Laptop Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP
| Gửi nhận xét
- CPU: Intel® Core™ i7-3520M, 2.50 GHz
- Bộ nhớ: DDR3 8GB. Đĩa cứng: 750GB HDD
- Màn hình: 13.3 inch HD (1366 x 768)
- Đồ họa: NVIDIA® GeForce® GT 640M , 2GB
- DVD: DVD SuperMulti Driver
- HĐH: Genuine Windows® 7 Professional
- Trọng lượng: 1.67 kg
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
Các sản phẩm tương tự Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP
| CPU: | Core i7, 2.90 GHz |
| Màn hình: | LED, 13.3 inch |
| RAM/HDD: | 8 GB, 750 GB |
| Card MH: | NVIDIA GeForce GT 640M, 2 GB |
| HĐH: | Windows 7 Professional 64 bit |
| Cảm ứng: | Không |
| Đĩa quang: | DVD Super Multimedia |
| Trọng lượng (Kg) | 1.67 |
| + Xem Chi Tiết | |
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 1
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 2
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 3
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 4
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 5
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 6
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 7
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 8
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 9
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 10
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 2
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 3
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 4
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 5
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 6
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 7
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 8
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 9
Sony Vaio S SVS13A15GG 3528G75GWP-hình 10
KHÁCH HÀNG CŨNG QUAN TÂM
|
Bộ xử lý
|
Hãng CPU | Intel |
|
Công nghệ CPU
|
Core i7 | |
|
Loại CPU
|
3520M | |
|
Tốc độ
|
2.90 GHz | |
|
Bộ nhớ đệm
|
4 MB, L3 Cache | |
|
Tốc độ tối đa
|
3.6 GHz | |
|
Cores / Threads
|
2C / 4T | |
|
Intel HD Graphics
|
Có | |
|
Tần số đồ họa cơ bản
|
650 MHz | |
|
Tần số đồ họa tối đa
|
1250 MHz | |
|
Bo mạch
|
Chipset | Intel® HM77 Express Chipset |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Hỗ trợ RAM tối đa
|
16 GB | |
|
Bộ nhớ
|
Dung lượng RAM | 8 GB |
|
Loại RAM
|
DDR3 | |
|
Tốc độ Bus
|
1333 MHz | |
|
Đĩa cứng
|
Loại ổ đĩa | HDD |
|
Dung lượng ổ đĩa
|
750 GB | |
|
Kích thước (inch)
|
2.5 inch | |
|
Tốc độ quay
|
5400 rpm | |
|
Màn hình
|
Cảm ứng | Không |
|
Kích thước MH (inch)
|
13.3 inch | |
|
Công nghệ MH
|
LED | |
|
Tỉ lệ màn hình
|
16:9 | |
|
Độ phân giải (W x H)
|
HD+ (1600 x 900 pixels) | |
|
Thông tin thêm
|
13.3 inch wide (WXGA++: 1600 x 900) TFT colour display (VAIO Display Premium, LED backlight) | |
|
Đồ họa
|
Chipset đồ họa | NVIDIA GeForce GT 640M |
|
Bộ nhớ đồ họa
|
2 GB | |
|
Thiết kế card
|
Card rời | |
|
Âm thanh
|
Kênh âm thanh | 2.0 |
|
Công nghệ
|
Intel High Definition Audio, Dolby Home Theater | |
|
Thông tin thêm
|
Headphones, Microphone | |
|
Đĩa quang
|
Tích hợp | Có |
|
Loại đĩa quang
|
DVD Super Multimedia | |
|
Công nghệ
|
- | |
|
Tốc độ đọc và truyền dữ liệu
|
- | |
|
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
|
Cổng giao tiếp | VGA (D-Sub), USB 2.0, 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45) |
|
Tính năng mở rộng
|
Backlit keyboard, -, Perfomance Switch, Optimus | |
|
Giao tiếp mạng
|
Modem | Không |
|
LAN
|
10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) | |
|
Chuẩn WiFi
|
802.11b/g/n | |
|
Kết nối không dây khác
|
Bluetooth® (4.0 + HS) | |
|
Card Reader
|
Đọc thẻ nhớ | 5 in 1 |
|
Khe đọc thẻ nhớ
|
MS, xD, MMC, SD, MS Pro | |
|
Webcam
|
Độ phân giải WC | 1.3 MP |
|
Thông tin thêm
|
Được tích hợp | |
|
PIN/Battery
|
Thông tin Pin | Lithium-ion 6 cell |
|
Thời gian sử dụng thường
|
3 giờ | |
|
Điện thế ra (V)
|
- | |
|
Cường độ ra (A)
|
- | |
|
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
|
HĐH kèm theo máy | Windows 7 Professional 64 bit |
|
Hỗ trợ hệ điều hành
|
Windows 7 Professional, Windows 7, Windows 7 Ultimate | |
|
Phần mềm sẵn có
|
Đang cập nhật | |
|
Kích thước & trọng lượng
|
Chiều dài (mm) | - |
|
Chiều rộng (mm)
|
- | |
|
Chiều cao (mm)
|
- | |
|
Trọng lượng (kg)
|
1.67 |

