Banner top bar
Tablet
Tablet
Máy cũ, Thu cũ
Máy cũ, Thu cũ

OPPO Reno11 5G 8GB/256GB

Thông số
So sánh
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 2
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 3
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 4
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 5
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 6
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 7
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 8
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 9
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 10
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 11
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 12
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 13
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 14
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 15
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 16
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 17
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 18
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 19
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 20
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 21
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 22
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 23
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 24
1/24
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 2
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 3
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 4
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 5
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 6
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 7
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 8
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 9
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 10
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 11
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 12
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 13
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 14
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 15
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 16
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 17
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 18
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 19
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 20
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 21
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 22
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 23
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB - 24

Thế Giới Di Động cam kết

Chính sách bảo hành
Hư gì đổi nấy 12 tháng tại 2.982 siêu thị toàn quốc (miễn phí tháng đầu)
Xem chi tiết
Chính sách bảo hành
Bảo hành chính hãng Điện thoại tại các trung tâm bảo hành hãng Xem địa chỉ bảo hành
OPPO Reno11 5G 8GB/256GB

Cấu hình & Bộ nhớ

  • Hệ điều hành:
    Android 14
  • Chip xử lý (CPU):
    MediaTek Dimensity 7050 5G 8 nhân
  • Tốc độ CPU:
    2.6 GHz
  • Chip đồ họa (GPU):
    Mali-G68 MC4
  • RAM:
    8 GB
  • Dung lượng lưu trữ:
    256 GB
  • Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng:
    221
  • Thẻ nhớ:
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB
  • Danh bạ:
    Không giới hạn

Camera & Màn hình

  • Độ phân giải camera sau:
    Chính 50 MP & Phụ 32 MP, 8 MP
  • Quay phim camera sau:
    • 4K 2160p@30fps
    • FullHD 1080p@120fps
    • FullHD 1080p@30fps
    • FullHD 1080p@480fps
    • FullHD 1080p@60fps
    • HD 720p@240fps
    • HD 720p@30fps
    • HD 720p@60fps
    • HD 720p@960fps
  • Đèn Flash camera sau:
    Có
  • Tính năng camera sau:
    • AI Camera
    • Ban đêm (Night Mode)
    • Bộ lọc màu
    • Chống rung quang học (OIS)
    • Chụp hẹn giờ
    • Chụp ngắt quãng
    • Chuyên nghiệp (Pro)
    • Góc siêu rộng (Ultrawide)
    • Google Lens
    • HDR
    • Làm đẹp
    • Nhãn dán (AR Stickers)
    • PixelMaster
    • Quay chậm (Slow Motion)
    • Quay video hiển thị kép
    • Quét mã QR
    • Quét tài liệu
    • Siêu độ phân giải
    • Toàn cảnh (Panorama)
    • Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
    • Xóa phông
    • Zoom kỹ thuật số
    • Zoom quang học
  • Độ phân giải camera trước:
    32 MP
  • Tính năng camera trước:
    • Bộ lọc màu
    • Chống rung
    • Chụp đêm
    • Chụp hẹn giờ
    • HDR
    • Làm đẹp
    • Nhãn dán (AR Stickers)
    • Quay video 4K
    • Quay video Full HD
    • Quay video HD
    • Toàn cảnh (Panorama)
    • Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
    • Xóa phông
  • Công nghệ màn hình:
    AMOLED
  • Độ phân giải màn hình:
    Full HD+ (1080 x 2412 Pixels)
  • Màn hình rộng::
    6.7" - 120 Hz
  • Độ sáng tối đa:
    800 nits
  • Mặt kính cảm ứng:
    Kính cường lực AGC DT-Star2

Pin & Sạc

  • Dung lượng pin:
    5000 mAh
  • Loại pin:
    Li-Po
  • Hỗ trợ sạc tối đa:
    67 W
  • Sạc kèm theo máy:
    67 W
  • Công nghệ pin:
    • Sạc siêu nhanh SuperVOOC
    • Tiết kiệm pin

Tiện ích

  • Bảo mật nâng cao:
    • Mở khoá khuôn mặt
    • Mở khoá vân tay dưới màn hình
  • Kháng nước, bụi:
    IPX4
  • Ghi âm:
    • Ghi âm cuộc gọi
    • Ghi âm mặc định
  • Radio:
    Không
  • Đèn pin:
    Không
  • Xem phim:
    • AV1
    • MP4
  • Nghe nhạc:
    • FLAC
    • Midi
    • MP3
    • OGG

Kết nối

  • Mạng di động:
    Hỗ trợ 5G
  • SIM:
    2 Nano SIM
  • Wifi:
    • Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
    • Wi-Fi 6
    • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
    • Wi-Fi Direct
    • Wi-Fi hotspot
    • Wi-Fi MIMO
  • GPS:
    • BEIDOU
    • GALILEO
    • GLONASS
    • GPS
    • QZSS
  • Bluetooth:
    v5.3
  • Cổng kết nối/sạc:
    Type-C
  • Jack tai nghe:
    Type-C
  • Kết nối khác:
    • Hồng ngoại
    • NFC
    • OTG

Thiết kế & Chất liệu

  • Thiết kế:
    Nguyên khối
  • Chất liệu:
    Khung nhựa & Mặt lưng thuỷ tinh hữu cơ
  • Kích thước, khối lượng:
    • 182 - 8.04 mm (Xanh)
    • 7.99 mm (Xám) - 162.4 - 74.1
  • Thời điểm ra mắt:
    01/2024
Đánh giá sản phẩm này
Nếu đã mua sản phẩm tại TGDD. Hãy đánh giá ngay để giúp hàng ngàn người chọn mua hàng tốt nhất bạn nhé!
Rất tệ
Tệ
Tạm ổn
Tốt
Rất tốt
Giá tại Hồ Chí Minh
NGƯNG KINH DOANH
Sản phẩm thường mua cùng