Laptop Laptop Sony Vaio VGN NR160E/T
Không kinh doanh

Laptop Sony Vaio VGN NR160E/T

- Bộ xử lý: Intel  Core 2 Duo  T5250  1.50 GHz  2 MB, L2 Cache  -- Bo mạch: Intel 965GM  800 MHz- Bộ nhớ: 1 GB  DDR2  667 MHz- Đĩa cứng: HDD  160 GB     5400 rpm- Màn hình: 15.4 inch        WXGA (1280 x 800)- Đồ họa: Intel Graphics Media Accelerator (GMA) X3100  -  Tích hợp- Đĩa quang: DVD Super Multimedia- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Windows Vista Home Premium- Kích thước & trọng lượng: 2.70

Cho vào so sánh
Laptop Laptop Sony Vaio VPC CW21FX
Không kinh doanh

Laptop Sony Vaio VPC CW21FX

- Bộ xử lý: Intel  Core i3  330M  2.13 GHz  L3 Cache, 3 MB  2C / 4T- Bo mạch: Mobile Intel HM55 Express Chip  1066 MHz- Bộ nhớ: 4 GB  DDR3  1066 MHz- Đĩa cứng: HDD  500 GB  Đang cập nhật  5400 rpm- Màn hình: 14 inch  WLED  16:9  HD (1366 x 768)- Đồ họa: NVIDIA GeForce 310M  256 MB  Card rời- Đĩa quang: DVD Super Multimedia  8X- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Windows 7 Home Premium- Kích thước & trọng lượng: 2.3

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio E EH35EG
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio E EH35EG

CPU: Intel® Core™ i3-2350M, 2.30 GHzBộ nhớ: DDR3 (2 khe RAM), 2 GB. Đĩa cứng: 320 GBMàn hình: Wide 15.5 inch (WXGA: 1366 x 768)Đồ họa: NVIDIA® GeForce® 410M GPU, 512 MBHĐH: Windows® 7 Home Basic 64bit (phiên bản English). Trọng lượng: 2.7 kg

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio T SVT11113FG
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio T SVT11113FG

CPU: Intel® Core™ i5-3317U, 1.70 GHzBộ nhớ: DDR3 4 GB.Đĩa cứng: 500 GB HDD + 32GB SSDMàn hình: 11.6 inch HD (1366 x 768)Đồ họa: Intel HD Graphics 4000HĐH:Windows® 7 Home Premium 64bit.Trọng lượng: 1.42 kg

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio E EG38FG
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio E EG38FG

CPU: Intel® Core™ i5-2450M, 2.50 GHzBộ nhớ: DDR3 (2 khe RAM), 4 GB. Đĩa cứng: 500 GBMàn hình: 14” wide (WXGA: 1366x768)Đồ họa: NVIDIA Geforce 410M, 1GBHĐH: Windows® 7 Home Premium 64bit. Trọng lượng: 2.4 kg

Cho vào so sánh
Laptop Laptop Sony Vaio F23FX 2674G50GWHP
Ngừng kinh doanh

Laptop Sony Vaio F23FX 2674G50GWHP

CPU: Intel® Core™ i7-2670QM, 2.20 GHzBộ nhớ: DDR3, 4 GB. Đĩa cứng: 500 GBMàn hình: 16.4" (1920 x 1080) Full HDĐồ họa: NVIDIA® GeForce® GT 540M,  1GBHĐH: Windows® 7 Home Premium 64-bit. Trọng lượng: 3 kg

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio T SVT14117CXS 73518G50HSW8
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio T SVT14117CXS 73518G50HSW8

CPU: Intel Core i7, 1.90GHzRAM/HDD: 8GB/500GB+32GB SSDMàn hình: LED, 14.0"Card MH: Intel® HD 4000HĐH:Windows® 8, 64-bit

Cho vào so sánh
Laptop Sony VaiO Duo 13 - i7/4500U/8G/256G
Ngừng kinh doanh

Sony VaiO Duo 13 - i7/4500U/8G/256G

CPU: Intel Core i7, 1.80GHzRAM/SSD: 8GB/256GBMàn hình: LED, FHD,13.3"Card MH: Intel HD 4400HĐH: Windows 8

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio S - i5 3210M/R4GB/Win8/13.3 inches
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio S - i5 3210M/R4GB/Win8/13.3"

CPU: Intel Core i5, 2.50GHzRAM/HDD: 4GB/500GBMàn hình: LED, 13.3"Card MH: Intel HD 4000HĐH: Windows 8,64-bit

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio S SVS15115FG
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio S SVS15115FG

CPU: Intel® Core™ i5-3210M, 2.50 GHzBộ nhớ: DDR3 4GB. Đĩa cứng: 640GB HDDMàn hình: 15.5" HD (1920 x 1080 pixels)Đồ họa: NVIDIA® GeForce® GT 640M , 2GBDVD: DVD Super Multi Double LayerHĐH: Windows® 7 Home Professional 64bit. Trọng lượng: 2.0kg

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio SVT13137CV i7-3537U/4G/256G
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio SVT13137CV i7-3537U/4G/256G

CPU: Intel Core i7, 2.0GHzRAM/SSD: 4GB/256GBMàn hình: LED, 13.3"Card MH: Intel HD 4000HĐH: Windows 8

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio T SVT13115FG
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio T SVT13115FG

CPU: Intel® Core™ i5 3317U, 1.70 GHzBộ nhớ: DDR3 4GB. Đĩa cứng: 500GB HDD + 32GB SSDMàn hình: 13.3" HD (1366 x 768)Đồ họa: Intel® HD Graphics 4000HĐH: Genuine Windows® 7 Home Premium 64bit. Trọng lượng: 1.6 kg

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio Pro SVP13223SG i5 4200U/4G/128G/Win8
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio Pro SVP13223SG i5 4200U/4G/128G/Win8

CPU: Intel Core i5, 1.6GHzRAM/SSD: 4GB/128GBMàn hình: LED, 13.3"Card MH: Intel HD 4400HĐH: Windows 8

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio S - i5 3210M/R4GB/Card rời/Win8/13.3 inches
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio S - i5 3210M/R4GB/Card rời/Win8/13.3"

CPU: Intel Core i5, 2.50 GHzRAM/ HDD: 4GB/ 750GBMàn hình: LED, 13.3"Card MH: NVIDIA GT640M, 1GBHĐH: Windows 8 Pro 64bit

Cho vào so sánh
Laptop Laptop Dell Alienware Area 51 m15x
Không kinh doanh

Laptop Dell Alienware Area 51 m15x

- Bộ xử lý: Intel  Core 2 Extreme  X9000  2.80 GHz  6 MB, L2 Cache  -- Bo mạch: Intel PM965  800 MHz- Bộ nhớ: 4 GB  DDR2  667 MHz- Đĩa cứng: HDD  200 GB     7200 rpm- Màn hình: 15.4 inch        WUXGA (1920 x 1200)- Đồ họa: NVIDIA GeForce 8800M GTX  512 MB  Card rời- Đĩa quang: DVD±RW- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Windows Vista Home Premium- Kích thước & trọng lượng: 3.55

Cho vào so sánh
Laptop Laptop Toshiba Satellite L635
Không kinh doanh

Laptop Toshiba Satellite L635

- Bộ xử lý: Intel  Core i5  430M  2.26 GHz  3 MB, L3 Cache  2C / 4T- Bo mạch: Mobile Intel® PM55 Express Chipset  1066 MHz- Bộ nhớ: 4 GB  DDR3  1066 MHz- Đĩa cứng: HDD  320 GB     5400 rpm- Màn hình: 13.3 inch        HD (1366 x 768)- Đồ họa: ATI Mobility Radeon HD 5145  512 MB  Card rời- Đĩa quang: DVD±RW Dual Layer- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Windows 7 Home Premium- Kích thước & trọng lượng: 2.29

Cho vào so sánh
Laptop Laptop Acer Aspire 4540G 602G32Mn
Không kinh doanh

Laptop Acer Aspire 4540G 602G32Mn

- Bộ xử lý: AMD  Turion II Ultra Dual Core  M600  2.40 GHz  L2 Cache, 2 MB  -- Bo mạch: AMD M880G Chipset  -- Bộ nhớ: 2 GB  DDR2  667 MHz- Đĩa cứng: HDD  320 GB     5400 rpm- Màn hình: 14.1 inch        WXGA (1280 x 800)- Đồ họa: ATI Mobility Radeon HD 4570  512 MB  Card rời- Đĩa quang: DVD Super Multimedia- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Linux- Kích thước & trọng lượng: 2.40

Cho vào so sánh
Laptop Laptop Panasonic Toughbook H1 Health
Không kinh doanh

Laptop Panasonic Toughbook H1 Health

- Bộ xử lý: Intel  Atom  Z540  1.80 GHz  512 KB, L2 Cache  1C / 2T- Bo mạch: Intel® System Controller Hub US15W Chipset  533 MHz- Bộ nhớ: 1 GB  DDR2  533 MHz- Đĩa cứng: HDD  80 GB     4200 rpm- Màn hình: 10.4 inch        XGA (1024 x 768)- Đồ họa: Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 500  -  Tích hợp- Đĩa quang: -- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Windows Vista Home Basic- Kích thước & trọng lượng: 3

Cho vào so sánh
Laptop Laptop Toshiba Portégé T110
Không kinh doanh

Laptop Toshiba Portégé T110

- Bộ xử lý: Intel  Pentium 4  Đang cập nhật  1.30 GHz  L2 Cache, 2 MB  -- Bo mạch: Intel GS40+ICH9M  800 MHz- Bộ nhớ: 1 GB  DDR3  1066 MHz- Đĩa cứng: HDD  250 GB     5400 rpm- Màn hình: 11.6 inch        HD (1366 x 768)- Đồ họa: Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500M  -  Tích hợp- Đĩa quang: -- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Windows 7 Home Premium- Kích thước & trọng lượng: 1.58

Cho vào so sánh
Laptop Laptop CMS Z light E12
Không kinh doanh

Laptop CMS Z light E12

- Bộ xử lý: Intel  Celeron  SU2300  1.20 GHz  L1 Cache, 1 MB  -- Bo mạch: Intel GS45 Express Chipset  1066 MHz- Bộ nhớ: 2 GB  DDR3  1333 MHz- Đĩa cứng: HDD  250 GB     5400 rpm- Màn hình: 14 inch        HD (1366 x 768)- Đồ họa: Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD  128 MB  Tích hợp- Đĩa quang: -- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Free Dos- Kích thước & trọng lượng: 1.60

Cho vào so sánh
Laptop Laptop Asus UL20A
Không kinh doanh

Laptop Asus UL20A

- Bộ xử lý: Intel  Core 2 Duo  SU7300  1.30 GHz  L2 Cache, 3 MB  -- Bo mạch: Intel® GS45 Express Chipset  1066 MHz- Bộ nhớ: 2 GB  DDR2  800 MHz- Đĩa cứng: HDD  250 GB     5400 rpm- Màn hình: 12.1 inch        HD (1366 x 768)- Đồ họa: Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD  -  Tích hợp- Đĩa quang: -- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Windows 7 Home Premium- Kích thước & trọng lượng: 1.55

Cho vào so sánh
Laptop Laptop MSI CX420 MX
Không kinh doanh

Laptop MSI CX420 MX

- Bộ xử lý: Intel  Core i3  330M  2.13 GHz  3 MB, L3 Cache  2C / 4T- Bo mạch: Mobile Intel ® HM55 Express Chipset  1066 MHz- Bộ nhớ: 2 GB  DDR3  800 MHz- Đĩa cứng: HDD  250 GB     5400 rpm- Màn hình: 14 inch        WXGA (1280 x 768)- Đồ họa: ATI Mobility Radeon HD 545v  512 MB  Card rời- Đĩa quang: DVD±RW- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Windows 7- Kích thước & trọng lượng: 2.20

Cho vào so sánh
Laptop Laptop Acer Aspire 4540G 502G32Mn
Không kinh doanh

Laptop Acer Aspire 4540G 502G32Mn

- Bộ xử lý: AMD  Turion II Dual Core  M500  2.20 GHz  1 MB, L2 Cache  -- Bo mạch: AMD M880G Chipset  -- Bộ nhớ: 2 GB  DDR2  667 MHz- Đĩa cứng: HDD  320 GB     5400 rpm- Màn hình: 14.1 inch        WXGA (1280 x 800)- Đồ họa: ATI Mobility Radeon HD 4570  512 MB  Card rời- Đĩa quang: DVD Super Multimedia- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Linux- Kích thước & trọng lượng: 2.40

Cho vào so sánh
Laptop Laptop CMS Z light E17
Không kinh doanh

Laptop CMS Z light E17

- Bộ xử lý: Intel  Core 2 Duo  SU7300  1.30 GHz  -, 3 MB  -- Bo mạch: Intel GS45 Express  1066 MHz- Bộ nhớ: 2 GB  DDR3  667 MHz- Đĩa cứng: HDD  320 GB     5400 rpm- Màn hình: 14 inch        HD (1366 x 768)- Đồ họa: Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD  -  Card rời- Đĩa quang: -- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Windows 7 Home Premium- Kích thước & trọng lượng: 1.60

Cho vào so sánh
Laptop Laptop Dell Studio XPS 16
Không kinh doanh

Laptop Dell Studio XPS 16

- Bộ xử lý: Intel  Core i7  720QM  1.60 GHz  6 MB, L2 Cache  -- Bo mạch: Intel® PM45 Express Chipset  1066 MHz- Bộ nhớ: 4 GB  DDR3  1333 MHz- Đĩa cứng: HDD  500 GB     7200 rpm- Màn hình: 15.6 inch        HD (1366 x 768)- Đồ họa: ATI Mobility Radeon HD 4670  1 GB  Card rời- Đĩa quang: DVD±RW- Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS: Windows 7 Home Premium- Kích thước & trọng lượng: 2.90

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio E EG26FX
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio E EG26FX

CPU: Intel® Core™ i5-2430M, 2.40 GHzBộ nhớ: DDR3 4 GB. Đĩa cứng: 640GB HDDMàn hình: 14" HD (1366x768)Đồ họa: Intel Graphics  HD 3000DVD: DVD Super Multi Double LayerHĐH: Windows® 7 Home Premium 64Bit. Trọng lượng: 2.2 kg

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio E SVE14A15FG
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio E SVE14A15FG

CPU: Intel® Core™ i5-2450U, 2.50 GHzBộ nhớ: DDR3 4 GB. Đĩa cứng: 640 GB HDDMàn hình: 14 inch HD (1366 x 768)Đồ họa: AMD Radeon 7670M, 1GBDVD: DVD SuperMulti DriverHĐH: Genuine Windows® 7 Home Premium 64bit. Trọng lượng: 2.20 kg

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio E SVE15117FG
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio E SVE15117FG

CPU: Intel® Core™ i5-2450M, 2.50 GHzBộ nhớ: DDR3 4GB. Đĩa cứng: 640GB HDDMàn hình: 15.5" HD (1366 x 768 pixels)Đồ họa: AMD Radeon™ HD 7650M , 2GBDVD: DVD Super Multi Double LayerHĐH: Windows® 7 Home Premium 64bit. Trọng lượng: 2.7kg

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio S SVS13A15GG
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio S SVS13A15GG

CPU: Intel® Core™ i7-3520M, 2.50 GHzBộ nhớ: DDR3 8GB. Đĩa cứng: 750GB HDDMàn hình: 13.3 inch HD (1366 x 768)Đồ họa: NVIDIA® GeForce® GT 640M , 2GBDVD: DVD SuperMulti DriverHĐH: Genuine Windows® 7 ProfessionalTrọng lượng: 1.67 kg

Cho vào so sánh
Laptop Sony Vaio E SVE14132CV
Ngừng kinh doanh

Sony Vaio E SVE14132CV

CPU: Intel Core i3, 2.50GHzRAM/HDD: 2GB/320GBMàn hình: LED, 14.0"Card MH: Intel HD 4000HĐH: Windows 8, 64 bit

Cho vào so sánh

Từ khóa Máy tính bảng được tìm kiếm nhiều