Điện thoại di động Samsung Galaxy Tab P1000
| Gửi nhận xét
- Hệ điều hành Android v2.2 (Froyo)
- Màn hình cảm ứng đa điểm cực rộng 7 inches
- Xem phim Full HD
- Thinkfree Office (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Mạng 3G với HSDPA, 7.2 Mbps
- HSUPA, 5.76 Mbps
- Bộ nhớ trong 16/32 GB
- Bảo hành chính hãng 12 tháng (xem điểm bảo hành)
| Màn hình: | 7.0" |
| Camera: | 3.2 MP |
| SIM: | 1 Sim |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| Pin: | 4000 mAh |
| Bluetooth: | Có, V3.0 với A2DP |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Thẻ nhớ | MicroSD (T-Flash) |
| FM radio: | Không |
| Chức năng khác: | Xem video Full HD Chỉnh sửa hình ảnh, video Adobe Flash 10.1 Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration Readers/Media/Music Hub Gửi thư bằng giọng nói Hỗ trợ đọc sách, báo, tạp chí điện tử |
| + Xem Chi Tiết | |
- XEM TIẾP SẢN PHẨM CÓ TỪ KHÓA
- Samsung P1000 Galaxy Tab
- Samsung P1000
- Samsung Galaxy Tab
- Galaxy Tab
- P1000
- Samsung Galaxy Tab P1000
Nhận Xét
|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | 3.2 MP (2048 x 1536 pixels) |
|
Máy ảnh phụ
|
1.3 MP | |
|
Đặc tính máy ảnh
|
Lấy nét tự động, LED Flash | |
|
Videocall
|
Có | |
|
Quay phim
|
HD 720p@30fps | |
|
Xem phim
|
3GP, MP4 | |
|
Nghe nhạc
|
AAC+, AAC++, MP3, WAV, eAAC+ | |
|
Ghi âm
|
Có | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Không | |
|
FM radio
|
Không | |
|
Xem Tivi
|
Mạng 3G | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Soạn thảo văn bản | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
Chức năng khác
|
Xem video Full HD Chỉnh sửa hình ảnh, video Adobe Flash 10.1 Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration Readers/Media/Music Hub Gửi thư bằng giọng nói Hỗ trợ đọc sách, báo, tạp chí điện tử |
|
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | Android 2.2 Froyo |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh, Tiếng Việt | |
|
Danh bạ
|
Không giới hạn | |
|
Vi xử lý CPU
|
ARM Cortex A8 1GHz processor | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
16 GB | |
|
RAM
|
512 MB | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
32 GB | |
|
Thông tin khác
|
||
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | TFT, 16 triệu màu |
|
Độ phân giải
|
600 x 1024 pixels | |
|
Kích thước
|
7.0 inches | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Cảm ứng điện dung, đa điểm | |
|
Giao diện người dùng
|
Điều khiển cảm ứng Ba trục cảm biến gyro Kiểu nhập Swype |
|
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
HSDPA 900/1900/2100 | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps | |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS/Instant Messaging | |
|
Trình duyệt
|
HTML | |
|
GPRS
|
Có | |
|
EDGE
|
266 | |
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g/n | |
|
Bluetooth
|
Có, V3.0 với A2DP | |
|
GPS
|
A-GPS | |
|
Cảm biến
|
||
|
Kết nối máy tính
|
USB 2.0 | |
|
Kết nối Tivi
|
Có | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Cổng kết nối khác
|
||
|
Thông số Pin
|
Dung lượng pin | 4000 mAh |
|
Thời gian đàm thoại
|
10 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
900 giờ | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Cảm ứng |
|
Bàn phím Qwerty
|
Có, phím ảo | |
|
Kích thước
|
190 x 120 x 12 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
385 | |
|
Bảo hành
|
12 tháng |









