Laptop Dell Inspiron 5520 3618G1TG
| Gửi nhận xét
- CPU: Intel® Core™ i7-3612QM, 2.10 GHz
- Bộ nhớ: DDR3 8 GB. Đĩa cứng: 1TB HDD
- Màn hình:15.6 inch HD(1366 x 768)
- Đồ họa: AMD Radeon HD 7670M, 1GB
- DVD: Blu-ray Combo Reader (BD-ROM & DVD+/-RW)
- HĐH: UBUNTU. Trọng lượng: 2.88 kg
- Bảo hành chính hãng tháng (xem điểm bảo hành)
| CPU: | Core i7, 2.10 GHz |
| Màn hình: | LED, 15.6 inch |
| RAM/HDD: | 8 GB, 1 TB |
| Card MH: | AMD Radeon HD 7670M, 1 GB |
| HĐH: | Ubuntu |
| Cảm ứng: | Không |
| Đĩa quang: | Bluray Combo |
| Trọng lượng (Kg) | 2.88 |
| + Xem Chi Tiết | |
Nhận Xét
|
Bộ xử lý
|
Hãng CPU | Intel |
|
Công nghệ CPU
|
Core i7 | |
|
Loại CPU
|
3612QM | |
|
Tốc độ
|
2.10 GHz | |
|
Bộ nhớ đệm
|
L3 Cache, 3 MB | |
|
Tốc độ tối đa
|
Turbo Boost 3.1GHz | |
|
Cores / Threads
|
4C / 8T | |
|
Intel HD Graphics
|
Có | |
|
Tần số đồ họa cơ bản
|
650 MHz | |
|
Tần số đồ họa tối đa
|
1100 MHz | |
|
Bo mạch
|
Chipset | Mobile Intel® Sandy Bridge HM77 Chipset |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Hỗ trợ RAM tối đa
|
16 GB | |
|
Bộ nhớ
|
Dung lượng RAM | 8 GB |
|
Loại RAM
|
DDR3 | |
|
Tốc độ Bus
|
1600 MHz | |
|
Đĩa cứng
|
Loại ổ đĩa | HDD |
|
Dung lượng ổ đĩa
|
1 TB | |
|
Kích thước (inch)
|
2.5 inch | |
|
Tốc độ quay
|
5400 rpm | |
|
Màn hình
|
Cảm ứng | Không |
|
Kích thước MH (inch)
|
15.6 inch | |
|
Công nghệ MH
|
LED | |
|
Tỉ lệ màn hình
|
16:9 | |
|
Độ phân giải (W x H)
|
HD (1366 x 768 pixels) | |
|
Thông tin thêm
|
15.6" High Definition (720p) LED Display with Truelife | |
|
Đồ họa
|
Chipset đồ họa | AMD Radeon HD 7670M |
|
Bộ nhớ đồ họa
|
1 GB | |
|
Thiết kế card
|
Card rời | |
|
Âm thanh
|
Kênh âm thanh | 2.0 |
|
Công nghệ
|
Stereo Speakers, Waves MaxxAudio® 3 | |
|
Thông tin thêm
|
Headphones, Microphone | |
|
Đĩa quang
|
Tích hợp | Có |
|
Loại đĩa quang
|
Bluray Combo | |
|
Công nghệ
|
- | |
|
Tốc độ đọc và truyền dữ liệu
|
- | |
|
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
|
Cổng giao tiếp | VGA (D-Sub), 4 x USB 3.0, LAN (RJ45), HDMI |
|
Tính năng mở rộng
|
Switchable | |
|
Giao tiếp mạng
|
Modem | Không |
|
LAN
|
10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) | |
|
Chuẩn WiFi
|
802.11b/g/n | |
|
Kết nối không dây khác
|
Bluetooth | |
|
Card Reader
|
Đọc thẻ nhớ | 5 in 1 |
|
Khe đọc thẻ nhớ
|
MS Pro, SD, xD, MMC, MS | |
|
Webcam
|
Độ phân giải WC | 1 MP |
|
Thông tin thêm
|
Được tích hợp, HD webcam | |
|
PIN/Battery
|
Thông tin Pin | Lithium-ion 6 cell |
|
Thời gian sử dụng thường
|
3 giờ | |
|
Điện thế ra (V)
|
- | |
|
Cường độ ra (A)
|
- | |
|
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
|
HĐH kèm theo máy | Ubuntu |
|
Hỗ trợ hệ điều hành
|
Windows 7 Ultimate | |
|
Phần mềm sẵn có
|
Đang cập nhật | |
|
Kích thước & trọng lượng
|
Chiều dài (mm) | - |
|
Chiều rộng (mm)
|
- | |
|
Chiều cao (mm)
|
- | |
|
Trọng lượng (kg)
|
2.88 |





