|
Bộ cảm biến hình ảnh
|
Độ phân giải |
14 MP |
|
Loại
|
CCD |
|
Kích thước
|
1/2.3" |
|
Bộ xử lý
|
-- |
|
Ống kính
|
Loại ống kính |
Pentax |
|
Zoom quang học
|
5x |
|
Zoom kỹ thuật số
|
6.7x |
|
Độ dài tiêu cự
|
5 - 25 mm |
|
Tiêu điểm
|
28 - 140 mm |
|
Khẩu độ
|
F3.9 - F5.7 |
|
Hỗ trợ ống kính rời
|
Không |
|
Flash
|
Đèn Flash |
Tích hợp |
|
Hỗ trợ flash rời
|
Không |
|
Chế độ
|
Giảm mắt đỏ, Không bật flash, Luôn luôn bật flash, Tự động |
|
Phạm vi
|
ISO Auto: Chụp góc rộng tương đương 3.6m, Chụp xa tương đương 2.5m |
|
Chụp ảnh
|
Chế độ chụp |
Chân dung, Chân dung đêm, Chụp bãi biển, Chụp cây lá, Chụp cảnh hoàng hôn, Chụp cảnh tuyết, Chụp cảnh đêm, Chụp cận cảnh, Chụp liên hoan, Chụp trong nhà, Chụp trẻ em và vật nuôi, Chụp tốc độ chậm, Chụp tốc độ nhanh (Sport), High Dynamic Range (HDR), Phong cảnh, Phong cảnh đêm, Pháo hoa, Tự động, Ánh sáng tự nhiên |
|
Tốc độ
|
1/1600 - 1/4 giây |
|
Tự hẹn giờ
|
10 giây |
|
Chụp liên tiếp
|
Khoảng 2,3 ảnh/giây |
|
Định dạng ảnh
|
JPEG |
|
Kích cỡ ảnh lớn nhất
|
14M (4288 x 3216) |
|
Tùy chỉnh ảnh
|
Hiển thị ngày chụp, Xoay ảnh, Độ sáng, Độ tương phản |
|
Chức năng khác
|
Không |
|
Quay phim
|
Chuẩn |
HD, QVGA, VGA |
|
Định dạng
|
AVI |
|
Độ phân giải quay
|
HD (1280 x 720) at 15 fps, HD (1280 x 720) at 30 fps, QVGA (320 x 240) at 15 fps, VGA (640 x 480) at 15 fps, VGA (640 × 480) at 30 fps |
|
Âm thanh
|
Stereo |
|
Hiệu chỉnh
|
Slide show |
|
Hệ thống lấy nét
|
Chế độ |
Lấy nét trung tâm, Lấy nét với đèn flash, Nhận diện khuôn mặt, Tự động lấy nét |
|
Phạm vi
|
Ảnh thường: Chụp góc rộng tương đương 40cm - vô cực, Chụp xa tương đương 100cm - vô cực Cận cảnh: Chụp góc rộng tương đương 10cm - 50cm, Chụp xa tương đương 30cm - 50cm Siêu cận cảnh: 0.5 cm - 30cm |
|
Công nghệ chống rung
|
Chống rung quang học |
|
Hệ thống đo sáng
|
Độ nhạy ISO |
100, 1000, 200, 2000, 64, 6400, 800 |
|
Cân bằng trắng
|
Trời nắng nhiều mây, Trời trong,có nắng, Tự động, Ánh nến, đèn dầu, Ánh sáng của đèn sợi tóc (đèn tròn), Ánh sáng mặt trời, Ánh sáng trong bóng râm, Ánh sáng đèn Flash |
|
Đo sáng
|
Đo sáng trung tâm, Đo sáng tổng quát, Đo sáng điểm |
|
Bù sáng
|
± 2EV (1/3EV steps) |
|
Bộ nhớ - cổng giao tiếp
|
Bộ nhớ trong |
43 MB |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
SD, SDHC, SDXC |
|
Cổng usb
|
USB 2.0 |
|
Kết nối Tivi
|
NTSC / PAL |
|
Máy in
|
In ảnh trực tiếp |
|
Kết nối khác
|
Không |
|
Màn hình
|
Loại |
TFT LCD |
|
Kích thước màn hình
|
2.7 inch |
|
Cảm ứng
|
Không |
|
Thông tin khác
|
Không |
|
Nguồn
|
Loại pin |
Pin Lithium-lon (Li-lon) |
|
Jack sạc
|
Adapter |
|
Số lần chụp
|
180 |
|
Thông tin chung
|
Kích thước |
90 x 54 x 20 mm |
|
Trọng lượng (g)
|
115 |
|
Ngôn ngữ hiển thị
|
Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Hàn Quốc, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp |
|
Bảo hành
|
12 tháng |