Banner top bar
Tablet
Tablet
Máy cũ, Thu cũ
Máy cũ, Thu cũ

Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng

Thông số
So sánh
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 2
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 3
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 4
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 5
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 6
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 7
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 8
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 9
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 10
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 11
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 12
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 13
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 14
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 15
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 16
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 17
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 18
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 19
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 20
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 21
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 22
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 23
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 24
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 25
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 26
1/26
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 2
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 3
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 4
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 5
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 6
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 7
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 8
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 9
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 10
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 11
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 12
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 13
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 14
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 15
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 16
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 17
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 18
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 19
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 20
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 21
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 22
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 23
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 24
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 25
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng - 26

Thế Giới Di Động cam kết

Chính sách bảo hành
Hư gì đổi nấy 12 tháng tại 2.982 siêu thị toàn quốc (miễn phí tháng đầu)
Xem chi tiết
Chính sách bảo hành
Bảo hành chính hãng Điện thoại tại các trung tâm bảo hành hãng Xem địa chỉ bảo hành
Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB/128GB Xanh mint/Trắng

Cấu hình & Bộ nhớ

  • Hệ điều hành:
    Android 13
  • Chip xử lý (CPU):
    Exynos 2200 8 nhân
  • Tốc độ CPU:
    1 nhân 2.8 GHz, 3 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  • Chip đồ họa (GPU):
    Xclipse 920
  • RAM:
    8 GB
  • Dung lượng lưu trữ:
    128 GB
  • Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng:
    113
  • Danh bạ:
    Không giới hạn

Camera & Màn hình

  • Độ phân giải camera sau:
    Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
  • Quay phim camera sau:
    • 4K 2160p@30fps
    • 4K 2160p@60fps
    • 8K 4320p@24fps
    • FullHD 1080p@240fps
    • FullHD 1080p@30fps
    • FullHD 1080p@60fps
    • HD 720p@30fps
    • HD 720p@960fps
  • Đèn Flash camera sau:
    Có
  • Tính năng camera sau:
    • AI Camera
    • Ban đêm (Night Mode)
    • Bộ lọc màu
    • Chống rung kỹ thuật số (VDIS)
    • Chống rung quang học (OIS)
    • Chụp ảnh chuyển động
    • Chụp hẹn giờ
    • Chụp một chạm
    • Chuyên nghiệp (Pro)
    • Góc siêu rộng (Ultrawide)
    • HDR
    • Làm đẹp
    • Lấy nét theo pha (PDAF)
    • Quay chậm (Slow Motion)
    • Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
    • Quay video hiển thị kép
    • Quét mã QR
    • Quét tài liệu
    • Siêu độ phân giải
    • Toàn cảnh (Panorama)
    • Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
    • Tự động lấy nét (AF)
    • Video chân dung
    • Video chuyên nghiệp
    • Xóa phông
    • Zoom kỹ thuật số
    • Zoom quang học
  • Độ phân giải camera trước:
    10 MP
  • Tính năng camera trước:
    • Bộ lọc màu
    • Chụp ảnh chuyển động
    • Chụp đêm
    • Chụp hẹn giờ
    • Chụp một chạm
    • Góc rộng (Wide)
    • HDR
    • Làm đẹp
    • Quay chậm (Slow Motion)
    • Quay video 4K
    • Quay video Full HD
    • Quay video HD
    • Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
    • Video chân dung
    • Video hiển thị kép
    • Xóa phông
  • Công nghệ màn hình:
    Dynamic AMOLED 2X
  • Độ phân giải màn hình:
    Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  • Màn hình rộng::
    6.4" - 120 Hz
  • Độ sáng tối đa:
    1450
  • Mặt kính cảm ứng:
    Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5

Pin & Sạc

  • Dung lượng pin:
    4500 mAh
  • Loại pin:
    Li-Ion
  • Hỗ trợ sạc tối đa:
    25 W
  • Sạc kèm theo máy:
    Không
  • Công nghệ pin:
    • Sạc không dây
    • Sạc ngược không dây
    • Sạc pin nhanh
    • Siêu tiết kiệm pin
    • Tiết kiệm pin

Tiện ích

  • Bảo mật nâng cao:
    • Mở khoá khuôn mặt
    • Mở khoá vân tay dưới màn hình
  • Kháng nước, bụi:
    IP68
  • Ghi âm:
    • Ghi âm cuộc gọi
    • Ghi âm mặc định
  • Radio:
    Không
  • Đèn pin:
    Không
  • Xem phim:
    • 3GP
    • AV1
    • FLV
    • MKV
    • MP4
    • WEBM
  • Nghe nhạc:
    • AAC
    • AMR
    • APE
    • AWB
    • FLAC
    • M4A
    • Midi
    • MP3
    • OGG
    • WAV

Kết nối

  • Mạng di động:
    Hỗ trợ 5G
  • SIM:
    2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
  • Wifi:
    • 6 GHz
    • Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
    • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
    • Wi-Fi Direct
    • Wi-Fi hotspot
    • Wi-Fi MIMO
  • GPS:
    • BEIDOU
    • GALILEO
    • GLONASS
    • GPS
    • QZSS
  • Bluetooth:
    v5.3
  • Cổng kết nối/sạc:
    Type-C
  • Jack tai nghe:
    Type-C
  • Kết nối khác:
    NFC

Thiết kế & Chất liệu

  • Thiết kế:
    Nguyên khối
  • Chất liệu:
    Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 5
  • Kích thước, khối lượng:
    209 - 8.2 - 158 - 76.5
  • Thời điểm ra mắt:
    10/2023
Đánh giá sản phẩm này
Nếu đã mua sản phẩm tại TGDD. Hãy đánh giá ngay để giúp hàng ngàn người chọn mua hàng tốt nhất bạn nhé!
Rất tệ
Tệ
Tạm ổn
Tốt
Rất tốt
Giá tại Hồ Chí Minh
NGƯNG KINH DOANH
Sản phẩm thường mua cùng