Laptop Toshiba Satellite L310 T4200
| Gửi nhận xét
- Bộ xử lý: Intel Pentium T4200 2.00 GHz 1 MB, L2 Cache -
- Bo mạch: Mobile Intel GL40 Express Chip(ICH 9) 800 MHz
- Bộ nhớ: 1 GB DDR2 800 MHz
- Đĩa cứng: HDD 250 GB 5400 rpm
- Màn hình: 14.1 inch WXGA (1280 x 800)
- Đồ họa: Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD 512 MB Tích hợp
- Đĩa quang: DVD Super Multimedia
- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Free Dos
- Kích thước & trọng lượng: 2.40
- Bo mạch: Mobile Intel GL40 Express Chip(ICH 9) 800 MHz
- Bộ nhớ: 1 GB DDR2 800 MHz
- Đĩa cứng: HDD 250 GB 5400 rpm
- Màn hình: 14.1 inch WXGA (1280 x 800)
- Đồ họa: Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD 512 MB Tích hợp
- Đĩa quang: DVD Super Multimedia
- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Free Dos
- Kích thước & trọng lượng: 2.40
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
Khuyến mãi trị giá đến 200,000đ
- Ưu đãi mua Balo/chuột/tai nghe phụ kiện với giá giảm 10%
- Tặng túi xách Laptop (giá trị đến 200,000đ)
| CPU: | Pentium, 2.00 GHz |
| Màn hình: | 14.1 inch |
| RAM/HDD: | 1 GB, 250 GB |
| Card MH: | Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD, 512 MB |
| HĐH: | Free Dos |
| Đĩa quang: | DVD Super Multimedia |
| Trọng lượng (Kg) | 2.40 |
| + Xem Chi Tiết | |
Nhận Xét
|
Bộ xử lý
|
Hãng CPU | Intel |
|
Công nghệ CPU
|
Pentium | |
|
Loại CPU
|
T4200 | |
|
Tốc độ
|
2.00 GHz | |
|
Bộ nhớ đệm
|
1 MB, L2 Cache | |
|
Tốc độ tối đa
|
Không | |
|
Cores / Threads
|
- | |
|
Intel HD Graphics
|
Không | |
|
Tần số đồ họa cơ bản
|
Không | |
|
Tần số đồ họa tối đa
|
Không | |
|
Bo mạch
|
Chipset | Mobile Intel GL40 Express Chip(ICH 9) |
|
Tốc độ Bus
|
800 MHz | |
|
Hỗ trợ RAM tối đa
|
4 GB | |
|
Bộ nhớ
|
Dung lượng RAM | 1 GB |
|
Loại RAM
|
DDR2 | |
|
Tốc độ Bus
|
800 MHz | |
|
Đĩa cứng
|
Loại ổ đĩa | HDD |
|
Dung lượng ổ đĩa
|
250 GB | |
|
Kích thước (inch)
|
||
|
Tốc độ quay
|
5400 rpm | |
|
Màn hình
|
Cảm ứng | |
|
Kích thước MH (inch)
|
14.1 inch | |
|
Công nghệ MH
|
||
|
Tỉ lệ màn hình
|
||
|
Độ phân giải (W x H)
|
WXGA (1280 x 800 pixels) | |
|
Thông tin thêm
|
||
|
Đồ họa
|
Chipset đồ họa | Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD |
|
Bộ nhớ đồ họa
|
512 MB | |
|
Thiết kế card
|
Tích hợp | |
|
Âm thanh
|
Kênh âm thanh | 2.1 |
|
Công nghệ
|
Stereo Speakers | |
|
Thông tin thêm
|
Headphones, Microphone | |
|
Đĩa quang
|
Tích hợp | |
|
Loại đĩa quang
|
DVD Super Multimedia | |
|
Công nghệ
|
||
|
Tốc độ đọc và truyền dữ liệu
|
||
|
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
|
Cổng giao tiếp | - |
|
Tính năng mở rộng
|
||
|
Giao tiếp mạng
|
Modem | 56 kbit/s (56,000 bits per second) |
|
LAN
|
10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) | |
|
Chuẩn WiFi
|
802.11a/b/g | |
|
Kết nối không dây khác
|
- | |
|
Card Reader
|
Đọc thẻ nhớ | 5 in 1 |
|
Khe đọc thẻ nhớ
|
MMC, MS, MS Pro, SD, xD | |
|
Webcam
|
Độ phân giải WC | 1.3 MP |
|
Thông tin thêm
|
||
|
PIN/Battery
|
Thông tin Pin | Lithium-ion 6 cell |
|
Thời gian sử dụng thường
|
3 giờ | |
|
Điện thế ra (V)
|
||
|
Cường độ ra (A)
|
||
|
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
|
HĐH kèm theo máy | Free Dos |
|
Hỗ trợ hệ điều hành
|
Windows 7, Windows Media Center Edition, Windows Vista Business, Windows Vista Home Basic, Windows Vista Home Premium, Windows Vista Starter, Windows Vista Ultimate, Windows XP Home Edition, Windows XP Professional | |
|
Phần mềm sẵn có
|
||
|
Kích thước & trọng lượng
|
Chiều dài (mm) | 26 |
|
Chiều rộng (mm)
|
340 | |
|
Chiều cao (mm)
|
240 | |
|
Trọng lượng (kg)
|
2.40 |







