Laptop HP Envy 4 1011TU 2364G32
- CPU: Intel Core i3-2367M, 1.4 GHz
- Display: 14" (1366 x 768), Weight: 1.75kg
- Windows 7 Home Premium 64
- Âm Thanh Beats Audio, Loa kép siêu trầm
- DVD: DVD Super Multi Double Layer
- Mỏng nhẹ như Ultrabook
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
Ưu điểm
- Thiết kế siêu mỏng, cứng cáp, sang trọng
- Loa kép Beatsaudio chất lượng cao
- Windows 7 Home Premium bản quyền
- Chống sốc bảo vệ dữ liệu
- Tản nhiệt thông minh tăng hiệu năng sử dụng
Nhược điểm
- Cấu hình chưa thực sự nổi bật
- Bàn phím và nút chuột cảm giác bấm chưa thoải mái
- Không hỗ trợ ổ DVD, cổng VGA
- Pin không thể tháo rời
Thegioididong đánh giá
HP Envy 4 1011TU 2364G32 với thiết kế mỏng, nhẹ, sang trọng phù hợp với người đi làm hay di chuyển, thích trải nghiêm âm nhạc chất lượng cao và giải trí HD. Đối với sinh viên và học sinh, để phục vụ việc học tập thì Envy 4 1011TU 2364G32 chưa thực sự phù hợp bởi giá thành khá cao và khó hỗ trợ trình chiếu vì mày không được trang bị cổng VGA.
Thông số kỹ thuật

| CPU | Intel, Core i3, 2367M, 1.40 GHz |
| RAM | DDR3, 4 GB |
| Đĩa cứng | HDD, 320 GB |
| Màn hình rộng | 14 inch, HD (1366 x 768 pixels) |
| Đồ họa | Intel HD Graphics 3000, Share 1696MB |
| Card đồ họa | Tích hợp |
| Đĩa quang | - |
| HĐH theo máy | Windows 7 Home Premium 64 bit |
| PIN/Battery | Lithium-ion 4 cell |
| Trọng lượng (Kg) | 1.75 |
| + Xem Chi Tiết | |
Mô tả chức năng

Bộ bán hàng chuẩn

Bộ sưu tập ảnh
Xoay 360 độ
Đánh giá sản phẩm
HP Envy 4 1011TU 2364G32 – Ultrabook trung cấp giá rẻ

Ultrabook HP Envy 4 1011TU 2364G32
HP Envy 4 1011TU 2364G32 siêu mỏng với vỏ bằng kim loại thiết kế cực kì sang trọng, manh mẽ với Bộ vi xử lý Core I3, card đồ hoạ Intel HD Graphic 3000, loa kép công nghệ Beatsaudio cho âm thanh trầm ấm.
Thiết kế siêu mỏng
Là 1 Ultrabook, HP Envy 4 1011TU 2364G32 sở hữu thiết kế siêu mỏng 1.9mm, màn hình LED 14 inches độ phân giải 1366 x 768 pixel, cùng lớp vỏ kim loại sang trọng và cứng cáp giúp Envy 41011TU 2364G32 tuy mảnh mai nhưng cực kì chắc chắn, cùng trọng lượng khá nhẹ 1.75 kg giúp bạn dễ dàng di chuyển tới mọi nơi, nhấc mở màn hình dễ dàng chỉ với 1 tay

Thiết kế mỏng và sang trọng của Envy 4 1011TU 2364G32
HIệu suất làm việc ấn tượng
Envy 4 1011TU 2364G32 được trang bị bộ vi xử lý Intel Core i3 tốc độ 1.4 GHz và RAM 4GB cho hiệu suất làm việc ấn tượng, tích hợp card đồ hoạ Intel Graphic HD 3000 xử lí đồ hoạ mượt mà cho hình ảnh màu sắc trung thực và săc nét, cùng hệ thống loa ngoài kép mang công nghệ Beatsaudio nổi tiếng, cho bạn cảm giác tuyệt vời khi trải nghiêm nhạc loseless, xem phim HD và chơi game HD đồ hoạ khủng

Loa ngoài kép công nghê Beatsaudio cho chất lượng âm thanh tuyệt vời
Máy được cài đặt Hệ điều hành Windows 7 Home Premium 64bits bản quyền và được hỗ trợ để có thể nâng cấp lên Windows 7 Professional và Ultimate

Windows 7 Home premium 64bits bản quyền được cài sẵn
Bàn phím chiclet đặc trưng – Touchpad linh hoạt
Với bàn phím kiểu chiclet thiết kế đặc trưng của HP, khoảng cách các phím rộng giúp thao tác trên Envy 4 1011TU 2364G32 chính xác hơn.

Bàn phím chiclet của Envy 4 1011TU 2364G32
TouchPad được thiết kế nổi, bề mặt là các đường tròn đồng tâm chống bám bẩn và cho cảm giác linh hoạt khi điều khiển

Bàn phím nổi chống bám bẩn, thao tác dễ dàng
Hỗ trợ các cổng kết nối cần thiết.
HP Envy 4 1011TU 2364G32 được trang bị đ1 cổng kết nối Ethernet, 1 cổng HDMI, 2 cổng USB 3.0, 1 cổng USB 2.0, khe đọc thẻ nhớ multiSD, không có cổng VGA và ổ DVD

Các cổng kết nối của Envy 4 1011TU 2364G32
HP Protect Smart và HP CoolSense
BHP Envy 4 1011TU 2364G32 còn được trang bị hệ thống HP Protect Smart với khung bảo vệ chống sốc và ứng dụng cài sẵn giúp bạn an tâm hơn khi lưu trữ dữ liệu.

Hệ thống HP Protect Smart chống sốc và bảo vệ dữ liệu
Bên cạnh đó, hệ thống HP CoolSense với cơ chế tản nhiệt thông minh giúp quạt tản nhiệt hoạt động chính xác hơn, máy chạy ổn định hơn và bảo vệ tốt hơn cho pin.

CoolSense với cơ chế tản nhiệt thông minh
Thân Anh Thành
Duyệt và sửa bài: TikTok
Nhận Xét
|
Bộ xử lý
|
Hãng CPU | Intel |
|
Công nghệ CPU
|
Core i3 | |
|
Loại CPU
|
2367M | |
|
Tốc độ
|
1.40 GHz | |
|
Bộ nhớ đệm
|
3 MB, L3 Cache | |
|
Tốc độ tối đa
|
- | |
|
Cores / Threads
|
2C / 4T | |
|
Intel HD Graphics
|
Có | |
|
Tần số đồ họa cơ bản
|
350 MHz | |
|
Tần số đồ họa tối đa
|
1000 MHz | |
|
Bo mạch
|
Chipset | Mobile Intel® Sandy Bridge HM77 Chipset |
|
Tốc độ Bus
|
1600 MHz | |
|
Hỗ trợ RAM tối đa
|
16 GB | |
|
Bộ nhớ
|
Dung lượng RAM | 4 GB |
|
Loại RAM
|
DDR3 | |
|
Tốc độ Bus
|
1600 MHz | |
|
Đĩa cứng
|
Loại ổ đĩa | HDD |
|
Dung lượng ổ đĩa
|
320 GB | |
|
Kích thước (inch)
|
2.5 inch | |
|
Tốc độ quay
|
5400 rpm | |
|
Màn hình
|
Cảm ứng | Không |
|
Kích thước MH (inch)
|
14 inch | |
|
Công nghệ MH
|
LED | |
|
Tỉ lệ màn hình
|
16:9 | |
|
Độ phân giải (W x H)
|
HD (1366 x 768 pixels) | |
|
Thông tin thêm
|
14" diagonal HD BrightView LED-backlit Display (1366 x 768) | |
|
Đồ họa
|
Chipset đồ họa | Intel HD Graphics 3000 |
|
Bộ nhớ đồ họa
|
Share 1696MB | |
|
Thiết kế card
|
Tích hợp | |
|
Âm thanh
|
Kênh âm thanh | 2.0 |
|
Công nghệ
|
Beats Audio | |
|
Thông tin thêm
|
Microphone, Headphones | |
|
Đĩa quang
|
Tích hợp | - |
|
Loại đĩa quang
|
- | |
|
Công nghệ
|
- | |
|
Tốc độ đọc và truyền dữ liệu
|
- | |
|
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
|
Cổng giao tiếp | USB 2.0, 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45) |
|
Tính năng mở rộng
|
CoolSense | |
|
Giao tiếp mạng
|
Modem | Không |
|
LAN
|
10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) | |
|
Chuẩn WiFi
|
802.11b/g/n | |
|
Kết nối không dây khác
|
Bluetooth | |
|
Card Reader
|
Đọc thẻ nhớ | 4 in 1 |
|
Khe đọc thẻ nhớ
|
MMC, SD, xD, MS Pro | |
|
Webcam
|
Độ phân giải WC | 1 MP |
|
Thông tin thêm
|
TrueVision Webcam | |
|
PIN/Battery
|
Thông tin Pin | Lithium-ion 4 cell |
|
Thời gian sử dụng thường
|
3 giờ | |
|
Điện thế ra (V)
|
- | |
|
Cường độ ra (A)
|
- | |
|
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
|
HĐH kèm theo máy | Windows 7 Home Premium 64 bit |
|
Hỗ trợ hệ điều hành
|
Windows 7 Professional, Windows 7 Ultimate, Windows 7 | |
|
Phần mềm sẵn có
|
Đang cập nhật | |
|
Kích thước & trọng lượng
|
Chiều dài (mm) | - |
|
Chiều rộng (mm)
|
- | |
|
Chiều cao (mm)
|
- | |
|
Trọng lượng (kg)
|
1.75 |

