 khe RAM) | |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Đĩa cứng
|
Loại ổ đĩa | HDD |
|
Dung lượng ổ đĩa
|
320 GB | |
|
Kích thước (inch)
|
2.5 inch | |
|
Tốc độ quay
|
5400 rpm | |
|
Màn hình
|
Cảm ứng | Không |
|
Kích thước MH (inch)
|
15.6 inch | |
|
Công nghệ MH
|
LED | |
|
Tỉ lệ màn hình
|
16:9 | |
|
Độ phân giải (W x H)
|
HD (1366 x 768 pixels) | |
|
Thông tin thêm
|
- LED Backlight - Video Magic mang lại chất lượng hình ảnh đẹp hơn thông qua màn hình LCD chất lượng cao, được chế tạo, kiểm định qua những tiêu chuẩn nghiêm ngặt từ ASUS, đảm bảo chất lượng hình ảnh đẹp nhất |
|
|
Đồ họa
|
Chipset đồ họa | NVIDIA GeForce 610M |
|
Bộ nhớ đồ họa
|
2 GB | |
|
Thiết kế card
|
Card rời | |
|
Âm thanh
|
Kênh âm thanh | 2.0 |
|
Công nghệ
|
Realtek HD Audio | |
|
Thông tin thêm
|
Headphones, Microphone | |
|
Đĩa quang
|
Tích hợp | Có |
|
Loại đĩa quang
|
DVD Super Multi Double Layer | |
|
Công nghệ
|
- | |
|
Tốc độ đọc và truyền dữ liệu
|
- | |
|
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
|
Cổng giao tiếp | 2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) |
|
Tính năng mở rộng
|
Ice Cool, Palm Proof | |
|
Giao tiếp mạng
|
Modem | Không |
|
LAN
|
10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) | |
|
Chuẩn WiFi
|
802.11b/g/n | |
|
Kết nối không dây khác
|
Bluetooth | |
|
Card Reader
|
Đọc thẻ nhớ | 5 in 1 |
|
Khe đọc thẻ nhớ
|
MMC, MS, MS Pro, SD, xD | |
|
Webcam
|
Độ phân giải WC | 1.3 MP |
|
Thông tin thêm
|
Được tích hợp | |
|
PIN/Battery
|
Thông tin Pin | Lithium-ion 6 cell |
|
Thời gian sử dụng thường
|
2 giờ | |
|
Điện thế ra (V)
|
- | |
|
Cường độ ra (A)
|
- | |
|
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
|
HĐH kèm theo máy | Free Dos |
|
Hỗ trợ hệ điều hành
|
Windows 7, Windows 7 Professional, Windows 7 Ultimate | |
|
Phần mềm sẵn có
|
Đang cập nhật | |
|
Kích thước & trọng lượng
|
Chiều dài (mm) | 378 |
|
Chiều rộng (mm)
|
253 | |
|
Chiều cao (mm)
|
34.9 | |
|
Trọng lượng (kg)
|
2.6 |
