Laptop HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)
| Gửi nhận xét
- CPU: Intel Core i3 2350M, 2.30 GHz
- Bộ nhớ: DDR3 (2 khe RAM), 2 GB (1 thanh). Đĩa cứng: 500 GB
- Màn hình: 12.1 inch WXGA (1280 x 800 pixels)
- Đồ họa: Intel HD Graphics 3000, Share 799MB
- Hệ điều hành: Windows 7 Home Basic 32bit. Trọng lượng: 2.2 kg
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
Khuyến mãi trị giá đến 200,000đ
- Ưu đãi mua Balo/chuột/tai nghe phụ kiện với giá giảm 10%
- Tặng túi xách Laptop (giá trị đến 200,000đ)
| CPU: | Core i3, 2.30 GHz |
| Màn hình: | LED, 12.1 inch |
| RAM/HDD: | 2 GB (1 thanh), 500 GB |
| Card MH: | Intel HD Graphics 3000, Share 799MB |
| HĐH: | Windows 7 Home Basic 32bit |
| Cảm ứng: | Không |
| Đĩa quang: | - |
| Trọng lượng (Kg) | 2.2 |
| + Xem Chi Tiết | |
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 1
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 2
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 3
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 4
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 5
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 6
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 7
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 8
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 9
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 10
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 11
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 12
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 13
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 14-dienmay.com-450-14.jpg)
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 2
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 3
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 4
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 5
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 6
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 7
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 8
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 9
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 10
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 11
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 12
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 13
HP Probook 4230s 2352G50WP (LV710PA)-hình 14-dienmay.com-450-14.jpg)
TAGS:
Nhận Xét
|
Bộ xử lý
|
Hãng CPU | Intel |
|
Công nghệ CPU
|
Core i3 | |
|
Loại CPU
|
2350M | |
|
Tốc độ
|
2.30 GHz | |
|
Bộ nhớ đệm
|
3 MB, L3 Cache | |
|
Tốc độ tối đa
|
- | |
|
Cores / Threads
|
2C / 4T | |
|
Intel HD Graphics
|
Có | |
|
Tần số đồ họa cơ bản
|
650 MHz | |
|
Tần số đồ họa tối đa
|
1150 MHz | |
|
Bo mạch
|
Chipset | Mobile Intel® Sandy Bridge HM65 Chipset |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Hỗ trợ RAM tối đa
|
16 GB (2 DIM) | |
|
Bộ nhớ
|
Dung lượng RAM | 2 GB (1 thanh) |
|
Loại RAM
|
DDR3 (2 khe RAM) | |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Đĩa cứng
|
Loại ổ đĩa | HDD |
|
Dung lượng ổ đĩa
|
500 GB | |
|
Kích thước (inch)
|
2.5 inch | |
|
Tốc độ quay
|
5400 rpm | |
|
Màn hình
|
Cảm ứng | Không |
|
Kích thước MH (inch)
|
12.1 inch | |
|
Công nghệ MH
|
LED | |
|
Tỉ lệ màn hình
|
16:9 | |
|
Độ phân giải (W x H)
|
WXGA (1280 x 800 pixels) | |
|
Thông tin thêm
|
12.1" HD (1280x800) LED HP Brightview | |
|
Đồ họa
|
Chipset đồ họa | Intel HD Graphics 3000 |
|
Bộ nhớ đồ họa
|
Share 799MB | |
|
Thiết kế card
|
Tích hợp | |
|
Âm thanh
|
Kênh âm thanh | 2.0 |
|
Công nghệ
|
High Definition Audio | |
|
Thông tin thêm
|
Headphones, Microphone | |
|
Đĩa quang
|
Tích hợp | Không |
|
Loại đĩa quang
|
- | |
|
Công nghệ
|
- | |
|
Tốc độ đọc và truyền dữ liệu
|
- | |
|
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
|
Cổng giao tiếp | 3 x USB 2.0, HDMI, VGA (D-Sub) |
|
Tính năng mở rộng
|
Fingerprint reader | |
|
Giao tiếp mạng
|
Modem | Không |
|
LAN
|
10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) | |
|
Chuẩn WiFi
|
802.11b/g/n | |
|
Kết nối không dây khác
|
Bluetooth | |
|
Card Reader
|
Đọc thẻ nhớ | 5 in 1 |
|
Khe đọc thẻ nhớ
|
MMC, MS, MS Pro, SD, xD | |
|
Webcam
|
Độ phân giải WC | 1.3 MP |
|
Thông tin thêm
|
Được tích hợp | |
|
PIN/Battery
|
Thông tin Pin | Lithium-ion 6 cell |
|
Thời gian sử dụng thường
|
8 giờ | |
|
Điện thế ra (V)
|
- | |
|
Cường độ ra (A)
|
- | |
|
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
|
HĐH kèm theo máy | Windows 7 Home Basic 32bit |
|
Hỗ trợ hệ điều hành
|
Windows 7, Windows 7 Professional, Windows 7 Ultimate | |
|
Phần mềm sẵn có
|
Đang cập nhật | |
|
Kích thước & trọng lượng
|
Chiều dài (mm) | - |
|
Chiều rộng (mm)
|
- | |
|
Chiều cao (mm)
|
- | |
|
Trọng lượng (kg)
|
1.24 |
