Banner top bar
Tablet
Tablet
Máy cũ, Thu cũ
Máy cũ, Thu cũ

Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB

Thông số
So sánh
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 2
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 3
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 4
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 5
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 6
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 7
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 8
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 9
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 10
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 11
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 12
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 13
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 14
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 15
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 16
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 17
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 18
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 19
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 20
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 21
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 22
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 23
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 24
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 25
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 26
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 27
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 28
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 29
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 30
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 31
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 32
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 33
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 34
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 35
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 36
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 37
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 38
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 39
1/39
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 2
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 3
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 4
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 5
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 6
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 7
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 8
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 9
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 10
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 11
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 12
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 13
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 14
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 15
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 16
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 17
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 18
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 19
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 20
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 21
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 22
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 23
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 24
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 25
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 26
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 27
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 28
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 29
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 30
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 31
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 32
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 33
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 34
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 35
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 36
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 37
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 38
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB - 39

Thế Giới Di Động cam kết

Chính sách bảo hành
Hư gì đổi nấy 12 tháng tại 2.982 siêu thị toàn quốc (miễn phí tháng đầu)
Xem chi tiết
Chính sách bảo hành
Bảo hành chính hãng Điện thoại tại các trung tâm bảo hành hãng Xem địa chỉ bảo hành
Samsung Galaxy A14 5G 4GB/128GB

Cấu hình & Bộ nhớ

  • Hệ điều hành:
    Android 13
  • Chip xử lý (CPU):
    MediaTek Dimensity 700 5G 8 nhân
  • Tốc độ CPU:
    2.2 GHz
  • Chip đồ họa (GPU):
    Mali-G57 MC2
  • RAM:
    4 GB
  • Dung lượng lưu trữ:
    128 GB
  • Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng:
    105.3
  • Thẻ nhớ:
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Danh bạ:
    Không giới hạn

Camera & Màn hình

  • Độ phân giải camera sau:
    Chính 50 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  • Quay phim camera sau:
    • FullHD 1080p@30fps
    • HD 720p@30fps
  • Đèn Flash camera sau:
    Có
  • Tính năng camera sau:
    • Ban đêm (Night Mode)
    • Bộ lọc màu
    • Chuyên nghiệp (Pro)
    • HDR
    • Làm đẹp
    • Nhãn dán (AR Stickers)
    • Quay chậm (Slow Motion)
    • Siêu cận (Macro)
    • Siêu độ phân giải
    • Toàn cảnh (Panorama)
    • Xóa phông
  • Độ phân giải camera trước:
    13 MP
  • Tính năng camera trước:
    • Bộ lọc màu
    • Chụp đêm
    • Góc rộng (Wide)
    • Làm đẹp
    • Quay video Full HD
    • Quay video HD
    • Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
    • Xóa phông
  • Công nghệ màn hình:
    PLS LCD
  • Độ phân giải màn hình:
    Full HD+ (1080 x 2408 Pixels)
  • Màn hình rộng::
    6.6" - 90 Hz
  • Độ sáng tối đa:
    518 nits
  • Mặt kính cảm ứng:
    Kính thường

Pin & Sạc

  • Dung lượng pin:
    5000 mAh
  • Loại pin:
    Li-Po
  • Hỗ trợ sạc tối đa:
    15 W
  • Sạc kèm theo máy:
    Không
  • Công nghệ pin:
    Không có

Tiện ích

  • Bảo mật nâng cao:
    Mở khoá vân tay cạnh viền
  • Kháng nước, bụi:
    Không
  • Ghi âm:
    Ghi âm mặc định
  • Radio:
    Có
  • Đèn pin:
    Không
  • Xem phim:
    • 3GP
    • AV1
    • FLV
    • MKV
    • MP4
  • Nghe nhạc:
    • AAC
    • FLAC
    • M4A
    • Midi
    • OGG
    • WAV

Kết nối

  • Mạng di động:
    Hỗ trợ 5G
  • SIM:
    2 Nano SIM
  • Wifi:
    • Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
    • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
    • Wi-Fi Direct
    • Wi-Fi hotspot
  • GPS:
    • BEIDOU
    • GLONASS
    • GPS
  • Bluetooth:
    • A2DP
    • LE
    • v5.2
  • Cổng kết nối/sạc:
    Type-C
  • Jack tai nghe:
    3.5 mm
  • Kết nối khác:
    • NFC
    • OTG

Thiết kế & Chất liệu

  • Thiết kế:
    Nguyên khối
  • Chất liệu:
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước, khối lượng:
    201 - 9.1 - 167.7 - 78
  • Thời điểm ra mắt:
    01/2023
Đánh giá sản phẩm này
Nếu đã mua sản phẩm tại TGDD. Hãy đánh giá ngay để giúp hàng ngàn người chọn mua hàng tốt nhất bạn nhé!
Rất tệ
Tệ
Tạm ổn
Tốt
Rất tốt
Giá tại Hồ Chí Minh
NGƯNG KINH DOANH
Sản phẩm thường mua cùng