Banner top bar
Tablet
Tablet
Máy cũ, Thu cũ
Máy cũ, Thu cũ

Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB

Thông số
So sánh
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 2
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 3
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 4
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 5
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 6
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 7
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 8
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 9
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 10
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 11
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 12
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 13
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 14
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 15
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 16
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 17
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 18
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 19
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 20
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 21
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 22
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 23
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 24
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 25
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 26
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 27
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 28
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 29
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 30
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 31
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 32
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 33
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 34
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 35
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 36
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 37
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 38
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 39
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 40
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 41
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 42
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 43
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 44
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 45
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 46
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 47
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 48
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 49
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 50
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 51
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 52
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 53
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 54
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 55
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 56
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 57
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 58
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 59
1/59
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 2
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 3
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 4
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 5
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 6
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 7
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 8
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 9
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 10
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 11
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 12
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 13
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 14
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 15
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 16
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 17
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 18
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 19
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 20
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 21
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 22
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 23
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 24
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 25
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 26
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 27
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 28
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 29
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 30
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 31
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 32
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 33
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 34
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 35
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 36
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 37
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 38
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 39
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 40
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 41
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 42
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 43
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 44
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 45
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 46
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 47
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 48
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 49
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 50
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 51
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 52
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 53
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 54
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 55
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 56
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 57
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 58
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB - 59

Thế Giới Di Động cam kết

Chính sách bảo hành
Hư gì đổi nấy 12 tháng tại 2.982 siêu thị toàn quốc (miễn phí tháng đầu)
Xem chi tiết
Chính sách bảo hành
Bảo hành chính hãng Điện thoại tại các trung tâm bảo hành hãng Xem địa chỉ bảo hành
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 8GB/256GB

Cấu hình & Bộ nhớ

  • Hệ điều hành:
    Android 13
  • Chip xử lý (CPU):
    Snapdragon 8 Gen 2 for Galaxy
  • Tốc độ CPU:
    1 nhân 3.36 GHz, 4 nhân 2.8 GHz & 3 nhân 2 GHz
  • Chip đồ họa (GPU):
    Adreno 740
  • RAM:
    8 GB
  • Dung lượng lưu trữ:
    256 GB
  • Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng:
    216.6
  • Danh bạ:
    Không giới hạn

Camera & Màn hình

  • Độ phân giải camera sau:
    Chính 200 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP
  • Quay phim camera sau:
    • 4K 2160p@30fps
    • 4K 2160p@60fps
    • 8K 4320p@30fps
    • FullHD 1080p@240fps
    • FullHD 1080p@30fps
    • FullHD 1080p@60fps
    • HD 720p@960fps
  • Đèn Flash camera sau:
    Có
  • Tính năng camera sau:
    • AI Camera
    • Ảnh Raw
    • Ban đêm (Night Mode)
    • Bộ lọc màu
    • Chống rung quang học (OIS)
    • Chụp bằng cử chỉ
    • Chụp bằng giọng nói
    • Chuyên nghiệp (Pro)
    • Góc rộng (Wide)
    • Góc siêu rộng (Ultrawide)
    • HDR
    • Làm đẹp
    • Live Photos
    • Quay chậm (Slow Motion)
    • Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
    • Toàn cảnh (Panorama)
    • Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
    • Tự động lấy nét (AF)
    • Xóa phông
    • Zoom kỹ thuật số
    • Zoom quang học
  • Độ phân giải camera trước:
    12 MP
  • Tính năng camera trước:
    • Bộ lọc màu
    • Chống rung
    • Chụp bằng cử chỉ
    • Chụp đêm
    • Chuyên nghiệp (Pro)
    • Flash màn hình
    • Góc rộng (Wide)
    • Góc siêu rộng (Ultrawide)
    • HDR
    • Làm đẹp
    • Làm đẹp AI
    • Live Photos
    • Nhãn dán (AR Stickers)
    • Nhận diện khuôn mặt
    • PixelMaster
    • Quay chậm (Slow Motion)
    • Quay video 4K
    • Quay video Full HD
    • Quay video HD
    • Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
    • Tự động lấy nét (AF)
    • Xóa phông
  • Công nghệ màn hình:
    Dynamic AMOLED 2X
  • Độ phân giải màn hình:
    2K+ (1440 x 3088 Pixels)
  • Màn hình rộng::
    6.8" - 120 Hz
  • Độ sáng tối đa:
    1750 nits
  • Mặt kính cảm ứng:
    Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2

Pin & Sạc

  • Dung lượng pin:
    5000 mAh
  • Loại pin:
    Li-Ion
  • Hỗ trợ sạc tối đa:
    45 W
  • Sạc kèm theo máy:
    Không
  • Công nghệ pin:
    • Sạc không dây
    • Sạc ngược không dây
    • Sạc pin nhanh

Tiện ích

  • Bảo mật nâng cao:
    • Mở khoá khuôn mặt
    • Mở khoá vân tay dưới màn hình
  • Kháng nước, bụi:
    IP68
  • Ghi âm:
    • Ghi âm cuộc gọi
    • Ghi âm mặc định
  • Radio:
    Không
  • Đèn pin:
    Không
  • Xem phim:
    • 3GP
    • AV1
    • FLV
    • MKV
    • MP4
  • Nghe nhạc:
    • AAC
    • AMR
    • M4A
    • Midi
    • MP3
    • OGG
    • WAV

Kết nối

  • Mạng di động:
    Hỗ trợ 5G
  • SIM:
    2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
  • Wifi:
    • 6 GHz
    • Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
    • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
    • Wi-Fi Direct
  • GPS:
    • BEIDOU
    • GALILEO
    • GLONASS
    • GPS
  • Bluetooth:
    v5.3
  • Cổng kết nối/sạc:
    Type-C
  • Jack tai nghe:
    Type-C
  • Kết nối khác:
    • NFC
    • OTG

Thiết kế & Chất liệu

  • Thiết kế:
    Nguyên khối
  • Chất liệu:
    Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
  • Kích thước, khối lượng:
    223 - 8.9 - 163.4 - 78.1
  • Thời điểm ra mắt:
    02/2023
Đánh giá sản phẩm này
Nếu đã mua sản phẩm tại TGDD. Hãy đánh giá ngay để giúp hàng ngàn người chọn mua hàng tốt nhất bạn nhé!
Rất tệ
Tệ
Tạm ổn
Tốt
Rất tốt
Giá tại Hồ Chí Minh
NGƯNG KINH DOANH
Sản phẩm thường mua cùng