Điện thoại di động BlackBerry Curve 9300
- Hệ điều hành: BlackBerry 5.0
- RAM: 256 MB
- Bộ nhớ trong: 256 MB - Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên đến 32 GB
- Màn hình TFT, 65.536 màu, rộng 2.5 inches
- Dung lượng pin: 1150 mAh
- Bảo hành chính hãng 18 tháng (xem điểm bảo hành)
Ưu điểm
- Giá thành hợp lý
- Thiết kế sang trọng
- Tích hợp đầy đủ Wifi, 3G, GPS
- Thao tác nhanh chóng
- Chạy đa nhiệm mạnh mẽ
Nhược điểm
- Camera không đèn flash
- Màn hình hơi nhỏ
Thegioididong.com đánh giá
BlackBerry Curve 9300 là một cơ hội tốt cho những người sử dụng mong muốn được trải nghiệm sự chuyên nghiệp trong từng ứng dụng của BlackBerry và có nhu cầu làm việc, học tập ngay trên chính chú dế của mìnhThông số kỹ thuật

| Máy ảnh | 2.0 MP |
| Bộ nhớ trong | 256 MB |
| Vi xử lý CPU | Solo-core 528 MHz |
| Danh bạ | Không giới hạn |
| Hệ điều hành | BlackBerry 5.0 |
| Loại màn hình | TFT, 65.536 màu |
| Kích thước màn hình | 2.5" |
| Dung lượng pin | 1150 mAh |
| Phân khúc sản phẩm | Smartphone |
| Kích thước MH | Dưới 3" |
| Quay phim | Quay phim VGA |
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD (T-Flash) |
| + Xem Chi Tiết | |
Các phím chức năng

Phụ kiện đi kèm

Gallery
BlackBerry Curve 9300-hình 14Xoay 360 độ
Đặc điểm nổi bật
BlackBerry Curve 9300
BlackBerry là một thương hiệu tên tuổi trên thị trường điện thoại di động thế giới, nổi tiếng với dòng điện thoại bàn phím QWERTY đặc trưng và những tính năng cao cấp dành cho giới doanh nhân. Sự phát triển của BlackBerry có lẽ luôn gắn liền với những sản phẩm điện thoại thuộc phân khúc cao cấp và siêu cấp, vì thế sở hữu một chú dế đến từ BlackBerry vẫn luôn là niềm ao ước của nhiều người.
Điện thoại BlackBerry Curve 9300

BlackBerry Curve 9300 hấp dẫn bởi những tính năng độc quyền của hãng RIM
Thiết kế: sang trọng, thiết thực, cải tiến

Thiết kế mạnh mẽ và đầy sang trọng của BlackBerry Curve 9300

Bàn phím QWERTY luôn là điểm mạnh của điện thoại Blackberry

Việc nhập liệu trên BlackBerry Curve 9300 sẽ vô cùng thoải mái

Vành kim loại của máy được mạ một lớp Crom trắng bạc được đánh bóng nhìn rất sang trọng và độc đáo.

Phần tiếp xúc của máy làm từ nhựa, kết hợp lót da trang trí hoa văn ở mặt sau, nổi bật lên trên là logo quen thuộc của BlackBerry.
Tính năng: BlackBerry Curve 9300 có tất cả những gì bạn cần

Tối đa hiệu suất làm việc với kho ứng dụng của Blackberry

Không còn sợ bị lạc đường với Blackberry Map trên Curve 9300

BlackBerry Curve 9300 có thời lượng sử dụng pin tốt

BlackBerry Curve 9300 hỗ trợ kết nối 3G và Wifi
BlackBerry Curve 9300 là một cơ hội tốt cho những người sử dụng mong muốn được trải nghiệm sự chuyên nghiệp trong từng ứng dụng của BlackBerry và có nhu cầu làm việc, học tập ngay trên chính chú dế của mình.
ThúyVân
Phụ kiện HOT cho sản phẩm này
Nhận Xét
|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | 2.0 MP (1600x1200 pixels) |
|
Máy ảnh phụ
|
Không | |
|
Đặc tính máy ảnh
|
Không | |
|
Videocall
|
Không | |
|
Quay phim
|
Có | |
|
Xem phim
|
MP4, H.263, WMV, H.264(MPEG4-AVC) | |
|
Nghe nhạc
|
WMA, MP3, WAV, eAAC+ | |
|
Ghi âm
|
Có | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Không | |
|
FM radio
|
Không | |
|
Xem Tivi
|
Mạng 3G | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Không | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
Chức năng khác
|
BlackBerry Maps Cảm ứng trackpad quang học |
|
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | BlackBerry OS 5.0 |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh | |
|
Danh bạ
|
Không giới hạn | |
|
Vi xử lý CPU
|
- | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
256 MB | |
|
RAM
|
256 MB | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
32 GB | |
|
Thông tin khác
|
Không | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | TFT, 65.536 màu |
|
Độ phân giải
|
320 x 240 Pixels | |
|
Kích thước
|
2.5 inches | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Không | |
|
Giao diện người dùng
|
BlackBerry UI | |
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
HSDPA 900/1700/2100 | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
HSDPA | |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS | |
|
Email
|
Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail | |
|
Trình duyệt
|
HTML | |
|
GPRS
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
|
EDGE
|
Class 10 | |
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g/n | |
|
Bluetooth
|
Có, V2.1 với A2DP | |
|
GPS
|
A-GPS | |
|
Cảm biến
|
Không | |
|
Kết nối máy tính
|
Micro USB | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Cổng kết nối khác
|
Không | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Thanh (thẳng) |
|
Bàn phím Qwerty
|
Có | |
|
Kích thước
|
109 x 60 x 13.9 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
104 | |
|
Bảo hành
|
18 tháng | |
|
Thông số Pin
|
Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
|
Dung lượng pin
|
1150 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
4.5 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
450 giờ |





