Laptop Sony Vaio VPC EB16FX
| Gửi nhận xét
- CPU: Intel Core i3 330M, 2.13 GHz
- Bộ nhớ: DDR3 (2 khe RAM), 4 GB (2 thanh). Đĩa cứng: 500 GB
- Màn hình: 15.5 inch HD (1366 x 768 pixels)
- Đồ họa: ATI Mobility Radeon HD 5470, 512 MB
- Thiết kế đơn giản và phong cách với một khối trơn tru liền nét
- Sử dụng dễ dàng các chức năng QWA, ASSIST, VAIO bằng một cái nhấn
- Chuột cảm ứng đa điểm và phím số
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
| CPU: | Core i3, 2.13 GHz |
| Màn hình: | LED, 15.5 inch |
| RAM/HDD: | 4 GB (2 thanh), 500 GB |
| Card MH: | ATI Mobility Radeon HD 5470, 512 MB |
| HĐH: | Free Dos |
| Cảm ứng: | Không |
| Đĩa quang: | DVD Super Multi Double Layer |
| Trọng lượng (Kg) | 2.7 |
| + Xem Chi Tiết | |
Nhận Xét
|
Bộ xử lý
|
Hãng CPU | Intel |
|
Công nghệ CPU
|
Core i3 | |
|
Loại CPU
|
330M | |
|
Tốc độ
|
2.13 GHz | |
|
Bộ nhớ đệm
|
3 MB, L3 Cache | |
|
Tốc độ tối đa
|
Không | |
|
Cores / Threads
|
2C / 4T | |
|
Intel HD Graphics
|
Không | |
|
Tần số đồ họa cơ bản
|
- | |
|
Tần số đồ họa tối đa
|
- | |
|
Bo mạch
|
Chipset | Mobile Intel HM55 Express |
|
Tốc độ Bus
|
1066 MHz | |
|
Hỗ trợ RAM tối đa
|
8 GB | |
|
Bộ nhớ
|
Dung lượng RAM | 4 GB (2 thanh) |
|
Loại RAM
|
DDR3 (2 khe RAM) | |
|
Tốc độ Bus
|
1066 MHz | |
|
Đĩa cứng
|
Loại ổ đĩa | HDD |
|
Dung lượng ổ đĩa
|
500 GB | |
|
Kích thước (inch)
|
2.5 inch | |
|
Tốc độ quay
|
5400 rpm | |
|
Màn hình
|
Cảm ứng | Không |
|
Kích thước MH (inch)
|
15.5 inch | |
|
Công nghệ MH
|
LED | |
|
Tỉ lệ màn hình
|
16:9 | |
|
Độ phân giải (W x H)
|
HD (1366 x 768 pixels) | |
|
Thông tin thêm
|
Đèn nền LED | |
|
Đồ họa
|
Chipset đồ họa | ATI Mobility Radeon HD 5470 |
|
Bộ nhớ đồ họa
|
512 MB | |
|
Thiết kế card
|
Card rời | |
|
Âm thanh
|
Kênh âm thanh | 2.0 |
|
Công nghệ
|
High Definition Audio | |
|
Thông tin thêm
|
Headphones, Microphone | |
|
Đĩa quang
|
Tích hợp | Có |
|
Loại đĩa quang
|
DVD Super Multi Double Layer | |
|
Công nghệ
|
- | |
|
Tốc độ đọc và truyền dữ liệu
|
- | |
|
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
|
Cổng giao tiếp | 3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub), eSATA |
|
Tính năng mở rộng
|
Express card | |
|
Giao tiếp mạng
|
Modem | Không |
|
LAN
|
10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) | |
|
Chuẩn WiFi
|
802.11b/g/n | |
|
Kết nối không dây khác
|
Bluetooth v2.1 + EDR | |
|
Card Reader
|
Đọc thẻ nhớ | 5 in 1 |
|
Khe đọc thẻ nhớ
|
MS, MS Duo, MS Pro, MS Pro Duo, SD | |
|
Webcam
|
Độ phân giải WC | VGA (0.3 MP) |
|
Thông tin thêm
|
Được tích hợp | |
|
PIN/Battery
|
Thông tin Pin | Lithium-ion polymer |
|
Thời gian sử dụng thường
|
3 giờ | |
|
Điện thế ra (V)
|
- | |
|
Cường độ ra (A)
|
- | |
|
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
|
HĐH kèm theo máy | Free Dos |
|
Hỗ trợ hệ điều hành
|
Windows 7, Windows 7 Professional, Windows 7 Ultimate | |
|
Phần mềm sẵn có
|
Đang cập nhật | |
|
Kích thước & trọng lượng
|
Chiều dài (mm) | 370.84 |
|
Chiều rộng (mm)
|
249 | |
|
Chiều cao (mm)
|
30.48 | |
|
Trọng lượng (kg)
|
2.7 |







