Laptop Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB
| Gửi nhận xét
- CPU: AMD E2-1800, 1.7 GHz
- Bộ nhớ: DDR3 2GB. Đĩa cứng: 320GB HDD
- Màn hình: 11.6 inch HD (1366 x 768)
- Đồ họa: AMD Radeon™ HD 7340 Graphics
- Đĩa quang: Không
- HĐH:Windows® 7 Home Basic. Trọng lượng: 1.5 kg
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
| CPU: | E Series, 1.70 GHz |
| Màn hình: | LED, 11.6 inch |
| RAM/HDD: | 2 GB, 320 GB |
| Card MH: | AMD Radeon HD 7450M, Share 512 MB |
| HĐH: | Windows 7 Home Basic 64bit |
| Cảm ứng: | Không |
| Đĩa quang: | - |
| Trọng lượng (Kg) | 1.5 |
| + Xem Chi Tiết | |
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 1
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 2
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 3
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 4
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 5
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 6
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 7
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 8
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 9
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 10
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 11
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 12
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 13
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 14
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 2
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 3
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 4
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 5
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 6
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 7
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 8
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 9
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 10
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 11
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 12
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 13
Sony Vaio E SVE11115EG E21802G32HSWHB-hình 14
|
Bộ xử lý
|
Hãng CPU | AMD |
|
Công nghệ CPU
|
E Series | |
|
Loại CPU
|
E2-1800 | |
|
Tốc độ
|
1.70 GHz | |
|
Bộ nhớ đệm
|
L2 Cache, 1 MB | |
|
Tốc độ tối đa
|
Không | |
|
Cores / Threads
|
2C / 2T | |
|
Intel HD Graphics
|
- | |
|
Tần số đồ họa cơ bản
|
- | |
|
Tần số đồ họa tối đa
|
- | |
|
Bo mạch
|
Chipset | AMD A68M Chipset |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Hỗ trợ RAM tối đa
|
8 GB | |
|
Bộ nhớ
|
Dung lượng RAM | 2 GB |
|
Loại RAM
|
DDR3 | |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Đĩa cứng
|
Loại ổ đĩa | HDD |
|
Dung lượng ổ đĩa
|
320 GB | |
|
Kích thước (inch)
|
2.5 inch | |
|
Tốc độ quay
|
5400 rpm | |
|
Màn hình
|
Cảm ứng | Không |
|
Kích thước MH (inch)
|
11.6 inch | |
|
Công nghệ MH
|
LED | |
|
Tỉ lệ màn hình
|
16:9 | |
|
Độ phân giải (W x H)
|
HD (1366 x 768 pixels) | |
|
Thông tin thêm
|
11.6 inch wide (WXGA: 1366 x 768) TFT colour display (VAIO Display, LED backlight) | |
|
Đồ họa
|
Chipset đồ họa | AMD Radeon HD 7450M |
|
Bộ nhớ đồ họa
|
Share 512 MB | |
|
Thiết kế card
|
Tích hợp | |
|
Âm thanh
|
Kênh âm thanh | 2.0 |
|
Công nghệ
|
Intel High Definition Audio | |
|
Thông tin thêm
|
Headphones, Microphone | |
|
Đĩa quang
|
Tích hợp | Không |
|
Loại đĩa quang
|
- | |
|
Công nghệ
|
- | |
|
Tốc độ đọc và truyền dữ liệu
|
- | |
|
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
|
Cổng giao tiếp | 2 x USB 2.0, VGA (D-Sub), HDMI, USB 3.0, LAN (RJ45) |
|
Tính năng mở rộng
|
- | |
|
Giao tiếp mạng
|
Modem | Không |
|
LAN
|
10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) | |
|
Chuẩn WiFi
|
802.11b/g/n | |
|
Kết nối không dây khác
|
Bluetooth® (4.0 + HS) | |
|
Card Reader
|
Đọc thẻ nhớ | 5 in 1 |
|
Khe đọc thẻ nhớ
|
MS Pro, xD, MS, MMC, SD | |
|
Webcam
|
Độ phân giải WC | 1.3 MP |
|
Thông tin thêm
|
Được tích hợp | |
|
PIN/Battery
|
Thông tin Pin | Lithium-ion 6 cell |
|
Thời gian sử dụng thường
|
3.5 giờ | |
|
Điện thế ra (V)
|
- | |
|
Cường độ ra (A)
|
- | |
|
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
|
HĐH kèm theo máy | Windows 7 Home Basic 64bit |
|
Hỗ trợ hệ điều hành
|
Windows 7 Professional, Windows 7 Ultimate, Windows 7 | |
|
Phần mềm sẵn có
|
Đang cập nhật | |
|
Kích thước & trọng lượng
|
Chiều dài (mm) | - |
|
Chiều rộng (mm)
|
- | |
|
Chiều cao (mm)
|
- | |
|
Trọng lượng (kg)
|
1.5 |
